

12/07/2026
12/07/2026
2. She can't decide what to buy. (Cô ấy không thể quyết định nên mua cái gì).
3. We don't know where (hoặc when) to meet. (Chúng tôi không biết nên gặp nhau ở đâu / khi nào).
4. He doesn't know who to ask. (Anh ấy không biết nên hỏi ai).
5. They haven't decided when (hoặc where) to leave. (Họ vẫn chưa quyết định khi nào sẽ rời đi / rời đi đâu).
6. I don't know which to choose. (Tôi không biết nên chọn cái nào - thường dùng "which" khi có các lựa chọn sẵn).
7. She can't decide whether to stay or leave. (Cô ấy không thể quyết định liệu nên ở lại hay rời đi - cấu trúc "whether... or..." nghĩa là "liệu... hay...").
8. We don't know how to get there. (Chúng tôi không biết làm sao để đến được đó/đi bằng cách nào).
9. Nam doesn't know what to say. (Nam không biết phải nói cái gì/nói gì bây giờ).
10. They haven't decided where (hoặc when / how) to travel. (Họ vẫn chưa quyết định sẽ đi du lịch ở đâu / khi nào / bằng cách nào).
12/07/2026
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời