
31/12/2025
31/12/2025
1: Can you answer this question?
2: I can see an ox in the country.
3: My friend is not doing the quiz.
4: Are you colouring a spare?
31/12/2025
Sắp xếp đúng:
👉 Can you answer this question?
Dịch từng từ:
can: có thể
you: bạn
answer: trả lời
this: này
question: câu hỏi
Dịch cả câu:
👉 Bạn có thể trả lời câu hỏi này không?
Sắp xếp đúng:
👉 I can see an ox in the country.
Dịch từng từ:
I: tôi
can: có thể
see: nhìn thấy
an: một
ox: con bò
in: ở
the country: nông thôn / miền quê
Dịch cả câu:
👉 Tôi có thể nhìn thấy một con bò ở miền quê.
Sắp xếp đúng:
👉 My friend is not doing the quiz.
Dịch từng từ:
my: của tôi
friend: bạn
is: thì / là / đang
not: không
doing: làm
the quiz: bài kiểm tra
Dịch cả câu:
👉 Bạn tôi không đang làm bài kiểm tra.
Sắp xếp đúng:
👉 Are you colouring a spare?
(Câu này hơi lạ nghĩa, nhưng sắp xếp đúng ngữ pháp)
Dịch từng từ:
are: có / đang
you: bạn
colouring: tô màu
a: một
spare: dự phòng
Dịch cả câu:
👉 Bạn đang tô màu một cái dự phòng à?
31/12/2025
Câu 1:
Câu 2:
Câu 3:
Câu 4:
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
05/04/2026
Top thành viên trả lời