13/05/2026

đinh tiến đạt
13/05/2026
dịch nx nhé mọi người và thank you

13/05/2026
13/05/2026
1. at (chỉ địa chỉ cụ thể: 34 Phan Chu Trinh street)
2. in (ở trong không gian kín: in the kitchen)
3. at (điểm chờ cụ thể: at the bus stop)
4. in (đồ vật chứa: in my school bag)
5. in (nơi sinh sống rộng: in Hanoi)
6. on (trên bề mặt: on the wall)
7. in (ở trong phòng/lớp: in the classroom)
8. in (đi đến nơi chung: in the park)
9. on (trên mặt bàn: on the table)
10. on (trên ghế: on the chair)
11. on (trên tường: on the wall)
12. at (ở nhà: at home)
13. at (chỉ sân chơi địa điểm cụ thể: at the playground)
14. on (tên đường: on Tran Phu Street)
15. on (trên mặt sàn: on the floor)
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời