4 giờ trước


4 giờ trước
1 giờ trước
Đáp án
(1) 'd agreed / had agreed (đã có sẵn)
(2) had been playing
(3) had had
(4) had been moving
(5) had arranged
(6) didn't answer
(7) came
(8) banged
(9) had been phoning
(10) hadn't heard
(11) arrived
(12) had forgotten
________________________________________
Giải thích chi tiết
• (2) had been playing: Dùng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn vì có khoảng thời gian "for about three months", nhấn mạnh tính liên tục của hành động diễn ra trước một thời điểm trong quá khứ.
• (3) had had: Dùng Quá khứ hoàn thành để chỉ một sự việc (lần đặt lịch đầu tiên) đã xảy ra trước thời điểm kể chuyện.
• (4) had been moving: Dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn vì có cụm "all day", nhấn mạnh quá trình dọn dẹp kéo dài dẫn đến kết quả là nhân vật bị kiệt sức (exhausted).
• (5) had arranged: Dùng Quá khứ hoàn thành để nói về một sự việc (việc sắp xếp buổi tập) đã được thực hiện trước khi cả nhóm gặp nhau vào sáng thứ Bảy.
• (6) didn't answer: Dùng Quá khứ đơn để kể về một hành động cụ thể xảy ra trong chuỗi sự kiện của câu chuyện (họ gọi nhưng tôi không nghe máy).
• (7) & (8) came / banged: Dùng Quá khứ đơn vì đây là các hành động nối tiếp nhau trong câu chuyện (đến nhà và gõ cửa).
• (9) had been phoning: Dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn vì hành động gọi điện diễn ra liên tục suốt cả buổi sáng ("all morning") trước lúc nhân vật tỉnh dậy.
• (10) hadn't heard: Dùng Quá khứ hoàn thành (thể phủ định) vì "hear" là động từ chỉ trạng thái/nhận thức, thường không dùng ở thể tiếp diễn trong ngữ cảnh này, diễn tả việc không nghe thấy gì tính đến thời điểm đó.
• (11) arrived: Dùng Quá khứ đơn cho một hành động kết thúc tại một thời điểm xác định trong mạch kể.
• (12) had forgotten: Dùng Quá khứ hoàn thành vì hành động "quên" đã xảy ra trước thời điểm nhân vật nhận ra (realised).
2 giờ trước
The band played on ...
I had a rather embarrassing experience last year. At that time I played in a band with some friends of mine and, rather nervously, we ($1$) had agreed to provide the music at a friend's wedding. We ($2$) had been playing together for about three months and it was the first booking we ($3$) had (ever) had. We'd been practising really hard. The wedding was on a Saturday.
The day before the wedding I had moved to a new flat so I ($4$) had moved furniture all day and gone to bed exhausted. At nine o'clock on the Saturday morning the rest of the band met, as we ($5$) had arranged, to practise. They kept phoning me but I ($6$) didn't answer (not). So in the end one of them ($7$) came round and ($8$) banged on my door for fifteen minutes until I woke up.
He told me that they ($9$) had been phoning me all morning. I ($10$) hadn't heard (not) anything and I nearly missed the wedding. Then, when I finally ($11$) arrived at the wedding, I realised that I ($12$) had forgotten my guitar.
Giải thích tóm tắt:
$-$Past Simple (Quá khứ đơn): Diễn tả hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: came, banged, arrived).
$-$Past Perfect (Quá khứ hoàn thành): Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ (ví dụ: had agreed, had forgotten).
$-$Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn): Nhấn mạnh tính liên tục của hành động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ (ví dụ: had been playing, had been phoning).
.
3 giờ trước
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời