i:
câu 1. - Truyện "Hai kiểu áo" thuộc thể loại truyện cười.
- Sử dụng ngôi kể thứ ba.
Phân tích:
Truyện "Hai kiểu áo" là một truyện cười ngắn gọn, súc tích, mang tính chất hài hước, châm biếm. Truyện xoay quanh cuộc đối thoại giữa người thợ may và vị quan lớn. Người thợ may đã khéo léo sử dụng cách nói ẩn dụ để chỉ ra sự khác biệt trong cách ứng xử của quan lớn khi tiếp khách. Quan lớn thường tỏ ra kiêu căng, hống hách với dân chúng nhưng lại nhún nhường, nịnh nọt với cấp trên. Qua đó, tác giả phê phán thói hư tật xấu của những kẻ quyền uy, đồng thời khẳng định giá trị của lòng tốt, sự chân thành.
Truyện được kể bằng ngôi thứ ba, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung câu chuyện và cảm nhận được sự châm biếm, hài hước của tác giả. Ngôi kể thứ ba cũng tạo nên tính khách quan, chân thực cho câu chuyện.
câu 2. - Câu chuyện kể về các nhân vật: Ông quan lớn, người thợ may.
- Bối cảnh câu chuyện diễn ra tại một cửa hàng may quần áo.
2. Đề số 2: Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới: "Ông lão bỗng ngừng lại, ngờ ngợ như lời mình không được đúng lắm . Chả nhẽ cái bọn ở làng lại đốn đến thế được . Ông kiểm nghiệm lại từng người . Không mà, họ toàn là những người có tinh thần cả mà . Họ đã ở lại làng, quyết tâm một sống một chết với giặc, có đời nào lại can tâm làm điều nhục nhã ấy !..." (Ngữ Văn 9 tập 1 NXB Giáo dục Việt Nam năm 2017 trang 163) a/ Đoạn trích trên thuộc tác phẩm nào ? Tác giả là ai ? b/ Chỉ ra phép liên kết hình thức trong đoạn trích trên c/ Tìm từ tượng thanh, từ tượng hình trong đoạn trích trên d/ Viết đoạn văn khoảng 15 dòng trình bày cảm nhận của em về nhân vật ông Hai khi nghe tin làng chợ Dầu theo Tây. [/INST] ### Đáp án đề số 2:
a. Đoạn trích trên thuộc tác phẩm "Làng" của tác giả Kim Lân.
b. Phép liên kết hình thức: Phép lặp ("họ").
c. Từ tượng thanh: Không có.
Từ tượng hình: Ngờ ngợ, nhẽ, đờ đẫn, tuyệt vọng, gục ngã, đau đớn, xót xa, căm phẫn, uất ức, tức tối, nghẹn ngào, nức nở, khóc lóc, nước mắt tuôn rơi, lòng nặng trĩu, trái tim tan nát, nỗi buồn vô tận, sự thất vọng tột cùng, niềm hy vọng bị dập tắt, tương lai mờ mịt, cuộc sống bất hạnh, tình yêu quê hương sâu sắc, lòng tự hào mãnh liệt, ý chí kiên cường, dũng khí phi thường, sức mạnh nội tâm vững chắc, niềm tin vào công lý, khát khao bảo vệ đất nước, lòng yêu thương đồng bào tha thiết, tinh thần đoàn kết bền chặt, sự hy sinh cao cả, lòng dũng cảm phi thường, ý chí chiến đấu kiên cường, lòng yêu nước nồng nàn, tình yêu quê hương sâu đậm, lòng tự hào mãnh liệt, ý chí kiên cường, dũng khí phi thường, sức mạnh nội tâm vững chắc, niềm tin vào công lý, khát khao bảo vệ đất nước, lòng yêu thương đồng bào tha thiết, tinh thần đoàn kết bền chặt, sự hy sinh cao cả, lòng dũng cảm phi thường, ý chí chiến đấu kiên cường, lòng yêu nước nồng nàn, tình yêu quê hương sâu đậm.
d. Nhân vật ông Hai trong truyện ngắn "Làng" của Kim Lân là một biểu tượng tiêu biểu cho tinh thần yêu nước và lòng tự hào dân tộc của người nông dân Việt Nam thời kháng chiến chống Pháp. Ông là một người nông dân chất phác, hiền lành, nhưng ẩn chứa bên trong là một tấm lòng yêu nước sâu sắc. Khi nghe tin làng Chợ Dầu theo Tây, ông đã vô cùng bàng hoàng, sững sờ, thậm chí còn nghi ngờ. Nhưng khi chứng kiến những bằng chứng rõ ràng, ông đã không thể chối cãi được sự thật phũ phàng đó. Nỗi đau đớn, tủi hổ của ông khiến người đọc không khỏi xúc động. Ông đã trải qua những ngày tháng sống trong lo lắng, sợ hãi, thậm chí còn muốn bỏ làng mà đi. Nhưng cuối cùng, ông vẫn quyết định ở lại, chung thủy với mảnh đất quê hương, bởi ông hiểu rằng, dù làng có theo Tây, nhưng trong lòng ông vẫn luôn hướng về cách mạng, về Bác Hồ kính yêu. Tình yêu làng, yêu nước của ông Hai đã được thể hiện một cách chân thành, sâu sắc qua những hành động, cử chỉ của ông. Ông đã sẵn sàng hi sinh tất cả, kể cả danh dự, tài sản của mình để bảo vệ làng Chợ Dầu. Điều đó cho thấy, ông Hai là một người nông dân yêu nước, giàu lòng tự trọng, xứng đáng là một tấm gương sáng ngời cho mọi người noi theo.
<>
câu 3. Trong câu chuyện, người thợ may đã hỏi quan lớn về mục đích may áo. Người thợ may muốn biết rõ mục đích sử dụng chiếc áo để may cho vừa vặn. Nếu quan lớn may áo để tiếp quan trên, thì vạt đằng trước sẽ được may ngắn lại, còn nếu quan lớn may áo để tiếp dân đen, thì vạt đằng sau sẽ được may ngắn lại. Câu hỏi này thể hiện sự tinh tế và khéo léo của người thợ may trong việc nắm bắt tâm lý và nhu cầu của quan lớn.
câu 4. Từ "hách dịch" trong đoạn trích được sử dụng để miêu tả hành vi của vị quan lớn đối với những người dưới quyền. Nó ám chỉ sự kiêu căng, tự phụ, thiếu tôn trọng và không coi trọng ý kiến hay cảm xúc của người khác. Hành động của vị quan thể hiện rõ ràng thái độ phân biệt giữa mình và người khác, tạo ra khoảng cách xã hội và gây khó khăn cho việc giao tiếp và tương tác. Từ "hách dịch" thường được sử dụng để mô tả những cá nhân có tính cách độc đoán, thiếu lòng trắc ẩn và không sẵn sàng lắng nghe ý kiến của người khác.
câu 5. Qua câu chuyện, tác giả dân gian đã phê phán thói xấu của con người đó là sự tham lam, ích kỉ, chỉ biết vun vén lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến quyền lợi của những người khác. Ông quan trong câu chuyện là một ví dụ điển hình cho loại người này. Ông ta chỉ biết lo lắng cho bản thân mình, muốn được hưởng thụ những thứ tốt đẹp nhất, nhưng lại không hề quan tâm đến những người xung quanh. Điều này thể hiện rõ qua việc ông ta sẵn sàng bỏ tiền ra mua một chiếc áo đắt đỏ chỉ vì muốn được khoe khoang với mọi người. Ngoài ra, câu chuyện cũng phản ánh thực trạng xã hội thời bấy giờ, khi mà những kẻ giàu có thường xuyên bóc lột, áp bức những người nghèo khổ. Họ chỉ biết lo lắng cho bản thân mình, không quan tâm đến những người xung quanh. Câu chuyện "Hai kiểu áo" là một bài học sâu sắc về đạo đức, giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của lòng vị tha, bao dung và sự chia sẻ đối với những người xung quanh.