

01/06/2026
02/06/2026
1. Thông số đường dây và phụ tải
Đoạn dây 0-1 (A-50, 5km):
• \(r_0 = 0,64\ \Omega/km \Rightarrow R_{01} = 0,64 \times 5 = 3,2\ \Omega\)
• \(x_0 = 0,392\ \Omega/km \Rightarrow X_{01} = 0,392 \times 5 = 1,96\ \Omega\)
• Phụ tải truyền tải qua đoạn 0-1: \(\dot{S}_{01} = \dot{S}_1 + \dot{S}_2 = (1000 + j800) + (400 + j300) = 1400 + j1100\ kVA\)
Đoạn dây 1-2 (A-35, 2km):
• \(r_0 = 0,85\ \Omega/km \Rightarrow R_{12} = 0,85 \times 2 = 1,7\ \Omega\)
• \(x_0 = 0,403\ \Omega/km \Rightarrow X_{12} = 0,403 \times 2 = 0,806\ \Omega\)
• Phụ tải truyền tải qua đoạn 1-2: \(\dot{S}_{12} = \dot{S}_2 = 400 + j300\ kVA\)
________________________________________
2. Tính toán tổn thất công suất (\(\Delta P\))
Công thức tính tổn thất công suất trên một đoạn dây: \(\Delta P = \frac{P^2 + Q^2}{U^2} \times R\)
Với \(U = 22 kV\).
• Tổn thất trên đoạn 0-1:
\(\Delta P_{01}=\frac{1400^{2}+1100^{2}}{22^{2}}\times 3,2\approx \frac{3170000}{484}\times 3,2\approx 20,959 kW\)
• Tổn thất trên đoạn 1-2:
\(\Delta P_{12}=\frac{400^{2}+300^{2}}{22^{2}}\times 1,7=\frac{250000}{484}\times 1,7\approx 0,878 kW\)
• Tổng tổn thất công suất:
\(\Delta P_{\Sigma }=\Delta P_{01}+\Delta P_{12}=20,959+0,878=\mathbf{21,837 kW}\)
________________________________________
3. Tính toán tổn thất điện năng (\(\Delta A\))
Để tính tổn thất điện năng, ta cần tính thời gian tổn thất công suất cực đại \(\tau \) dựa trên \(T_{max}\) và hệ số công suất \(\cos\varphi\).
Công thức thực nghiệm: \(\tau = (0,124 + 10^{-4} \times T_{max})^2 \times 8760\)
• Đoạn 1-2 (\(T_{max2} = 4000h\)):
\(\tau _{2}=(0,124+10^{-4}\times 4000)^{2}\times 8760\approx 2405\ h\)
\(\Delta A_{12}=\Delta P_{12}\times \tau _{2}=0,878\times 2405\approx 2111,6 kWh\)
• Đoạn 0-1 (\(T_{max}\) tương đương):
Vì đoạn 0-1 tải hỗn hợp, ta tính \(T_{max}\) trung bình hoặc tính riêng lẻ. Để đơn giản và chính xác nhất, ta tính cho từng thành phần phụ tải gây ra tổn thất:
Với \(T_{max1} = 5000h \Rightarrow \tau_1 = (0,124 + 10^{-4} \times 5000)^2 \times 8760 \approx 3411 h\).
Do đặc thù bài toán thực tế thường dùng \(T_{max}\) của nút có tải lớn nhất hoặc tính gần đúng:
\(\Delta A_{01}\approx \Delta P_{01}\times tau _{tb}\)
Nếu giả định phụ tải biến thiên cùng quy luật với \(T_{max}\) chung khoảng \(4700h\) (tính theo trọng số công suất \(P\)):
\(T_{max(01)} = \frac{1000 \times 5000 + 400 \times 4000}{1400} \approx 4714\ h \Rightarrow \tau_{01} \approx 3118\ h\)
\(\Delta A_{01}=20,959\times 3118\approx 65350 kWh\)
• Tổng tổn thất điện năng:
\(\Delta A_{\Sigma }=\Delta A_{01}+\Delta A_{12}\approx 65350+2111,6\approx \mathbf{67461,6 kWh/năm}\)
01/06/2026
Đoạn 0-1 (dây A-50, dài 5km): r0 = 0,64 Ohm/km, x0 = 0,392 Ohm/km.
Đoạn 1-2 (dây A-35, dài 2km): r0 = 0,85 Ohm/km, x0 = 0,403 Ohm/km.
Phụ tải 1: S1 = 1000 + j1800 kVA, Tmax1 = 5000h.
Phụ tải 2: S2 = 400 + j1300 kVA, Tmax2 = 4000h.
R01 = 0,64 x 5 = 3,2 Ohm; X01 = 0,392 x 5 = 1,96 Ohm
R12 = 0,85 x 2 = 1,7 Ohm; X12 = 0,403 x 2 = 0,806 Ohm
Đoạn 1-2: S12 = S2 = 400 + j1300 kVA
Đoạn 0-1: S01 = S1 + S2 = (1000 + 400) + j(1800 + 1300) = 1400 + j3100 kVA
dP01 = (P01^2 + Q01^2) x R01 / U^2 = (1400^2 + 3100^2) x 3,2 / 22000^2 = 76,51 kW
dP12 = (P12^2 + Q12^2) x R12 / U^2 = (400^2 + 1300^2) x 1,7 / 22000^2 = 6,50 kW
Tổng tổn thất công suất: dP = dP01 + dP12 = 76,51 + 6,50 = 83,01 kW
Sử dụng công thức tính thời gian tổn thất công suất cực đại (tau) từ Tmax: tau = (0,124 + Tmax / 10000)^2 x 8760
Đoạn 0-1 (chọn Tmax trung bình hoặc lớn nhất Tmax = 5000h): tau01 = 3413h
dW01 = dP01 x tau01 = 76,51 x 3413 = 261128 kWh
Đoạn 1-2 (Tmax = 4000h): tau12 = 2407h
dW12 = dP12 x tau12 = 6,50 x 2407 = 15646 kWh
Tổng tổn thất điện năng: dW = dW01 + dW12 = 276774 kWh
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
1 giờ trước
03/06/2026
02/06/2026
01/06/2026
31/05/2026
Top thành viên trả lời