Dưới đây là lời giải chi tiết từng câu hỏi:
**Câu 5:**
Một quả bóng được ném lên từ độ cao 1,5 m, lên đến độ cao cực đại 6,5 m, rồi rơi xuống. Lấy \( g = 10\, m/s^2 \).
- Độ cao ban đầu: \( h_0 = 1,5\, m \)
- Độ cao cực đại: \( h_{max} = 6,5\, m \)
- Độ cao tăng thêm: \( \Delta h = h_{max} - h_0 = 6,5 - 1,5 = 5\, m \)
Ta tìm vận tốc ban đầu \( v_0 \) khi quả bóng được ném lên:
\[
v_0 = \sqrt{2 g \Delta h} = \sqrt{2 \times 10 \times 5} = \sqrt{100} = 10\, m/s
\]
- Thời gian lên đến điểm cao nhất:
\[
t_{up} = \frac{v_0}{g} = \frac{10}{10} = 1\, s
\]
- Thời gian rơi từ độ cao 6,5 m xuống mặt đất:
\[
h = 6,5\, m
\]
Thời gian rơi \( t_{down} \) thỏa mãn:
\[
h = \frac{1}{2} g t_{down}^2 \Rightarrow t_{down} = \sqrt{\frac{2h}{g}} = \sqrt{\frac{2 \times 6,5}{10}} = \sqrt{1,3} \approx 1,14\, s
\]
- Thời gian tổng cộng:
\[
t = t_{up} + t_{down} = 1 + 1,14 = 2,14\, s
\]
**Chọn đáp án d) ~ 2,14 s.**
---
**Câu 6:**
Đại lượng đặc trưng cho mức độ quán tính và hấp dẫn của một vật là:
- Khối lượng đặc trưng cho quán tính (khả năng chống lại sự thay đổi chuyển động) và cũng là đại lượng biểu thị độ hấp dẫn của vật (trong trọng lực).
- Trọng lượng là lực tác dụng lên vật do trọng trường.
- Vận tốc là đại lượng mô tả chuyển động.
- Hình dạng vật không đặc trưng cho quán tính hay hấp dẫn.
**Chọn đáp án a) Khối lượng.**
---
**Câu 7:**
Nếu một vật đang chuyển động mà tất cả các lực tác dụng vào nó bỗng nhiên ngừng tác dụng thì vật:
- Theo định luật I Newton, vật sẽ giữ nguyên trạng thái chuyển động thẳng đều nếu không có lực tác dụng.
**Chọn đáp án c) chuyển ngay sang trạng thái chuyển động thẳng đều.**
---
**Câu 8:**
Gia tốc rơi tự do ở vị trí càng cao so với bề mặt Trái Đất thì:
- Gia tốc rơi tự do giảm khi khoảng cách đến tâm Trái Đất tăng (do lực hấp dẫn yếu dần).
**Chọn đáp án c) càng giảm.**
---
**Câu 9:**
Ô tô có khối lượng \( m = 1 \) tấn = 1000 kg, vận tốc ban đầu \( v = 54 \, km/h = 15\, m/s \), lực hãm \( F = 3000\, N \), bỏ qua ma sát.
- Gia tốc hãm:
\[
a = \frac{F}{m} = \frac{3000}{1000} = 3\, m/s^2
\]
- Quãng đường dừng lại khi hãm với gia tốc \( a \) từ vận tốc \( v \) xuống 0:
\[
v^2 = 2 a s \Rightarrow s = \frac{v^2}{2 a} = \frac{15^2}{2 \times 3} = \frac{225}{6} = 37,5\, m
\]
**Chọn đáp án c) 37,5 m.**
---
**Tóm tắt đáp án:**
- Câu 5: d) ~ 2,14 s
- Câu 6: a) Khối lượng
- Câu 7: c) chuyển ngay sang trạng thái chuyển động thẳng đều
- Câu 8: c) càng giảm
- Câu 9: c) 37,5 m