
28/11/2025
6 giờ trước
“Lấy chồng chung” là một trong những tiếng nói chân thực và xót xa nhất về thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Qua tám câu thơ giản dị mà da diết, tác giả dân gian đã gửi gắm nỗi đau, nỗi uất ức và cả lời nguyền rủa cho số kiếp hẩm hiu của những người phụ nữ phải chịu cảnh chung chồng, đồng thời bộc lộ khát vọng chính đáng về hạnh phúc lứa đôi.
Ngay hai câu mở đầu, cảm xúc của người phụ nữ đã bộc lộ mạnh mẽ:
“Kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng,
Chém cha cái kiếp lấy chồng chung.”
Hình ảnh đối lập “kẻ đắp chăn bông – kẻ lạnh lùng” diễn tả cực kỳ chân thực sự bất công trong thân phận làm lẽ. Trong khi người vợ cả được yêu chiều, ấm êm thì người vợ lẽ lại cô độc, giá lạnh cả về thể xác lẫn tinh thần. Chữ “chém cha” là lời nguyền mạnh mẽ, thể hiện nỗi căm phẫn tột độ với số phận đầy trái ngang. Câu thơ không chỉ nói nỗi đau riêng của một người phụ nữ mà còn là tiếng kêu thống thiết của biết bao người cùng chung cảnh.
Nỗi tủi cực ấy càng rõ hơn trong hai câu tiếp:
“Năm chừng mười hoạ hay chăng chớ,
Một tháng đôi lần có cũng không.”
Nhịp thơ kéo dài, đong đầy sự ngậm ngùi. Tần suất gặp chồng “năm chừng mười hoạ”, “một tháng đôi lần” cho thấy tình cảnh bị bỏ rơi, bị quên lãng của người làm lẽ. Tình yêu và sự quan tâm – vốn là điều thiêng liêng nhất trong hôn nhân – lại trở nên xa xỉ đối với họ. Sự hờ hững của người chồng được thể hiện bằng ba chữ “có cũng không”, khiến nỗi cô đơn của người phụ nữ càng trở nên thấm thía.
Cay đắng hơn, người phụ nữ nhận ra sự cố gắng níu giữ tình chồng cũng chỉ là vô ích:
“Cố đấm ăn xôi xôi lại hỏng,
Cầm bằng làm mướn mướn không công.”
“Cố đấm ăn xôi” vốn là thành ngữ chỉ sự nhẫn nhịn để đạt điều mình muốn, nhưng trong hoàn cảnh này, dù cố gắng đến mấy thì “xôi lại hỏng”. Tất cả nỗ lực đều rơi vào vô vọng. Sự ví von “làm mướn không công” càng bộc lộ sự phũ phàng của cuộc đời: người phụ nữ sống bên chồng mà như người ở đợ, hy sinh mà chẳng nhận lại điều gì. Hai câu thơ mang giọng điệu chua chát nhưng cũng đầy tỉnh táo, cho thấy nhận thức sâu sắc của người phụ nữ về bất công và bất lực của bản thân.
Nỗi xót xa ấy được đẩy lên thành tiếng thở dài đầy tiếc nuối trong hai câu cuối:
“Nỗi này ví biết dường này nhỉ,
Thời trước thôi đành ở vậy xong.”
Đây là lời tự trách, nhưng cũng là lời khẳng định khát vọng hạnh phúc chân chính. Nếu biết cuộc đời làm lẽ sẽ khổ nhục đến thế, người phụ nữ thà “ở vậy” còn hơn. Câu thơ giản dị mà chứa đựng tinh thần phản kháng âm thầm, thể hiện ý thức về quyền sống, quyền được yêu thương – điều mà xã hội phong kiến luôn tìm cách chối bỏ.
Toàn bài thơ là tiếng lòng bộc trực, chân thành và da diết. Ngôn ngữ dân gian mộc mạc, giàu hình ảnh, giàu tính khẩu ngữ khiến cảm xúc chân thực hơn, nỗi đau như thấm vào từng câu chữ. Qua đó, ta thấy được thân phận éo le của người phụ nữ trong xã hội cũ: bị ràng buộc bởi lễ giáo, bị tước đoạt quyền hạnh phúc, phải cam chịu kiếp “lấy chồng chung” đầy tủi cực. Đồng thời, bài thơ cũng khẳng định vẻ đẹp tâm hồn họ: biết yêu, biết đau, biết khao khát hạnh phúc và dám lên tiếng cho nỗi khổ của mình.
“Lấy chồng chung” vì thế không chỉ là tiếng khóc cho một kiếp người mà còn là biểu tượng cho cả một lớp người chịu nhiều bất công. Bài thơ khép lại nhưng dư âm về nỗi đau và khát vọng hạnh phúc của người phụ nữ vẫn còn khiến người đọc day dứt mãi.
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời