
5 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
(a)
$\displaystyle \begin{matrix} 2\times \\ 1\times \end{matrix} \left| \begin{matrix} \mathop{Cu}\limits^{0} \rightarrow \mathop{Cu}\limits^{+2} + 2e^- \\ \mathop{O_2}\limits^{0} + 4e^- \rightarrow 2\mathop{O}\limits^{-2} \end{matrix} \right.$
$\displaystyle 2Cu + O_2 + 2H_2SO_4 \rightarrow 2CuSO_4 + 2H_2O$
- Chất khử: $\displaystyle Cu$
- Chất oxi hoá: $\displaystyle O_2$
(b)
$\displaystyle Cu + 2H_2SO_4 \rightarrow CuSO_4 + SO_2 + 2H_2O$
- Cách (1) sử dụng ít $\displaystyle H_2SO_4$ hơn: Theo phương trình, để thu được 1 mol $\displaystyle CuSO_4$, cách (1) chỉ cần 1 mol $\displaystyle H_2SO_4$, trong khi cách (2) cần tới 2 mol $\displaystyle H_2SO_4$.
- Cách (1) ít gây ô nhiễm môi trường hơn: Cách (1) chỉ tạo ra sản phẩm phụ là $\displaystyle H_2O$, trong khi cách (2) sinh ra khí $\displaystyle SO_2$ là một khí độc, gây ô nhiễm không khí và là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa acid.
5 giờ trước
(a)
Xác định số oxi hóa của các nguyên tố có sự thay đổi trong phản ứng (1):
$Cu^0 + O_2^0 + H_2S^{+6}O_4 \rightarrow Cu^{+2}S^{+6}O_4 + H_2^{+1}O^{-2}$
Chất khử là $Cu$ (do số oxi hóa của $Cu$ tăng từ $0$ lên $+2$).
Chất oxi hóa là $O_2$ (do số oxi hóa của $O$ giảm từ $0$ xuống $-2$).
Quá trình oxi hóa:
$Cu^0 \rightarrow Cu^{+2} + 2e$
Quá trình khử:
$O_2^0 + 4e \rightarrow 2O^{-2}$
Thăng bằng electron: Nhân 2 vào quá trình oxi hóa, nhân 1 vào quá trình khử.
$2 \times (Cu^0 \rightarrow Cu^{+2} + 2e)$
$1 \times (O_2^0 + 4e \rightarrow 2O^{-2})$
Phương trình hóa học của phản ứng (1):
$2Cu + O_2 + 2H_2SO_4 \rightarrow 2CuSO_4 + 2H_2O$
(b)
Cân bằng phương trình hóa học của phản ứng (2) theo phương pháp thăng bằng electron:
$Cu^0 + H_2S^{+6}O_4 \rightarrow Cu^{+2}SO_4 + S^{+4}O_2 + H_2O$
Quá trình oxi hóa:
$Cu^0 \rightarrow Cu^{+2} + 2e$
Quá trình khử:
$S^{+6} + 2e \rightarrow S^{+4}$
Thăng bằng electron: Nhân 1 vào quá trình oxi hóa, nhân 1 vào quá trình khử.
$1 \times (Cu^0 \rightarrow Cu^{+2} + 2e)$
$1 \times (S^{+6} + 2e \rightarrow S^{+4})$
Phương trình hóa học của phản ứng (2):
$Cu + 2H_2SO_4 \rightarrow CuSO_4 + SO_2 + 2H_2O$
Xét tỉ lệ lượng $H_2SO_4$ tiêu tốn để điều chế cùng một lượng $CuSO_4$:
Theo phản ứng (1): Cần 2 mol $H_2SO_4$ để tạo ra 2 mol $CuSO_4$, tỉ lệ là 1 : 1.
Theo phản ứng (2): Cần 2 mol $H_2SO_4$ để tạo ra 1 mol $CuSO_4$, tỉ lệ là 2 : 1.
Do đó, cách (1) sử dụng ít $H_2SO_4$ hơn cách (2) một nửa lượng acid cần dùng.
Xét về mức độ gây ô nhiễm môi trường:
Phản ứng (1) sản phẩm phụ chỉ sinh ra nước ($H_2O$), không gây độc hại cho môi trường.
Phản ứng (2) sản phẩm phụ sinh ra khí sulfur dioxide ($SO_2$), đây là một khí độc, mùi hắc và là một trong những nguyên nhân chính gây ra mưa acid.
Do đó, cách (1) ít gây ô nhiễm môi trường hơn cách (2).
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời