
truong vo
6 giờ trước

5 giờ trước
5 giờ trước
If I had enough money, I ______ a laptop.
⇒ would buy
Đáp án: B
If Tom ______ more carefully, he wouldn't make mistakes.
⇒ studied
Đáp án: B
have negative effects ______ teenagers' health.
⇒ effects on
Đáp án: A
She still has a strong ______.
⇒ accent
Đáp án: C
a fashion ______
⇒ icon
Đáp án: B
make calls at home
⇒ landline phone
Đáp án: C
Facial expressions are ______ communication.
⇒ non-verbal
Đáp án: D
5 giờ trước
11. Đáp án: B. would buy
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2 (diễn tả giả định không có thật ở hiện tại). Cấu trúc: If + S + V-ed/V2, S + would/could + V-inf. Mệnh đề 'if' dùng "had" nên mệnh đề chính dùng "would buy".
12. Đáp án: B. studied
Giải thích: Tiếp tục là câu điều kiện loại 2. Mệnh đề chính có dạng wouldn't make (wouldn't + V-inf), do đó mệnh đề 'if' phải chia ở thì quá khứ đơn (studied).
13. Đáp án: A. on
Giải thích: Ta có cụm từ cố định: have negative effects on somebody/something (có ảnh hưởng tiêu cực đến ai/cái gì).
14. Đáp án: C. accent
Giải thích: * Accent có nghĩa là "giọng điệu" (đặc trưng vùng miền/quốc gia khi nói một ngôn ngữ).
Dịch nghĩa: Dù cô ấy đã sống ở Anh nhiều năm, cô ấy vẫn giữ chất giọng (quốc gia gốc) rất nặng.
15. Đáp án: B. icon
Giải thích: Cụm từ fashion icon có nghĩa là "biểu tượng thời trang".
Dịch nghĩa: Ca sĩ đó đã trở thành một biểu tượng thời trang trong giới trẻ.
16. Đáp án: C. landline phone
Giải thích: Cụm từ landline phone nghĩa là "điện thoại cố định / điện thoại bàn". Cụm từ "at home" (ở nhà) là dấu hiệu phù hợp nhất để phân biệt với điện thoại di động (mobile phone/smartphone).
17. Đáp án: D. non-verbal
Giải thích: Non-verbal communication có nghĩa là "giao tiếp phi ngôn ngữ" (bao gồm cử chỉ, ánh mắt, điệu bộ và nét mặt - facial expressions).
6 giờ trước
11. If I had enough money, I ______ a laptop for online learning.
• B. would buy
• Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2 (diễn tả sự việc không có thật ở hiện tại). Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V-inf.
12. If Tom ______ more carefully, he wouldn't make so many mistakes.
• B. studied
• Giải thích: Tiếp tục là câu điều kiện loại 2. Mệnh đề "If" sử dụng thì quá khứ đơn.
13. Spending too much time online may have negative effects ______ teenagers' health.
• A. on
• Giải thích: Cụm từ "have an effect on somebody/something" (có ảnh hưởng đến ai/cái gì).
14. Although she has lived in England for years, she still has a strong ______.
• C. accent
• Giải thích: "Accent" có nghĩa là giọng địa phương/giọng nói đặc trưng của một vùng miền hoặc quốc gia.
15. That singer has become a fashion ______ among young people.
• B. icon
• Giải thích: "Fashion icon" là cụm từ chỉ biểu tượng thời trang.
16. We usually use a ______ to make calls at home.
• C. landline phone
• Giải thích: "Landline phone" là điện thoại cố định (điện thoại bàn), thường được dùng tại nhà.
17. Facial expressions are a form of ______ communication.
• D. non-verbal
• Giải thích: "Non-verbal communication" là giao tiếp phi ngôn ngữ (bao gồm cử chỉ, nét mặt...).
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời