
19/06/2026
20/06/2026
1. Bối cảnh quốc tế (Thời cơ khách quan)
• Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc: Ở châu Âu, phát xít Đức bị đánh bại và đầu hàng không điều kiện (5/1945). Ở châu Á, phát xít Nhật bị liên quân Đồng minh tấn công dồn dập và phải tuyên bố đầu hàng (15/8/1945).
• Quân Nhật ở Đông Dương hoang mang: Sau khi Nhật đầu hàng, chính quyền tay sai Trần Trọng Kim tê liệt. Đây là điều kiện cực kỳ thuận lợi để nhân dân ta vùng lên giành chính quyền mà ít đổ máu.
2. Bối cảnh trong nước (Thời cơ chủ quan)
• Sự chuẩn bị kỹ lưỡng: Đảng Cộng sản Đông Dương đã có 15 năm chuẩn bị qua các phong trào cách mạng (1930-1931, 1936-1939) và đặc biệt là cao trào kháng Nhật cứu nước (từ tháng 3/1945).
• Khối đoàn kết toàn dân: Mặt trận Việt Minh phát triển mạnh mẽ, thu hút đông đảo các tầng lớp nhân dân. Lực lượng vũ trang và căn cứ địa cách mạng đã được xây dựng vững chắc.
• Quyết tâm của Đảng: Ngày 13/8/1945, Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc được thành lập và ban bố "Quân lệnh số 1", chính thức phát động Tổng khởi nghĩa trong cả nước.
________________________________________
Kết luận: Cách mạng tháng Tám diễn ra trong khoảng "thời cơ vàng" – khi kẻ thù cũ (Nhật) đã ngã ngựa nhưng kẻ thù mới (quân Đồng minh) chưa kịp vào Đông Dương. Sự kết hợp giữa chuẩn bị chu đáo và tận dụng thời cơ quốc tế đã dẫn đến thắng lợi huy hoàng.
19/06/2026
Lịch sử ghi nhận Cách mạng tháng Tám năm 1945 diễn ra trong một bối cảnh quốc tế và trong nước có những chuyển biến vô cùng mau lẹ, tạo ra thời cơ ngàn năm có một cho dân tộc Việt Nam.
1. Bối cảnh quốc tế (Thời cơ khách quan)
Trên thế giới, cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc với sự thất bại hoàn toàn của phe Phát xít:
Đầu tháng 5 năm 1945, phát xít Đức đầu hàng vô điều kiện, chiến tranh kết thúc ở châu Âu.
Ở châu Á - Thái Bình Dương, phát xít Nhật lâm vào tình thế tuyệt lộ. Ngày 6 và 9 tháng 8 năm 1945, Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống hai thành phố Hiroshima và Nagasaki của Nhật Bản.
Ngày 8 tháng 8 năm 1945, Hồng quân Liên xô tuyên chiến và tiêu diệt đội quân Quan Đông chủ lực của Nhật ở Mông Cổ và Đông Bắc Trung Quốc.
Ngày 15 tháng 8 năm 1945, Nhật hoàng tuyên bố đầu hàng Đồng minh vô điều kiện. Quân Nhật ở Đông Dương tê liệt, mất sức chiến đấu và hoang mang tột độ. Chính phủ bù nhìn Trần Trọng Kim rệu rã.
Thời cơ vàng xuất hiện: Kẻ thù chính đã gục ngã nhưng quân Đồng minh (Anh, Tưởng) chưa kịp vào Đông Dương để giải giáp quân Nhật. Đây là khoảng trống quyền lực lý tưởng để nhân dân ta nổi dậy giành chính quyền.
2. Bối cảnh trong nước (Sự chuẩn bị chủ quan)
Để đón đầu thời cơ này, Đảng và nhân dân ta đã có sự chuẩn bị chu đáo suốt 15 năm qua ba phong trào cách mạng lớn (1930 - 1931, 1936 - 1939 và 1939 - 1945):
Lực lượng chính trị: Mặt trận Việt Minh (thành lập năm 1941) đã tập hợp đông đảo các tầng lớp nhân dân từ nông dân, công nhân, trí thức đến tư sản dân tộc vào các hội cứu quốc, tạo thành khối đại đoàn kết toàn dân vững chắc.
Lực lượng vũ trang: Các đội du kích, cứu quốc quân được thống nhất thành Việt Nam Giải phóng quân (tháng 5 năm 1945), làm nòng cốt cho phong trào đấu tranh.
Căn cứ địa cách mạng: Khối căn cứ địa Cao - Bắc - Lạng - Hà - Tuyên - Thái được củng cố. Tháng 6 năm 1945, Khu giải phóng Việt Bắc được thành lập, được xem là hình ảnh thu nhỏ của nước Việt Nam mới.
Tập dượt đấu tranh: Từ tháng 3 năm 1945 (sau khi Nhật đảo chính Pháp), Đảng phát động cao trào "Kháng Nhật cứu nước", làm bùng nổ các cuộc khởi nghĩa từng phần, giành chính quyền cục bộ ở nhiều địa phương, tạo đà tâm lý sẵn sàng cho quần chúng nổ dậy.
3. Sự chớp thời cơ của Đảng và Mặt trận Việt Minh
Trước tình hình chuyển biến nhanh chóng, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã kịp thời đưa ra những quyết sách lịch sử:
Ngày 13 tháng 8 năm 1945, Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc được thành lập và ngay đêm đó đã ban bố "Quân lệnh số 1", chính thức phát động Tổng khởi nghĩa trong cả nước.
Từ ngày 14 đến 15 tháng 8 năm 1945, Hội nghị toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào (Tuyên Quang) thông qua kế hoạch lãnh đạo toàn dân tổng khởi nghĩa.
Từ ngày 16 đến 17 tháng 8 năm 1945, Đại hội Quốc dân Tân Trào được triệu tập, tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa, thông qua 10 chính sách lớn của Việt Minh và thành lập Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam (tức Chính phủ lâm thời) do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch.
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN