phần:
câu 1: Cách gieo vần chân trong bốn câu thơ đầu là: "quá - xao", "nhung - hung", "sao - thẳm".
câu 2: Yếu tố miêu tả được sử dụng trong đoạn thơ là: "đứng lồng lộng", "thu tiếng chiều vàng rợi". Tác dụng của yếu tố này là giúp cho người đọc hình dung rõ hơn về cảnh vật trong bức tranh thiên nhiên buổi chiều thu. Hình ảnh "đứng lồng lộng" gợi lên sự rộng lớn, hùng vĩ của không gian. Còn hình ảnh "thu tiếng chiều vàng rợi" tạo nên một cảm giác yên bình, thư thái.
câu 3: Hai câu thơ "Chiều thu vàng vàng rực cả tâm hồn / Của đất nước đang bồi da thắm thịt" có thể được hiểu là sự miêu tả về vẻ đẹp và sức sống của đất nước Việt Nam trong thời kỳ hòa bình và phát triển. Trong bối cảnh bài thơ "Chiều Thu Quê Hương" được viết vào năm 1958, khi miền Bắc đã giải phóng khỏi ách đô hộ của Pháp và Mỹ, thì hai câu thơ này mang ý nghĩa biểu tượng cho niềm tự hào và hy vọng về tương lai tươi sáng của đất nước. Hình ảnh "vàng vàng rực cả tâm hồn" gợi lên một không gian ấm áp, tràn đầy ánh sáng và năng lượng tích cực. Điều này có thể đại diện cho sự hồi sinh và phát triển mạnh mẽ của đất nước sau giai đoạn khó khăn. Cụm từ "bồi da thắm thịt" cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự trưởng thành, khỏe mạnh và vững chãi của đất nước. Nó có thể ám chỉ đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển kinh tế và xã hội, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Tóm lại, hai câu thơ này không chỉ đơn thuần là mô tả về vẻ đẹp thiên nhiên của buổi chiều thu, mà còn chứa đựng thông điệp về niềm tin, hy vọng và khát khao vươn lên của dân tộc Việt Nam trong hành trình xây dựng và bảo vệ tổ quốc.
câu 4: Biện pháp tu từ so sánh trong hai câu thơ trên giúp cho hình ảnh của những con chim được miêu tả một cách sinh động và gợi cảm hơn. Sự so sánh với "triều" và "ru" đã tạo nên sự tương phản thú vị giữa sự nhộn nhịp, sôi nổi của những con chim và sự êm dịu, nhẹ nhàng của cảnh vật xung quanh. Điều này cũng thể hiện được tình cảm, cảm xúc của tác giả đối với thiên nhiên và cuộc sống.
câu 5: Bài thơ "Chiều thu quê hương" của Huy Cận là một bức tranh tuyệt đẹp về cảnh sắc thiên nhiên và tình yêu quê hương sâu đậm. Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ tinh tế và hình ảnh tươi đẹp để miêu tả vẻ đẹp của chiều thu trên quê hương. Bài thơ mang đến cho người đọc cảm giác thanh bình, yên tĩnh và đầy sức sống.
phần:
câu 1: Sáu câu thơ đầu bài Chiều thu quê hương đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên mùa thu đẹp và lãng mạn. Bức tranh ấy được mở ra bằng những hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam như "cánh đồng lúa chín", "dòng sông nhỏ". Cánh đồng lúa chín vàng rực rỡ, trải dài mênh mông, tạo nên một khung cảnh vô cùng thơ mộng. Dòng sông nhỏ uốn lượn quanh co, chảy êm đềm qua những cánh đồng. Hai hình ảnh này kết hợp với nhau tạo nên một bức tranh thiên nhiên mùa thu tươi đẹp, tràn đầy sức sống. Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng những từ ngữ giàu sức gợi cảm để miêu tả cảnh vật. Từ "chín" gợi lên vẻ đẹp rực rỡ, căng tràn sức sống của cánh đồng lúa. Từ "nhỏ" gợi lên sự dịu dàng, yên bình của dòng sông. Những từ ngữ này đã góp phần làm cho bức tranh thiên nhiên mùa thu trở nên sinh động, hấp dẫn hơn. Ngoài ra, tác giả còn sử dụng biện pháp nhân hóa để thổi hồn vào cảnh vật. Hình ảnh "lúa chín vàng hoe" được nhân hóa thành một cô gái đang đứng giữa cánh đồng, tỏa sáng dưới ánh nắng chiều thu. Hình ảnh "sông nhỏ lững lờ trôi" cũng được nhân hóa thành một chàng trai đang thong dong dạo chơi trên dòng nước. Những hình ảnh nhân hóa này đã khiến cho bức tranh thiên nhiên mùa thu trở nên gần gũi, thân thương hơn. Tóm lại, sáu câu thơ đầu bài Chiều thu quê hương đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên mùa thu đẹp và lãng mạn. Bức tranh ấy không chỉ là một bức tranh thiên nhiên đơn thuần mà còn là một bức tranh tâm trạng của con người. Nó thể hiện tình yêu tha thiết của nhà thơ đối với quê hương, đất nước.
phần: