
06/05/2026
06/05/2026
Sau 1 giờ (lúc 8 giờ sáng):
Xe thứ nhất (đi từ A) đi được: $s_1 = v_1 \cdot t = 30 \cdot 1 = 30$ km.
Xe thứ hai (đi từ B) đi được: $s_2 = v_2 \cdot t = 40 \cdot 1 = 40$ km.
Vị trí của hai xe so với điểm A:
Vị trí xe 1: $x_1 = 30$ km.
Vị trí xe 2: $x_2 = AB + s_2 = 60 + 40 = 100$ km.
Khoảng cách giữa hai xe:
Giai đoạn từ 8 giờ sáng trở đi:
Lúc này khoảng cách giữa hai xe là $70$ km (như đã tính ở câu a).
Vận tốc mới của xe thứ nhất: $v_1' = 50$ km/h.
Vận tốc xe thứ hai vẫn là: $v_2 = 40$ km/h.
Vì hai xe chuyển động cùng chiều, vận tốc tương đối (hiệu vận tốc) là:
$v_{tương đối} = v_1' - v_2 = 50 - 40 = 10$ \text{ km/h}$
Thời gian để xe thứ nhất đuổi kịp xe thứ hai (tính từ lúc 8 giờ):
< math xmlns="http://www.w3.org/1998/Math/MathML">
Thời điểm đuổi kịp: 8 giờ + 7 giờ = 15 giờ (3 giờ chiều).
Vị trí cách A:
Trong 1 giờ đầu xe 1 đi được 30 km, trong 7 giờ sau xe 1 đi với vận tốc 50 km/h.
< math xmlns="http://www.w3.org/1998/Math/MathML">
Có hai trường hợp lớn cần xét:
Trường hợp 1: Trong 1 giờ đầu tiên (7h - 8h)
Lúc này xe 2 nhanh hơn xe 1 và khoảng cách ban đầu là 60 km, khoảng cách này sẽ ngày càng tăng lên. Do đó, trong giờ đầu tiên hai xe không thể cách nhau 10 km (vì chúng chỉ càng xa nhau hơn từ mốc 60 km).
Trường hợp 2: Sau khi xe thứ nhất tăng tốc (sau 8h)
Lúc này xe 1 (50 km/h) nhanh hơn xe 2 (40 km/h) nên khoảng cách 70 km sẽ bị thu hẹp dần. Gọi $t$ là thời gian tính từ lúc 8 giờ:
Khi hai xe cách nhau 10 km trước khi đuổi kịp:
Xe 1 đã rút ngắn được $70 - 10 = 60$ km.
< math xmlns="http://www.w3.org/1998/Math/MathML">
Thời điểm: 8 giờ + 6 giờ = 14 giờ.
Khi hai xe cách nhau 10 km sau khi đã đuổi kịp:
Xe 1 vượt qua xe 2 và tạo ra khoảng cách 10 km. Tổng quãng đường xe 1 cần "thắng" xe 2 là $70 + 10 = 80$ km.
Thời điểm: 8 giờ + 8 giờ = 16 giờ.
Kết luận: Hai xe cách nhau 10 km vào lúc 14 giờ và 16 giờ.
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời