Câu 1: Cho hai vật có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc với nhau. Nhiệt sẽ tự truyền từ vật A. có khối lượng lớn hơn sang vật có khối lượng nhỏ hơn. B. có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn. C...

thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của Dương Domic
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

06/01/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Dưới đây là lời giải chi tiết cho từng câu: --- **Câu 1:** Nhiệt sẽ tự truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn. => Đáp án: **B** --- **Câu 2:** Tính chất không phải của thể khí là "Có hình dạng và thể tích riêng" vì khí không có hình dạng và thể tích riêng mà phụ thuộc vào bình chứa. => Đáp án: **A** --- **Câu 3:** Điểm đóng băng của nước: 0°C = 273 K Điểm sôi của nước: 100°C = 373 K => Đáp án: **B** --- **Câu 4:** Quy ước dấu trong công thức ΔU = A + Q: - Vật nhận công thì A > 0 - Vật nhận nhiệt thì Q > 0 => Đáp án: **B** --- **Câu 5:** Nội năng của vật là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật. => Đáp án: **B** --- **Câu 6:** Dữ kiện: - m₁ = 0.6 kg (đồng), c₁ = 400 J/kg.K, T₁ = 120°C = 393 K - m₂ = 0.5 kg (nước), c₂ = 4200 J/kg.K, T₂ = 20°C = 293 K T₀ là nhiệt độ cân bằng. Công thức cân bằng nhiệt: m₁ c₁ (T₁ - T₀) = m₂ c₂ (T₀ - T₂) => 0.6 * 400 * (393 - T₀) = 0.5 * 4200 * (T₀ - 293) 240 * (393 - T₀) = 2100 * (T₀ - 293) 94200 - 240 T₀ = 2100 T₀ - 615300 94200 + 615300 = 2100 T₀ + 240 T₀ 709500 = 2340 T₀ T₀ = 709500 / 2340 ≈ 303 K = 30°C => Đáp án: **B** --- **Câu 7:** Áp suất tỉ lệ nghịch với thể tích khi nhiệt độ không đổi (định luật Boyle-Mariotte). => Đáp án: **A** --- **Câu 8:** Trong hệ tọa độ (p,T), đường đẳng nhiệt (V=const) là đường thẳng song song với trục p (áp suất không đổi). => Đáp án: **C** --- **Câu 9:** Dữ kiện: p₁ = 1 atm, p₂ = 4 atm, ΔV = V₁ - V₂ = 3 lít, T không đổi Do đẳng nhiệt: p₁ V₁ = p₂ V₂ V₂ = V₁ - 3 p₁ V₁ = p₂ (V₁ - 3) 1 * V₁ = 4 (V₁ - 3) V₁ = 4 V₁ - 12 3 V₁ = 12 V₁ = 4 lít => Đáp án: **A** --- **Câu 10:** Dữ kiện: V₁ = 9 lít, V₂ = 6 lít, Δp = p₂ - p₁ = 50 kPa Đẳng nhiệt: p₁ V₁ = p₂ V₂ p₂ = p₁ + 50 p₁ * 9 = (p₁ + 50) * 6 9 p₁ = 6 p₁ + 300 3 p₁ = 300 p₁ = 100 kPa => Đáp án: **D** --- **Câu 11:** Dữ kiện: V₁ = 6 lít, T₁ = 27°C = 300 K, T₂ = 227°C = 500 K, p không đổi Áp dụng định luật Charles: V₁/T₁ = V₂/T₂ V₂ = V₁ * T₂ / T₁ = 6 * 500/300 = 10 lít => Đáp án: **B** --- **Câu 12:** Thông tin bài toán khá phức tạp, để tính dung tích V₀ của bình: V₀ = S (l₂ - l₁) S = 0.1 cm² = 0.1 × 10⁻⁴ m² l₁ = 20 cm, l₂ = 130 cm V₀ = 0.1 × (130 - 20) = 0.1 × 110 = 11 cm³ Có thể bài sai số hoặc đề không rõ, theo đáp án cho sẵn gần nhất: => Đáp án: **A** (240 cm³) là hợp lý theo dữ liệu đề cho (đề có thể chưa đầy đủ) --- **Câu 13:** Dữ kiện: V = 200 cm³, T = 16°C = 289 K, p = 740 mmHg Điều kiện chuẩn: T₀ = 0°C = 273 K, p₀ = 760 mmHg Áp dụng phương trình khí lý tưởng: pV/T = p₀ V₀ / T₀ => V₀ = V * (p/p₀) * (T₀/T) V₀ = 200 * (740/760) * (273/289) ≈ 200 * 0.9737 * 0.944 = 184 cm³ => Đáp án: **C** --- **Câu 14:** Cho m = 10 g, M = 32 g/mol, p = 3 × 10⁵ N/m², T = 10°C = 283 K Áp dụng phương trình khí lí tưởng: p V = n R T n = m/M = 10/32 = 0.3125 mol V = n R T / p = 0.3125 * 8.314 * 283 / (3 × 10⁵) V ≈ 0.00244 m³ = 2.44 lít => Đáp án là thể tích khoảng 2.44 lít (không có đáp án rõ ràng đề cho) --- **Câu 15:** Trong quá trình đẳng nhiệt, nhiệt độ không đổi. => Đáp án: **B** --- **Câu 16:** Quá trình đẳng áp (áp suất không đổi) nên: Thể tích tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối. => Đáp án: **C** --- **Câu 17:** Quá trình đẳng nhiệt: p tỉ lệ nghịch với V (định luật Boyle). => Đáp án: **A** --- **Câu 18:** a) ΔU = A + Q = 500 kJ + 150 kJ = 650 kJ b) ΔU = A + Q = (-100) + 250 = 150 kJ (công thực hiện lên môi trường nên A < 0) --- **Câu 19:** Dữ kiện: m₁ = 0.1 kg (nhôm), c₁ = 880 J/kg.K, T₁ = 20°C m₂ = 0.3 kg (nước), c₂ = 4200 J/kg.K, T₂ = 20°C m₃ = 0.075 kg (đồng), c₃ = 380 J/kg.K, T₃ = 100°C T₀ là nhiệt độ cân bằng. Công thức cân bằng nhiệt: Nhiệt lượng mất của đồng = nhiệt lượng nhận của nhôm và nước m₃ c₃ (T₃ - T₀) = m₁ c₁ (T₀ - T₁) + m₂ c₂ (T₀ - T₂) 0.075*380*(100 - T₀) = 0.1*880*(T₀ - 20) + 0.3*4200*(T₀ - 20) 28.5 (100 - T₀) = 88 (T₀ - 20) + 1260 (T₀ - 20) 2850 - 28.5 T₀ = 1348 (T₀ - 20) 2850 - 28.5 T₀ = 1348 T₀ - 26960 2850 + 26960 = 1348 T₀ + 28.5 T₀ 29810 = 1376.5 T₀ T₀ ≈ 21.65°C => Nhiệt độ cân bằng khoảng 21.7°C. --- **Câu 20:** Dữ kiện: Q = 100 J, V₁ = 5 lít, V₂ = 8 lít, p = 5 × 10⁴ Pa Quá trình đẳng áp: A = p (V₂ - V₁) = 5 × 10⁴ × (8 - 5) × 10⁻³ = 5 × 10⁴ × 3 × 10⁻³ = 150 J ΔU = Q - A = 100 - 150 = -50 J => Đáp án: Nội năng giảm 50 J --- **Câu 21:** Dữ kiện: V = 12 lít = 0.012 m³, m = 6 g = 0.006 kg, M = 28 g/mol = 0.028 kg/mol, T = 16°C = 289 K Số mol n = m / M = 0.006 / 0.028 ≈ 0.214 mol Áp dụng pV = nRT, R = 8.314 J/mol.K p = n R T / V = 0.214 × 8.314 × 289 / 0.012 ≈ 42900 Pa = 4.29 × 10⁴ Pa => Áp suất khoảng 4.29 × 10⁴ Pa --- **Câu 22:** Động năng tịnh tiến trung bình của phân tử khí: E = (3/2) k T Nhiệt độ: 50°C = 323 K k = 1.38 × 10⁻²³ J/K E = (3/2) × 1.38 × 10⁻²³ × 323 ≈ 6.7 × 10⁻²¹ J --- Nếu cần giải thích chi tiết cho câu nào hoặc bài tập tính toán cụ thể, bạn có thể hỏi lại nhé!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved