19/07/2026


19/07/2026
3 giờ trước
9 giờ trước
1. a book -> books
2. an orangutan -> orangutans
3. an elephant -> elephants
4. a teacher -> teachers
5. an umbrella -> umbrellas
19/07/2026
Quy tắc nhanh:
+ Dùng a trước âm phụ âm.
+ Dùng an trước âm nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc từ bắt đầu bằng âm nguyên âm.
+ Số nhiều thường thêm -s/-es, một số từ đặc biệt.
1. a book → books (book bắt đầu bằng âm /b/ nên dùng a; thêm s khi số nhiều)
2. an orange → oranges (orange bắt đầu bằng nguyên âm; thêm s)
3. an elephant → elephants (elephant có âm đầu /e/; thêm s)
4. a teacher → teachers (teacher có âm /t/; thêm s)
5. an umbrella → umbrellas (umbrella bắt đầu bằng nguyên âm; thêm s)
6. a student → students (student có âm /s/; thêm s)
7. an egg → eggs (egg bắt đầu bằng nguyên âm; thêm s)
8. a house → houses (house có âm /h/; thêm es vì tận cùng là s)
9. an apple → apples (apple bắt đầu bằng nguyên âm; thêm s)
10. a car → cars (car có âm /k/; thêm s)
11. an hour → hours (h câm, phát âm bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an; thêm s)
12. a university → universities (university phát âm /ju:/ nên dùng a; đổi y thành ies)
13. an honest boy → honest boys (h câm, âm đầu là nguyên âm; thêm s)
14. a European country → European countries (European phát âm /ju:/ nên dùng a; đổi y thành ies)
15. a knife → knives (knife có âm /n/; f đổi thành ves)
16. a baby → babies (baby có âm /b/; đổi y thành ies)
17. a bus → buses (bus tận cùng là s nên thêm es)
18. a box → boxes (box tận cùng là x nên thêm es)
19. a tomato → tomatoes (tomato thường thêm es)
20. a child → children (child là danh từ bất quy tắc)
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời