avatar
level icon
scarlett

9 giờ trước

Nêu và chỉ ra tác dụng của các thành phần biệt lập.

thumb up 1
thumb down
Trả lời câu hỏi của scarlett
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

9 giờ trước

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Các thành phần biệt lập trong câu là những thành phần không liên kết ngữ pháp chặt chẽ với các bộ phận khác trong câu, thường được dùng để bổ sung ý nghĩa, làm rõ hoặc nhấn mạnh thông tin. Dưới đây là các thành phần biệt lập phổ biến và tác dụng của chúng: 1. **Trạng ngữ biệt lập** - Ví dụ: "Thành thật mà nói, tôi không đồng ý." - Tác dụng: Bổ sung ý kiến, thái độ, quan điểm của người nói đối với nội dung câu. 2. **Tính từ hoặc cụm tính từ biệt lập** - Ví dụ: "Cô ấy, mệt mỏi sau chuyến đi, đã nghỉ ngơi ngay." - Tác dụng: Bổ sung thông tin mô tả, giải thích thêm về chủ ngữ hoặc tân ngữ. 3. **Danh từ hoặc cụm danh từ biệt lập** - Ví dụ: "Anh ấy, một người bạn thân thiết, luôn giúp đỡ tôi." - Tác dụng: Giải thích, bổ sung thông tin về người hoặc vật được nhắc đến. 4. **Mệnh đề biệt lập** - Ví dụ: "Anh ấy đến, mặc dù trời mưa." - Tác dụng: Bổ sung hoàn cảnh, lý do, điều kiện hoặc kết quả liên quan đến hành động chính. 5. **Câu biệt lập** - Ví dụ: "Thật là bất ngờ, cô ấy đã đến." - Tác dụng: Thể hiện cảm xúc, nhận xét, đánh giá của người nói. Tóm lại, các thành phần biệt lập giúp câu văn thêm sinh động, rõ ràng, thể hiện thái độ, cảm xúc hoặc bổ sung thông tin mà không làm thay đổi cấu trúc ngữ pháp chính của câu. Nếu bạn cần ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về từng loại, tôi sẵn sàng hỗ trợ!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

1. Thành phần tình thái

Tác dụng: Dùng để thể hiện cách nhìn, thái độ, hoặc mức độ tin cậy của người nói đối với sự việc được nhắc đến trong câu.

Ví dụ: Chắc là, có lẽ, hình như... ("Có lẽ, ngày mai trời sẽ mưa")

2. Thành phần cảm thán

Tác dụng: Dùng để bộc lộ các trạng thái tâm lý, cảm xúc của người nói (vui, buồn, ngạc nhiên, đau xót...).

Ví dụ: Chao ôi, ồ, trời ơi... ("Chao ôi, bông hoa này đẹp quá!")

3. Thành phần gọi - đáp

Tác dụng: Dùng để tạo lập, duy trì hoặc cắt đứt mối quan hệ giao tiếp; hướng sự chú ý đến người khác.

Ví dụ: Này, ơi, thưa... ("Này, cậu có đi xem phim không?")

4. Thành phần phụ chú

Tác dụng: Dùng để bổ sung thông tin, chi tiết hoặc giải thích rõ hơn cho một từ ngữ hay nội dung cụ thể trong câu.

Ví dụ: Được đặt giữa hai dấu gạch ngang, dấu phẩy hoặc trong ngoặc đơn. ("Lan, bạn thân của tôi, vừa đạt giải nhất")

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved