
05/01/2026
05/01/2026
Trong văn học và biên kịch, tùy vào ngữ cảnh cụ thể mà bạn có thể thay thế cụm từ "tình tiết truyện" bằng các từ ngữ chuyên môn hoặc biểu cảm hơn dưới đây:
Nếu bạn đang viết bài nghị luận hoặc phân tích cấu trúc, hãy dùng:
Chi tiết nghệ thuật: Nhấn mạnh vào những đơn vị nhỏ nhất làm nên tính sinh động của tác phẩm.
Tình huống truyện: Nhấn mạnh vào sự kiện tạo ra bước ngoặt hoặc thúc đẩy mâu thuẫn phát triển.
Diễn biến câu chuyện: Thay thế khi muốn nói về trình tự các sự kiện xảy ra từ đầu đến cuối.
Thắt nút/Mở nút: Dùng cho những đoạn cao trào hoặc hóa giải mâu thuẫn.
Nếu bạn đang bàn về kịch bản hoặc cách xây dựng câu chuyện:
Cốt truyện (Plot): Dùng để chỉ tổng thể hệ thống các tình tiết chính.
Nút thắt: Chỉ những tình tiết gây khó khăn, tạo sự kịch tính.
Phân đoạn: Dùng khi muốn nói về một chuỗi các tình tiết liên kết trong một cảnh phim hoặc chương sách.
Mạch truyện: Chỉ sự liên kết, logic giữa các tình tiết.
Nội dung: Khi muốn nói khái quát (Ví dụ: "Nội dung đoạn này rất hay").
Sự việc: Cách gọi giản dị cho những gì xảy ra trong truyện.
Mẩu chuyện nhỏ: Nếu tình tiết đó mang tính chất riêng biệt, ngắn gọn.
Bảng tra cứu nhanh:
| Từ gốc | Từ thay thế gợi ý | Sắc thái sử dụng |
|---|---|---|
| Tình tiết truyện | Chi tiết nghệ thuật | Trang trọng, dùng trong phân tích văn học. |
| Tình tiết truyện | Tình huống kịch tính | Nhấn mạnh vào sự hấp dẫn, lôi cuốn. |
| Tình tiết truyện | Nút thắt câu chuyện | Nhấn mạnh vào mâu thuẫn cần giải quyết. |
| Tình tiết truyện | Diễn biến | Dùng khi kể lại hoặc tóm tắt truyện. |
05/01/2026
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
6 giờ trước
Top thành viên trả lời