giải bài tập giúp mình nhé

ĐỀ 4: ĐỀ 04/1 Thành công không đếp từ may mắn nhất thời, mà từ nỗ lực bền bỉ mỗi ngày. Côn
rotate image
Trả lời câu hỏi của Nguyễn Thu Huyền
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

04/01/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
ii:
Đề 4:
* Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
* Câu "Cũng vì smartphone quá vượt trội nên chính nó cũng gây ra không ít "tác dụng phụ"" thuộc kiểu câu ghép.
- Chủ ngữ 1: Smartphone.
- Vị ngữ 1: Quá vượt trội.
- Chủ ngữ 2: Chính nó.
- Vị ngữ 2: Cũng gây ra không ít "tác dụng phụ".
- Trợ từ: Chính.
* Thông minh: Có khả năng suy nghĩ độc lập, tự tìm tòi, khám phá, sáng tạo, ứng biến nhanh nhạy trước mọi vấn đề.
* Nội dung chính: Văn bản nói về việc sử dụng điện thoại thông minh một cách thông minh.
* Bài học tâm đắc nhất: Cần phải sử dụng điện thoại thông minh một cách hợp lý, tránh lạm dụng.
* Đoạn văn cảm nhận đoạn thơ:
Trong đoạn thơ trên, Nguyễn Du đã miêu tả vẻ đẹp tuyệt trần của Thúy Vân bằng những hình ảnh ước lệ, tượng trưng. Vẻ đẹp của nàng được ví như "khuôn trăng đầy đặn", "nét ngài nở nang", "hoa cười ngọc thốt", "mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da". Những hình ảnh này cho thấy Thúy Vân là một người con gái xinh đẹp, phúc hậu, hiền dịu, nết na. Nàng sở hữu một gương mặt tròn trịa, đầy đặn, toát lên vẻ phúc hậu, hiền dịu. Đôi lông mày của nàng đen nhánh, đậm nét, giống như nét ngài của loài chim phượng hoàng. Nụ cười của nàng tươi tắn, rạng rỡ như hoa nở, tiếng nói ngọt ngào, trong trẻo như ngọc thốt. Mái tóc của nàng đen mượt, óng ả, mềm mại như mây. Làn da của nàng trắng mịn, hồng hào, tựa như tuyết. Vẻ đẹp của Thúy Vân khiến thiên nhiên phải ghen tị, ngưỡng mộ. Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da. Qua đó, Nguyễn Du đã ca ngợi vẻ đẹp của Thúy Vân, đồng thời khẳng định rằng vẻ đẹp ấy là một vẻ đẹp hoàn hảo, toàn diện.
* Bàn về các giải pháp để rèn luyện tinh thần trách nhiệm của học sinh đối với bản thân và cộng đồng:
Học sinh là chủ nhân tương lai của đất nước, do đó, việc rèn luyện tinh thần trách nhiệm của học sinh là vô cùng quan trọng. Để rèn luyện tinh thần trách nhiệm, học sinh cần thực hiện tốt những điều sau:
- Tích cực học tập, trau dồi kiến thức, kỹ năng để trở thành người có ích cho xã hội.
- Chăm chỉ, cần cù, siêng năng trong học tập, lao động.
- Giữ gìn vệ sinh môi trường sống, bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.
- Giúp đỡ người khác, tham gia các hoạt động xã hội, thiện nguyện.
Để rèn luyện tinh thần trách nhiệm, học sinh cần có ý thức tự giác, chủ động trong học tập và cuộc sống. Bên cạnh đó, nhà trường, gia đình và xã hội cần tạo điều kiện thuận lợi để học sinh phát huy tinh thần trách nhiệm của mình.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
Nhân Irving

04/01/2026

Nguyễn Thu Huyền

I. Phần Đọc - hiểu

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.

  • Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. (Văn bản đưa ra quan điểm, đánh giá về việc sử dụng smartphone của giới trẻ hiện nay).

Câu 2: Phân loại câu và xác định trợ từ.

  • Phân loại câu theo cấu tạo: Đây là câu ghép. (Gồm hai vế câu: vế 1 là "smartphone quá vượt trội", vế 2 là "chính nó cũng gây ra không ít 'tác dụng phụ'").
  • Trợ từ trong câu: Từ "chính".

Câu 3: Giải thích nghĩa của từ "thông minh¹" và "thông minh²". Dựa vào ngữ cảnh của văn bản, ta có thể hiểu:

  • Thông minh¹: Chỉ tính năng, công nghệ hiện đại, khả năng xử lý dữ liệu ưu việt của thiết bị (smartphone).
  • Thông minh²: Chỉ năng lực nhận thức, sự sáng suốt và cách ứng xử có văn hóa, có kiểm soát của con người khi sử dụng thiết bị công nghệ.

Câu 4: Nội dung chính của văn bản.

  • Văn bản phản ánh thực trạng lạm dụng smartphone của giới trẻ hiện nay, dẫn đến những hệ lụy tiêu cực như mất kết nối trực tiếp giữa người với người, ảnh hưởng đến sức khỏe và tâm hồn.
  • Đồng thời, văn bản đưa ra lời cảnh báo và nhắc nhở mọi người cần có ý thức sử dụng công nghệ một cách thông thái.

Câu 5: Bài học tâm đắc nhất và lí giải. Bạn có thể chọn một bài học phù hợp với bản thân. Ví dụ:

  • Bài học: Cần làm chủ công nghệ thay vì để công nghệ điều khiển mình.
  • Lí giải: Vì smartphone chỉ là công cụ hỗ trợ cuộc sống. Nếu quá lệ thuộc, chúng ta sẽ bỏ lỡ những giá trị thực tế của tình cảm gia đình, các hoạt động trải nghiệm ngoài trời và làm suy giảm khả năng giao tiếp xã hội.

II. Phần Viết (Gợi ý hướng làm bài)

1. Đoạn văn cảm nhận về đoạn thơ trích "Truyện Kiều" (Nguyễn Du)

Đoạn thơ:

"Vân xem trang trọng khác vời Khuôn trăng đầy đặn nét ngài nở nang Hoa cười ngọc thốt đoan trang Mây thua nước tóc, tuyết nhường màu da"

Cảm nhận:

Đoạn thơ trên là những nét vẽ tài hoa của đại thi hào Nguyễn Du khi phác họa chân dung Thúy Vân - một vẻ đẹp cao sang, quý phái và phúc hậu. Ngay câu thơ đầu, tác giả đã định hình phong thái của nàng bằng hai chữ "trang trọng", gợi lên sự tôn nghiêm, đài các. Bằng bút pháp ước lệ tượng trưng, Nguyễn Du đã ví khuôn mặt nàng tròn đầy như mặt trăng (khuôn trăng đầy đặn), đôi lông mày sắc nét như con ngài (nét ngài nở nang). Vẻ đẹp ấy không chỉ ở diện mạo mà còn toát ra từ thần thái: miệng cười tươi thắm như hoa, tiếng nói trong trẻo thốt ra từ hàm răng ngọc ngà (Hoa cười ngọc thốt). Đặc biệt, biện pháp nhân hóa qua các từ "thua", "nhường" cho thấy một vẻ đẹp hài hòa với thiên nhiên, dự báo một cuộc đời bình lặng, suôn sẻ và hạnh phúc. Qua đó, ta thấy được tấm lòng trân trọng ngợi ca vẻ đẹp con người của tác giả.

câu 2:BÀI VĂN NGHỊ LUẬN: GIẢI PHÁP RÈN LUYỆN TINH THẦN TRÁCH NHIỆM

Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghệ số, khi những chiếc điện thoại thông minh dần chiếm lĩnh thời gian và tâm trí của giới trẻ, một vấn đề cấp thiết được đặt ra: Làm thế nào để thế hệ học sinh không bị cuốn trôi trong lối sống ích kỷ, vô cảm mà ngược lại, phải rèn luyện được tinh thần trách nhiệm với bản thân và cộng đồng? Tinh thần trách nhiệm không tự nhiên mà có, đó là kết quả của một quá trình rèn luyện bền bỉ và tự ý thức khắt khe.

Trước hết, chúng ta cần hiểu tinh thần trách nhiệm là ý thức thực hiện đầy đủ, có kết quả những công việc, nghĩa vụ của mình, đồng thời sẵn sàng chịu trách nhiệm về những hành vi và hậu quả do mình gây ra. Đối với một học sinh, trách nhiệm không chỉ nằm ở điểm số trên trang giấy mà còn ở thái độ sống đối với chính mình và thế giới xung quanh.

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất chính là sự tự nhận thức và kỷ luật bản thân. Mỗi học sinh cần hiểu rằng cuộc đời mình là do chính mình làm chủ. Thay vì tiêu tốn hàng giờ đồng hồ để "lướt Facebook, đăng story" một cách vô định như ngữ liệu đã nêu, chúng ta cần lập ra một kế hoạch sống khoa học. Việc tự giác học tập, rèn luyện thể chất và bảo vệ sức khỏe tâm hồn chính là biểu hiện cao nhất của trách nhiệm với tương lai. Khi bạn biết nói "không" với những cám dỗ nhất thời để tập trung vào mục tiêu dài hạn, đó là lúc tinh thần trách nhiệm trong bạn bắt đầu nảy mầm.

Thứ hai, rèn luyện trách nhiệm thông qua những hành động nhỏ trong gia đình và nhà trường. Trách nhiệm với cộng đồng bắt đầu từ trách nhiệm với những người gần gũi nhất. Thay vì là một "anh hùng bàn phím" trên mạng xã hội, hãy là một người con biết giúp đỡ cha mẹ việc nhà, một người học trò biết giữ gìn vệ sinh lớp học. Những việc làm nhỏ bé như nhặt một mẩu rác rơi trong sân trường, tuân thủ luật lệ giao thông khi đi bộ hay tắt thiết bị điện khi không sử dụng... tất cả đều góp phần hình thành nên thói quen sống vì cái chung. Một người không thể có trách nhiệm với xã hội nếu họ vẫn để cha mẹ phải lo lắng từ những việc cá nhân nhỏ nhất.

Thứ ba, tích cực tham gia vào các hoạt động tập thể và công tác xã hội. Nhà trường và các tổ chức đoàn đội cần tạo ra nhiều sân chơi thực tế, các chương trình thiện nguyện để học sinh được tiếp xúc với những hoàn cảnh khó khăn. Khi trực tiếp tham gia giúp đỡ người khác, học sinh sẽ nhận ra giá trị của sự kết nối giữa người với người, từ đó khơi dậy lòng trắc ẩn và ý thức đóng góp cho cộng đồng. Thực tế cho thấy, việc tham gia hoạt động xã hội giúp chúng ta bớt đi cái "tôi" cá nhân và biết sống vì cái "ta" chung, xóa bỏ dần hội chứng "nghiện smartphone" và lối sống tách biệt.

Tuy nhiên, để những giải pháp trên thực sự hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường. Thay vì chỉ áp đặt lý thuyết khô khan, người lớn nên là những tấm gương mẫu mực về tinh thần trách nhiệm để con em noi theo. Đồng thời, cần phê phán mạnh mẽ lối sống hời hợt, đùn đẩy trách nhiệm và thói quen vô cảm đang có xu hướng lan rộng trong một bộ phận giới trẻ hiện nay.

Tóm lại, tinh thần trách nhiệm là thước đo giá trị của mỗi con người. Đối với học sinh, rèn luyện trách nhiệm chính là chuẩn bị cho mình một hành trang vững chắc để bước vào đời. Hãy nhớ rằng: "Sống là đâu chỉ nhận riêng mình", khi mỗi cá nhân biết sống có trách nhiệm, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp và văn minh hơn. Đừng để cuộc đời mình trôi qua lặng lẽ sau màn hình điện thoại, hãy đứng dậy và hành động vì bản thân và vì mọi người ngay từ hôm nay.


Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 1
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. (Văn bản đưa ra quan điểm, đánh giá và bàn luận về thực trạng sử dụng smartphone của giới trẻ).
Câu 2: Phân loại câu và xác định trợ từ
Phân loại câu theo cấu tạo: Đây là câu ghép (có hai cụm Chủ - Vị không bao chứa nhau, nối với nhau bằng cặp quan hệ từ Vì... nên...).
Trợ từ trong câu: Chính (tác dụng nhấn mạnh vào chủ thể gây ra "tác dụng phụ").
Câu 3: Giải thích nghĩa của từ "thông minh" và "thông minh"
Trong câu "điện thoại thì thông minh nhưng người dùng nó... đã thực sự thông minh?", hai từ này có sắc thái nghĩa khác nhau:
Thông minh (1) - trong "điện thoại thông minh": Chỉ đặc tính của thiết bị công nghệ có khả năng xử lý dữ liệu cao, tích hợp nhiều tính năng hiện đại, tiện ích và kết nối internet vượt trội.
Thông minh (2) - trong "người dùng thông minh": Chỉ năng lực nhận thức, sự tỉnh táo và cách hành xử đúng đắn của con người. Ở đây hàm ý việc sử dụng công nghệ một cách có kiểm soát, hợp lý, không để thiết bị điều khiển hay gây hại cho cuộc sống của mình.
Câu 4: Nội dung chính của văn bản
Nội dung chính của văn bản là:
Phản ánh thực trạng sử dụng smartphone đang ngày càng phổ biến và có xu hướng "nghiện" trong giới trẻ hiện nay (đặc biệt là khu vực Đông Nam Á).
Cảnh báo về những tác động tiêu cực ("tác dụng phụ") của việc lạm dụng smartphone như: làm mất đi sự tương tác trực tiếp, ảnh hưởng đến tâm hồn, thể chất và các giá trị gia đình truyền thống.
Gửi gắm thông điệp: Giới trẻ cần có ý thức để trở thành người sử dụng công nghệ một cách thông minh và hiệu quả.

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved