Dưới bóng tre xanh, thấp thoáng mái đình chùa cổ kính, bên cạnh dòng sông êm đềm quanh năm gió mát... là những hình ảnh quen thuộc gắn liền với làng quê Việt Nam từ bao đời nay. Và thật tự hào khi đất nước chúng ta có nhiều thành tựu đáng kể trong xây dựng nông thôn mới, phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn. Nhắc đến quê hương, chắc hẳn mỗi người đều có những kỷ niệm, dấu ấn riêng khắc sâu trong tâm hồn. Với nhà thơ Tế Hanh, tình yêu quê hương đã được gửi gắm qua những vần thơ trong bài "Quê hương", in trong tập hoa niên xuất bản năm 1945. Bài thơ đã vẽ ra một bức tranh tươi sáng, sinh động về một làng quê miền biển, nổi bật là vẻ đẹp khỏe khoắn, đầy sức sống của người dân làng chài.
Bài thơ mở đầu bằng hai câu thơ giới thiệu vị trí của làng chài:
"Làng tôi ở vốn làm nghề chài lưới
Nước bao vây cách biển nửa ngày sông."
Câu thơ đầu tiên đã nhắc đến "làng tôi" - một cách gọi thân thuộc, gần gũi. Điều này cho thấy tình cảm gắn bó, thiết tha của tác giả đối với ngôi làng của mình. Ngôi làng ấy nằm gần biển, cách sông "nửa ngày". Cách đo thời gian này thật độc đáo, thể hiện sự gần gũi, gắn bó của người dân nơi đây với những yếu tố thiên nhiên.
Bức tranh làng quê được vẽ lại bằng những hình ảnh tiêu biểu:
"Khi trời trong, gió nhẹ, sớm mai hồng
Dân trai tráng bơi thuyền đi đánh cá."
Hai câu thơ đã gợi lên khung cảnh của một buổi sớm mai đẹp trời, rất thích hợp để ra khơi. Lúc ấy, bầu trời hiện lên trong trẻo, gió không dông bão mà nhẹ nhàng thổi. Thời điểm ấy là "sớm mai hồng"- ánh mặt trời vừa bừng tỉnh sau giấc ngủ dài. Trong không gian ấy, có những chàng trai vùng biển với làn da ngăm rám nắng, cơ thể cường tráng, khỏe mạnh đang làm công việc hằng ngày của mình là ra khơi đánh cá. Sự khỏe mạnh của họ được thể hiện qua hành động "dỡ ván":
"Chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã
Phăng mái chèo mạnh mẽ vượt trường giang."
Hình ảnh con thuyền ra khơi được so sánh với con ngựa đẹp, khỏe và phi nhanh. Động từ mạnh như "hăng", "phăng" càng thể hiện rõ hơn sức mạnh của những người ngư dân. Nó cho thấy tư thế, hào khí phăng phăng, tràn ngập sức sống của người dân làng chài khi ra khơi. Cảnh đón ghe về cũng được miêu tả rất sinh động:
"Ngày hôm sau ồn ào trên bến đỗ
Khắp dân làng tấp nập đón ghe về
Nhờ ơn trời, biển lặng, cá đầy ghe
Những con cá tươi ngon thân bạc trắng."
Không khí của bến đỗ buổi sáng ngày ghe về náo nức, vui vẻ, tấp nập. Dân làng háo hức đón ghe về để kịp bán cá cho tươi. Tiếng nói cười rộn rã vang khắp bến đỗ. Những con cá tươi ngon thân bạc trắng là phần thưởng mà biển cả ban tặng cho họ. Hai câu thơ cuối cùng khép lại bài thơ nhưng vẫn tạo nên một niềm tin vững vàng, sắt đá:
"Nay xa cách lòng tôi luôn tưởng nhớ
Màu nước xanh, cá bạc, chiếc buồm vôi
Thoáng con thuyền rẽ sóng chạy ra khơi
Tôi thấy nhớ cái mùi nồng mặn quá!"
Tác giả đã bộc lộ trực tiếp nỗi nhớ nhung của mình với quê hương bằng cách nhắc lại từng hình ảnh khiến người đọc thấu hiểu. Đó là màu nước xanh của biển, là cá bạc, là thuyền vôi, là mùi mặn nồng của quê hương. Phải chăng, đó là tất cả những gì thi sĩ yêu quý nhất? Tình cảm của tác giả dành cho quê hương thật sâu nặng và thiêng liêng!
Như vậy, với thể thơ tám chữ bay bổng, giàu sức biểu cảm, hình ảnh thơ giàu sức gợi, ngôn ngữ mộc mạc, giản dị, giàu sức gợi, nhà thơ Tế Hanh đã vẽ nên một bức tranh tươi sáng, sinh động về một làng quê miền biển, trong đó nổi bật lên là vẻ đẹp khỏe khoắn, đầy sức sống của người dân làng chài. Qua đó, tác giả muốn bày tỏ tình cảm yêu quê hương sâu sắc của mình.