

25/05/2026
25/05/2026
Câu 1: Tìm từ đồng nghĩa (Closest in meaning)
Đề bài: Eating plenty of fresh fruit and vegetables is essential for maintaining a healthy body.
• Essential: thiết yếu, cần thiết.
• A. pleasant: dễ chịu
• B. necessary: cần thiết (Đúng)
• C. expensive: đắt đỏ
• D. ordinary: bình thường
________________________________________
Câu 2: Sắp xếp hội thoại (Dialogue arrangement)
• (b) Customer: Xin lỗi, tôi có thể thử chiếc váy truyền thống này không? (Mở đầu)
• (a) Assistant: Vâng, tất nhiên rồi. Phòng thay đồ ở đằng kia. (Phản hồi)
• (d) Customer: Nó hơi chật một chút. Bạn có size lớn hơn không? (Phản hồi sau khi thử)
• (c) Assistant: Xin lỗi, đó là cái lớn nhất chúng tôi có rồi. (Kết thúc)
• Đáp án: C. b – a – d – c
________________________________________
Câu 3: Sắp xếp hội thoại
• (b) Lan: Hay là thứ Bảy này mình đi bảo tàng đi? (Đưa ra gợi ý)
• (a) Nam: Nghe tuyệt đấy! Mấy giờ chúng ta gặp nhau? (Đồng ý và hỏi giờ)
• (c) Lan: Hãy gặp nhau lúc 8 giờ sáng tại cổng trường nhé. (Chốt thời gian, địa điểm)
• Đáp án: B. b – a – c
________________________________________
Câu 4: Sắp xếp hội thoại
• (c) Mary: Trông bạn không khỏe lắm. Có chuyện gì vậy? (Hỏi thăm)
• (d) Tom: Mình bị đau đầu kinh khủng và sốt cao. (Trả lời triệu chứng)
• (e) Mary: Có thể bạn bị cúm rồi. Bạn đã uống thuốc chưa? (Chẩn đoán và hỏi thăm tiếp)
• (b) Tom: Chưa, mình chưa uống. Mình nên làm gì đây? (Trả lời và hỏi lời khuyên)
• (a) Mary: Bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức. (Đưa ra lời khuyên)
• Đáp án: D. c – d – e – b – a
________________________________________
Câu 5: Kết hợp câu (Sentence combination)
Đề bài: Cơn bão rất khủng khiếp. Chúng tôi không thể đi ra ngoài.
• A. The storm was so terrible that we couldn't go out. (Đúng cấu trúc: S + be + so + adj + that + clause: Quá... đến nỗi mà...)
• B. Sai cấu trúc (Too... to phải là: The storm was too terrible for us to go out).
• C. Sai cấu trúc (Thiếu mạo từ "a": It was such a terrible storm...).
• D. Sai nghĩa (Đủ khủng khiếp để đi ra ngoài -> Vô lý).
________________________________________
Câu 6: Kết hợp câu
Đề bài: Bài kiểm tra rất khó. Nhiều học sinh đạt điểm cao. (Hai vế đối lập)
• A. Sai ngữ pháp (Despite phải cộng Cụm danh từ/V-ing, không cộng mệnh đề).
• B. Although the test was very difficult, many students got high scores. (Đúng: Although + mệnh đề: Mặc dù...).
• C. Sai nghĩa (Because: Bởi vì).
• D. Sai cấu trúc (Nếu dùng so thì vế sau phải là kết quả của vế trước, ở đây hai vế ngược nghĩa nhau).
25/05/2026
Question 1: Đáp án C. expensive
→ “essential for maintaining a healthy body” = cần thiết cho cơ thể khỏe mạnh.
“essential” gần nghĩa với necessary.
Sắp xếp đúng: C. b – a – c – d
Hoàn chỉnh:
→ Hợp lí theo trình tự thử đồ.
Đáp án: A. c – b – a
Hoàn chỉnh:
→ Phải rủ đi trước → hỏi giờ → chốt giờ.
Đáp án: D. c – d – e – a – b
Hoàn chỉnh:
→ Đúng trình tự hỏi thăm bệnh.
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
29/05/2026
29/05/2026
Top thành viên trả lời