
31/05/2026
01/06/2026
A. flawed.
Giải thích chi tiết:
1. Dựa vào ngữ cảnh (Context):
o Vế đầu của câu là: "The proposal was rejected..." (Bản đề xuất đã bị bác bỏ...).
o Cụm từ "on the grounds that" có nghĩa là "với lý do là".
o Vì bản đề xuất bị bác bỏ, lý do đưa ra phải mang tính tiêu cực.
2. Phân tích các lựa chọn:
o A. flawed (tính từ): Có lỗi, sai lầm, không hoàn thiện. (Phù hợp nhất vì giải thích lý do tại sao đề xuất bị loại).
o B. flawless (tính từ): Hoàn hảo, không có lỗi. (Trái ngược với ngữ cảnh bị bác bỏ).
o C. coherent (tính từ): Mạch lạc, chặt chẽ. (Mang nghĩa tích cực).
o D. compatible (tính từ): Tương thích, phù hợp. (Mang nghĩa tích cực).
Tạm dịch: Bản đề xuất đã bị bác bỏ với lý do là những giả định cơ bản của nó có sai lầm nghiêm trọng.
01/06/2026
Chọn A
flawed (adj): có lỗi, không hoàn thiện, sai lầm
fundamentally flawed: có sai lầm về mặt bản chất
Dịch: Bản đề xuất đã bị từ chối với lý do là những giả định cơ bản của nó có sai lầm về mặt bản chất.
31/05/2026
Đáp án đúng: A. flawed
Câu đầy đủ:
The proposal was rejected on the grounds that its underlying assumptions were fundamentally flawed.
(Đề xuất đã bị bác bỏ vì những giả định nền tảng của nó có sai sót cơ bản.)
Cụm từ:
reject a proposal on the grounds that...
= bác bỏ một đề xuất với lý do rằng...
Từ cần điền phải mang nghĩa tiêu cực vì đề xuất đã bị từ chối.
flawed = có khuyết điểm, sai sót, khiếm khuyết
fundamentally flawed = sai sót về bản chất/cơ bản
Đây là cụm từ rất phổ biến trong văn phong học thuật.
B. flawless = hoàn hảo, không có sai sót
Nếu các giả định là hoàn hảo thì không phải là lý do để bác bỏ đề xuất.
C. coherent = chặt chẽ, mạch lạc
Mang nghĩa tích cực, không phù hợp với việc bị từ chối.
D. compatible = tương thích, phù hợp
Cũng mang nghĩa tích cực và không hợp ngữ cảnh.
Đề xuất đã bị bác bỏ vì những giả định nền tảng của nó về cơ bản là sai lầm.
Vì vậy, đáp án đúng là A. flawed.
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
01/06/2026
01/06/2026
Top thành viên trả lời