

08/06/2026
08/06/2026
Bài 1: Tính công của quá trình giãn nở đẳng nhiệt
Thông số đã cho:
• Số mol: \(n = 3,5\text{ mol}\)
• Nhiệt độ: \(T = 250\text{ K}\)
• Thể tích đầu: \(V_1 = 3,25\text{ L}\)
• Thể tích cuối: \(V_2 = 35,5\text{ L}\)
• Hằng số khí lý tưởng: \(R = 0,08314\text{ L}\cdot\text{bar}/(\text{K}\cdot\text{mol})\)
________________________________________
a) Khí lý tưởng
Công của quá trình giãn nở đẳng nhiệt thuận nghịch khí lý tưởng được tính bằng công thức:
\(W=-nRT\ln \left(\frac{V_{2}}{V_{1}}\right)\)
\(W=-(3,5)\cdot (8,314)\cdot (250)\cdot \ln \left(\frac{35,5}{3,25}\right)\)
\(W\approx -7274,5\cdot \ln (10,923)\approx -17392\text{\ J}=\mathbf{-17,39}\text{ kJ}\)
________________________________________
b) Khí Van der Waals
Hệ số: \(a = 1,37\text{ dm}^6\cdot\text{bar}\cdot\text{mol}^{-2}\); \(b = 0,0387\text{ dm}^3\cdot\text{mol}^{-1}\) (Lưu ý: \(1\text{ dm}^3 = 1\text{ L}\)).
Công thức tính công cho khí Van der Waals:
\(W=-\int _{V_{1}}^{V_{2}}P\,dV=-\int _{V_{1}}^{V_{2}}\left(\frac{nRT}{V-nb}-\frac{an^{2}}{V^{2}}\right)dV\)
\(W=-nRT\ln \left(\frac{V_{2}-nb}{V_{1}-nb}\right)-an^{2}\left(\frac{1}{V_{2}}-\frac{1}{V_{1}}\right)\)
1. Phần áp suất ngoài:
\(V_2 - nb = 35,5 - (3,5 \cdot 0,0387) = 35,3645\text{ L}\)
\(V_1 - nb = 3,25 - (3,5 \cdot 0,0387) = 3,1145\text{ L}\)
\(W_1 = -(3,5) \cdot (8,314) \cdot (250) \cdot \ln\left(\frac{35,3645}{3,1145}\right) \approx -17666\text{ J}\)
2. Phần áp suất nội:
\(an^2 = 1,37 \cdot (3,5)^2 = 16,7825\text{ bar}\cdot\text{L}^2\)
\(W_2 = -16,7825 \cdot \left(\frac{1}{35,5} - \frac{1}{3,25}\right) \cdot 100 \text{ (đổi sang Joule)} \approx 469\text{ J}\)
Tổng công: \(W \approx -17666 + 469 = \mathbf{-17197\text{ J} = -17,20\text{ kJ}}\)
________________________________________
Bài 2: Chứng minh và tính nhiệt
a) Chứng minh \(\pi_T = \frac{an^2}{V^2}\)
Từ biểu thức nhiệt động lực học cơ bản: \(dU = TdS - PdV\).
Chia cả hai vế cho \(dV\) ở nhiệt độ không đổi (\(T\) const):
\(\left(\frac{\partial U}{\partial V}\right)_{T}=T\left(\frac{\partial S}{\partial V}\right)_{T}-P\)
Sử dụng hệ thức Maxwell: \(\left(\frac{\partial S}{\partial V}\right)_T = \left(\frac{\partial P}{\partial T}\right)_V\).
Thay vào ta được: \(\pi_T = T\left(\frac{\partial P}{\partial T}\right)_V - P\).
Với phương trình Van der Waals: \(P = \frac{nRT}{V-nb} - \frac{an^2}{V^2}\)
Đạo hàm theo \(T\) khi \(V\) không đổi: \(\left(\frac{\partial P}{\partial T}\right)_V = \frac{nR}{V-nb}\).
Thay ngược lại:
\(\pi _{T}=T\left(\frac{nR}{V-nb}\right)-\left(\frac{nRT}{V-nb}-\frac{an^{2}}{V^{2}}\right)=\frac{\mathbf{an}^{\mathbf{2}}}{\mathbf{V}^{\mathbf{2}}}\text{ (đpcm)}\)
________________________________________
b) Tính nhiệt (\(Q\)) cho quá trình giãn nở khí thực
Theo nguyên lý I nhiệt động lực học: \(\Delta U = Q + W \Rightarrow Q = \Delta U - W\).
• Chúng ta đã biết \(W \approx -17197\text{ J}\) từ câu 1b.
• Tính \(\Delta U\):
\(\Delta U=\int _{V_{1}}^{V_{2}}\pi _{T}\,dV=\int _{V_{1}}^{V_{2}}\frac{an^{2}}{V^{2}}\,dV=-an^{2}\left(\frac{1}{V_{2}}-\frac{1}{V_{1}}\right)\)
Giá trị này chính là \(-W_{2}\) ở phần trên: \(\Delta U \approx -469\text{ J}\).
Nhiệt lượng:
\(Q=-469-(-17197)=\mathbf{16728}\text{\ J}\mathbf{\approx 16,73}\text{ kJ}\)
08/06/2026
Bài 1
a)
Giãn nở đẳng nhiệt: $T = \text{const} = 250\text{ K}$
Công của quá trình giãn nở đẳng nhiệt khí lí tưởng:
$W = -nRT \ln\left(\frac{V_2}{V_1}\right)$
$= -3,5 \cdot 8,314 \cdot 250 \cdot \ln\left(\frac{35,5}{3,25}\right)$
$= -17382,91\text{ J} \approx -17,38\text{ kJ}$
b)
Phương trình Van der Waals cho $n$ mol khí:
$\left(P + \frac{an^2}{V^2}\right)(V - nb) = nRT \Rightarrow P = \frac{nRT}{V - nb} - \frac{an^2}{V^2}$
Công của quá trình:
$W = -\int_{V_1}^{V_2} P dV = -\int_{V_1}^{V_2} \left(\frac{nRT}{V - nb} - \frac{an^2}{V^2}\right) dV$
$= -nRT \ln\left(\frac{V_2 - nb}{V_1 - nb}\right) - an^2 \left(\frac{1}{V_2} - \frac{1}{V_1}\right)$
Đổi đơn vị hằng số:
$a = 1,37\text{ dm}^6\cdot\text{bar}\cdot\text{mol}^{-2} = 1,37 \cdot 10^{-1}\text{ J}\cdot\text{m}^3\cdot\text{mol}^{-2}$
$b = 0,0387\text{ dm}^3\cdot\text{mol}^{-1} = 0,0387 \cdot 10^{-3}\text{ m}^3\cdot\text{mol}^{-1}$
$V_1 = 3,25\text{ L} = 3,25 \cdot 10^{-3}\text{ m}^3$
$V_2 = 35,5\text{ L} = 35,5 \cdot 10^{-3}\text{ m}^3$
Tính số hạng thứ nhất:
$W_1 = -3,5 \cdot 8,314 \cdot 250 \cdot \ln\left(\frac{35,5 - 3,5 \cdot 0,0387}{3,25 - 3,5 \cdot 0,0387}\right)$
$= -7274,75 \cdot \ln\left(\frac{35,3645}{3,11455}\right) = -17660,40\text{ J}$
Tính số hạng thứ hai:
$W_2 = -1,37 \cdot 10^{-1} \cdot 3,5^2 \cdot \left(\frac{1}{35,5 \cdot 10^{-3}} - \frac{1}{3,25 \cdot 10^{-3}}\right)$
$= -1,67825 \cdot (28,169 - 307,692) = 469,11\text{ J}$
Tổng công của quá trình:
$W = W_1 + W_2 = -17660,40 + 469,11 = -17191,29\text{ J} \approx -17,19\text{ kJ}$
-----------------------------------------
Bài 2
a)
Biểu thức vi phân định luật nhiệt động lực học thứ nhất và thứ hai:
$dU = TdS - PdV \Rightarrow \left(\frac{\partial U}{\partial V}\right)_T = T\left(\frac{\partial S}{\partial V}\right)_T - P$
Thay hệ thức Maxwell $\left(\frac{\partial S}{\partial V}\right)_T = \left(\frac{\partial P}{\partial T}\right)_V$:
$\pi_T = T\left(\frac{\partial P}{\partial T}\right)_V - P$
Từ phương trình trạng thái Van der Waals:
$P = \frac{nRT}{V - nb} - \frac{an^2}{V^2}$
Đạo hàm riêng theo nhiệt độ khi thể tích không đổi:
$\left(\frac{\partial P}{\partial T}\right)_V = \frac{nR}{V - nb}$
Thay vào biểu thức của $\pi_T$:
$\pi_T = T \cdot \frac{nR}{V - nb} - \left(\frac{nRT}{V - nb} - \frac{an^2}{V^2}\right) = \frac{an^2}{V^2}$
b)
Biến thiên nội năng của khí thực trong quá trình đẳng nhiệt:
$dU = \pi_T dV = \frac{an^2}{V^2} dV$
$\Delta U = \int_{V_1}^{V_2} \frac{an^2}{V^2} dV = -an^2 \left(\frac{1}{V_2} - \frac{1}{V_1}\right) = -W_2 = -469,11\text{ J}$
Theo định luật nhiệt động lực học thứ nhất:
$Q = \Delta U - W$
$= -469,11 - (-17191,29) = 16722,18\text{ J} \approx 16,72\text{ kJ}$
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời