01/07/2026

01/07/2026
01/07/2026
01/07/2026
. Các thì trong Tiếng Anh lớp 8Bạn sẽ được ôn tập và học sâu hơn về 4 thì cơ bản sau:Hiện tại đơn (Present Simple): Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình.Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Diễn tả hành động đang xảy ra hoặc kế hoạch tương lai gần.Quá khứ đơn (Past Simple): Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.Tương lai đơn (Future Simple): Diễn tả quyết định tức thời hoặc dự đoán không căn cứ.2. Các loại từ cần lưu ýĐộng từ chỉ sự yêu/ghét (Verbs of liking/disliking): Các từ như love, enjoy, like, hate, detest....Danh từ đếm được và không đếm được: Cách sử dụng đi kèm với các từ chỉ số lượng như some, any, many, much, a lot of, few, little.Đại từ nghi vấn (Wh-question từ để hỏi): Phục vụ cho việc đặt câu hỏi lấy thông tin.Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu: Phân biệt cách dùng (ví dụ: my vs mine).3. Cấu trúc câu và Ngữ pháp trọng tâmChủ điểm ngữ phápVí dụ minh họaCấu trúc Gerunds / To-infinitives (V-ing hoặc To-V sau động từ yêu/ghét)I love watching TV. She prefers to read books.Trạng từ chỉ tần suất & trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of frequency & Adverbs of manner)He always runs fast.Câu so sánh của tính từ và trạng từ (Comparison of adjectives & adverbs)She speaks English more fluently than me.Câu đơn và Câu ghép (Simple & Compound sentences dùng liên từ and, but, so, or)I was tired, so I went to bed early.Câu điều kiện loại 1 (Conditional sentences type 1)If it rains, we will stay at home.Câu tường thuật (Reported speech)He said that he was a student.Nếu bạn muốn, mình có thể:Giải thích chi tiết công thức của một thì bất kỳ mà bạn chưa vững.Cung cấp bài tập áp dụng kèm đáp án cho từng cấu trúc trên.Chia sẻ mẹo ghi nhớ nhanh các động từ đi với V-ing và To-V.Bạn muốn bắt đầu ôn tập phần nào trước?
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN