
8 giờ trước
4 giờ trước
(1) folk Giải thích: Cụm từ "Vietnamese folk painting" có nghĩa là tranh dân gian Việt Nam. Tranh Đông Hồ là một loại tranh dân gian nổi tiếng của nước ta.
(2) north Giải thích: "In the north of Vietnam" nghĩa là ở miền Bắc Việt Nam. Tỉnh Bắc Ninh nằm ở khu vực phía Bắc.
(3) printed Giải thích: Tranh Đông Hồ được in trên một loại giấy đặc biệt là giấy Dzo (giấy dó). Động từ "printed" ở dạng bị động phù hợp với ngữ cảnh này.
(4) leaves Giải thích: Màu sắc của tranh được tinh chế từ nhiều loại lá cây khác nhau, câu tiếp theo cũng liệt kê các loại lá cây như lá tre, lá tràm.
(5) artists Giải thích: "Traditional artists" hoặc "craftsmen" nghĩa là các nghệ nhân truyền thống, những người thực hiện việc vẽ và in tranh.
(6) layer Giải thích: Cụm từ "a layer of sticky rice paste" có nghĩa là một lớp hồ nếp. Lớp hồ này giúp bảo vệ bức tranh và màu sắc của chúng.
(7) long Giải thích: Cụm từ "long-lasting" là một tính từ ghép có nghĩa là bền bỉ, lâu phai, phù hợp với ý phía sau là rất khó bị mờ đi theo thời gian.
(8) decoration Giải thích: Người Việt Nam thường mua tranh Đông Hồ để trang trí trong nhà vào dịp Tết nguyên đán.
6 giờ trước
8 giờ trước
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN