« CÂU HỎI Vật Lý · Lớp $12$ $...$

Máy khoan bàn 4 2 Máy phay 7 2 Câu 2 (3 điểm): Xác định tổn thất c
rotate image
thumb up 1
thumb down
Trả lời câu hỏi của Katiee ୨୧
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

01/06/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Để giải các câu hỏi liên quan đến tổn thất công suất, tổn thất điện năng và điện áp sụt áp trong đường dây và mạng điện phân phối, ta tiến hành từng bước như sau. --- **Câu 2 (3 điểm): Xác định tổn thất công suất và tổn thất điện năng của đường dây 22 kV** Cho sơ đồ đường dây có các đoạn dây với thông số dòng điện, chiều dài, và điện trở, cùng công suất và hệ số công suất tải. ### Bước 1: Xác định thông số điện trở đoạn dây Cho đoạn dây A có: - Dòng điện $I_A = 50A$ - Chiều dài $l_A = 5 km$ - Điện trở suất $r_0 = 0.64 \Omega/km$ - Điện trở đoạn dây: $R_A = r_0 \times l_A = 0.64 \times 5 = 3.2 \Omega$ Cho đoạn dây B có: - Dòng điện $I_B = 35A$ - Chiều dài $l_B = 2 km$ - Điện trở suất $r_0 = 0.64 \Omega/km$ - Điện trở đoạn dây: $R_B = 0.64 \times 2 = 1.28 \Omega$ ### Bước 2: Tính tổn thất công suất trên từng đoạn dây Tổn thất công suất trên đoạn dây được tính theo công thức: $ P_{tổn thất} = I^2 \times R $ - Đoạn A: $P_A = (50)^2 \times 3.2 = 2500 \times 3.2 = 8000 W = 8 kW$ - Đoạn B: $P_B = (35)^2 \times 1.28 = 1225 \times 1.28 = 1568 W = 1.568 kW$ ### Bước 3: Tính tổng tổn thất công suất $ P_{tổn thất, tổng} = P_A + P_B = 8 + 1.568 = 9.568 kW $ ### Bước 4: Tính tổn thất điện năng trong thời gian làm việc Cho thời gian làm việc tối đa các tải: - $T_{\max 1} = 5000 h$ - $T_{\max J} = 4000 h$ Giả sử đoạn A làm việc $T_{\max 1}$, đoạn B làm việc $T_{\max J}$. Tổn thất điện năng đoạn A: $ W_A = P_A \times T_{\max 1} = 8 kW \times 5000 h = 40000 kWh $ Tổn thất điện năng đoạn B: $ W_B = P_B \times T_{\max J} = 1.568 kW \times 4000 h = 6272 kWh $ Tổng tổn thất điện năng: $ W_{tổng} = W_A + W_B = 40000 + 6272 = 46272 kWh $ --- **Câu 3 (2 điểm): Xác định điện áp sụt áp $\Delta U_{-\infty}$ trong mạng điện phân phối** Cho mạng điện phân phối với: - Dây dẫn diện tích $S = 1~m^2$ - Điện áp định mức $U_{An} = 10 kV$ - Các thông số khác chưa rõ ràng, giả sử bạn cần tính điện áp sụt áp trên đoạn dây với điện trở đã cho. ### Bước 1: Tính điện trở dây dẫn Điện trở dây dẫn: $ R = \rho \frac{l}{S} $ Với $\rho$ là điện trở suất của vật liệu dây dẫn (thường là đồng hoặc nhôm), chưa được cho nên ta cần dữ liệu cụ thể. ### Bước 2: Tính điện áp sụt áp Điện áp sụt áp: $ \Delta U = I \times R $ Nếu biết dòng điện tải $I$, ta tính được $\Delta U$. Nếu chưa có dòng điện hoặc điện trở chính xác, không thể tính chính xác được. --- ### **Kết luận:** - **Câu 2:** Tổn thất công suất tổng cộng là **9.568 kW** Tổn thất điện năng tổng cộng trong thời gian làm việc là **46272 kWh** - **Câu 3:** Cần thêm thông tin dòng điện và điện trở dây dẫn để tính chính xác điện áp sụt áp $\Delta U_{-\infty}$. Nếu có dữ liệu đầy đủ, ta sẽ áp dụng công thức: $ \Delta U = I \times R $ và tính tỷ lệ phần trăm so với $U_{An}$. --- Nếu bạn cung cấp thêm thông tin hoặc dữ liệu rõ ràng hơn, tôi sẽ giúp bạn giải chính xác hơn.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar volunteer-photo-frame.svg
level icon
Quỳnh Anh

02/06/2026

Katiee ୨୧

1. Thông số đường dây và phụ tải

Đoạn dây 0-1 (A-50, 5km):

• \(r_0 = 0,64\ \Omega/km \Rightarrow R_{01} = 0,64 \times 5 = 3,2\ \Omega\)

• \(x_0 = 0,392\ \Omega/km \Rightarrow X_{01} = 0,392 \times 5 = 1,96\ \Omega\)

• Phụ tải truyền tải qua đoạn 0-1: \(\dot{S}_{01} = \dot{S}_1 + \dot{S}_2 = (1000 + j800) + (400 + j300) = 1400 + j1100\ kVA\)

Đoạn dây 1-2 (A-35, 2km):

• \(r_0 = 0,85\ \Omega/km \Rightarrow R_{12} = 0,85 \times 2 = 1,7\ \Omega\)

• \(x_0 = 0,403\ \Omega/km \Rightarrow X_{12} = 0,403 \times 2 = 0,806\ \Omega\)

• Phụ tải truyền tải qua đoạn 1-2: \(\dot{S}_{12} = \dot{S}_2 = 400 + j300\ kVA\)

________________________________________

2. Tính toán tổn thất công suất (\(\Delta P\))

Công thức tính tổn thất công suất trên một đoạn dây: \(\Delta P = \frac{P^2 + Q^2}{U^2} \times R\)

Với \(U = 22 kV\).

• Tổn thất trên đoạn 0-1:

\(\Delta P_{01}=\frac{1400^{2}+1100^{2}}{22^{2}}\times 3,2\approx \frac{3170000}{484}\times 3,2\approx 20,959 kW\)

• Tổn thất trên đoạn 1-2:

\(\Delta P_{12}=\frac{400^{2}+300^{2}}{22^{2}}\times 1,7=\frac{250000}{484}\times 1,7\approx 0,878 kW\)

• Tổng tổn thất công suất:

\(\Delta P_{\Sigma }=\Delta P_{01}+\Delta P_{12}=20,959+0,878=\mathbf{21,837 kW}\)

________________________________________

3. Tính toán tổn thất điện năng (\(\Delta A\))

Để tính tổn thất điện năng, ta cần tính thời gian tổn thất công suất cực đại \(\tau \) dựa trên \(T_{max}\) và hệ số công suất \(\cos\varphi\).

Công thức thực nghiệm: \(\tau = (0,124 + 10^{-4} \times T_{max})^2 \times 8760\)

• Đoạn 1-2 (\(T_{max2} = 4000h\)):

\(\tau _{2}=(0,124+10^{-4}\times 4000)^{2}\times 8760\approx 2405\ h\)

\(\Delta A_{12}=\Delta P_{12}\times \tau _{2}=0,878\times 2405\approx 2111,6 kWh\)

• Đoạn 0-1 (\(T_{max}\) tương đương):

Vì đoạn 0-1 tải hỗn hợp, ta tính \(T_{max}\) trung bình hoặc tính riêng lẻ. Để đơn giản và chính xác nhất, ta tính cho từng thành phần phụ tải gây ra tổn thất:

Với \(T_{max1} = 5000h \Rightarrow \tau_1 = (0,124 + 10^{-4} \times 5000)^2 \times 8760 \approx 3411 h\).

Do đặc thù bài toán thực tế thường dùng \(T_{max}\) của nút có tải lớn nhất hoặc tính gần đúng:

\(\Delta A_{01}\approx \Delta P_{01}\times tau _{tb}\)

Nếu giả định phụ tải biến thiên cùng quy luật với \(T_{max}\) chung khoảng \(4700h\) (tính theo trọng số công suất \(P\)):

\(T_{max(01)} = \frac{1000 \times 5000 + 400 \times 4000}{1400} \approx 4714\ h \Rightarrow \tau_{01} \approx 3118\ h\)

\(\Delta A_{01}=20,959\times 3118\approx 65350 kWh\)

• Tổng tổn thất điện năng:

\(\Delta A_{\Sigma }=\Delta A_{01}+\Delta A_{12}\approx 65350+2111,6\approx \mathbf{67461,6 kWh/năm}\)

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 1
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
halllmee

01/06/2026

Tóm tắt thông số đường dây 22 kV

Đoạn 0-1 (dây A-50, dài 5km): r0 = 0,64 Ohm/km, x0 = 0,392 Ohm/km.

Đoạn 1-2 (dây A-35, dài 2km): r0 = 0,85 Ohm/km, x0 = 0,403 Ohm/km.

Phụ tải 1: S1 = 1000 + j1800 kVA, Tmax1 = 5000h.

Phụ tải 2: S2 = 400 + j1300 kVA, Tmax2 = 4000h.

1. Tính điện trở và điện kháng các đoạn dây

R01 = 0,64 x 5 = 3,2 Ohm; X01 = 0,392 x 5 = 1,96 Ohm

R12 = 0,85 x 2 = 1,7 Ohm; X12 = 0,403 x 2 = 0,806 Ohm

2. Tính công suất truyền tải trên các đoạn dây

Đoạn 1-2: S12 = S2 = 400 + j1300 kVA

Đoạn 0-1: S01 = S1 + S2 = (1000 + 400) + j(1800 + 1300) = 1400 + j3100 kVA

3. Tính tổn thất công suất (dP) trên toàn mạng

dP01 = (P01^2 + Q01^2) x R01 / U^2 = (1400^2 + 3100^2) x 3,2 / 22000^2 = 76,51 kW

dP12 = (P12^2 + Q12^2) x R12 / U^2 = (400^2 + 1300^2) x 1,7 / 22000^2 = 6,50 kW

Tổng tổn thất công suất: dP = dP01 + dP12 = 76,51 + 6,50 = 83,01 kW

4. Tính tổn thất điện năng (dW) trong một năm

Sử dụng công thức tính thời gian tổn thất công suất cực đại (tau) từ Tmax: tau = (0,124 + Tmax / 10000)^2 x 8760

Đoạn 0-1 (chọn Tmax trung bình hoặc lớn nhất Tmax = 5000h): tau01 = 3413h

dW01 = dP01 x tau01 = 76,51 x 3413 = 261128 kWh

Đoạn 1-2 (Tmax = 4000h): tau12 = 2407h

dW12 = dP12 x tau12 = 6,50 x 2407 = 15646 kWh

Tổng tổn thất điện năng: dW = dW01 + dW12 = 276774 kWh

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved