« CÂU HỎI Hóa Học · Lớp $10$ $...$

Biện luận tính pH của dung dịch CH3COONH4z(M)
rotate image
thumb up 1
thumb down
Trả lời câu hỏi của Katiee ୨୧
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

10/06/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Để biện luận tính pH của dung dịch CH₃COONH₄ (amoni acetat), ta cần hiểu các thành phần của dung dịch này. 1. **Thành phần của dung dịch**: CH₃COONH₄ là muối của axit axetic (CH₃COOH) và amoniac (NH₃). Khi hòa tan trong nước, muối này sẽ phân ly thành ion CH₃COO⁻ và NH₄⁺. 2. **Đặc điểm của ion**: - Ion CH₃COO⁻ là gốc bazơ, có khả năng kết hợp với ion H⁺ để tạo thành CH₃COOH, do đó có khả năng làm tăng pH của dung dịch. - Ion NH₄⁺ là gốc axit, có khả năng phân ly để giải phóng ion H⁺ và tạo ra NH₃, làm giảm pH của dung dịch. 3. **Cân bằng pH**: - Khi hòa tan trong nước, cả hai ion này sẽ tham gia vào quá trình cân bằng: \[ NH₄^+ \rightleftharpoons NH₃ + H^+ \] \[ CH₃COO^- + H^+ \rightleftharpoons CH₃COOH \] 4. **Tính pH**: - Ta có thể sử dụng hằng số ion hóa của axit axetic (CH₃COOH) và hằng số ion hóa của amoni (NH₄⁺) để tính toán pH. Gọi Ka là hằng số ion hóa của axit axetic và Kb là hằng số ion hóa của amoni: \[ K_a \cdot K_b = K_w \] Trong đó \(K_w\) là hằng số ion hóa nước. 5. **Tính toán**: - Để tính pH của dung dịch, ta có thể dùng công thức: \[ pH = \frac{1}{2}(pK_a + pK_b - \log C) \] Trong đó \(C\) là nồng độ mol của dung dịch CH₃COONH₄. **Kết luận**: Dung dịch CH₃COONH₄ có tính pH trung tính hoặc hơi acid nhẹ, tùy thuộc vào nồng độ của dung dịch và sự tương tác giữa các ion trong dung dịch. Nếu nồng độ muối cao, tính chất axit sẽ mạnh hơn, khiến pH có xu hướng giảm hơn. Bạn có thể tính pH cụ thể bằng cách sử dụng giá trị của \(K_a\) và \(K_b\) tương ứng với axit axetic và amoni để có được giá trị pH chính xác.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar volunteer-photo-frame.svg
level icon
Quỳnh Anh

11/06/2026

Katiee ୨୧

Để biện luận tính pH của dung dịch CH₃COONH₄ nồng độ M, chúng ta xét sự thủy phân của các ion trong nước.

1. Phản ứng điện li

Muối CH₃COONH₄ là chất điện li mạnh, tan hoàn toàn trong nước:

\(CH_{3}COONH_{4}\rightarrow CH_{3}COO^{-}+NH_{4}^{+}\)

2. Phản ứng thủy phân của các ion

Cả hai ion sinh ra đều tham gia vào quá trình thủy phân trong nước:

• Anion gốc axit yếu (CH₃COO⁻): Đóng vai trò là một bazơ Bronsted.

\(CH_{3}COO^{-}+H_{2}O\rightleftharpoons CH_{3}COOH+OH^{-}\quad (1)\)

Hằng số bazơ: \(K_b = \frac{K_w}{K_a(CH_3COOH)}\)

• Cation gốc bazơ yếu (NH₄⁺): Đóng vai trò là một axit Bronsted.

\(NH_{4}^{+}+H_{2}O\rightleftharpoons NH_{3}+H_{3}O^{+}\quad (2)\)

Hằng số axit: \(K_a = \frac{K_w}{K_b(NH_3)}\)

3. Biện luận tính pH

Tính axit-bazơ (pH) của dung dịch phụ thuộc vào mối quan hệ so sánh giữa độ mạnh của axit CH₃COOH và bazơ NH₃:

• Ở điều kiện tiêu chuẩn (25° C):

o Hằng số axit của CH₃COOH: \(K_a \approx 1,75 \times 10^{-5}\) (\(pK_a \approx 4,76\))

o Hằng số bazơ của NH₃: \(K_b \approx 1,8 \times 10^{-5}\) (\(pK_b \approx 4,74\))

• Đánh giá:

Do \(K_a(CH_3COOH) \approx K_b(NH_3)\) (hoặc \(pK_a \approx pK_b\)), tốc độ sản sinh ra ion OH⁻ từ phản ứng (1) xấp xỉ bằng tốc độ sản sinh ra ion H₃O⁺ từ phản ứng (2). Hai quá trình này trung hòa lẫn nhau.

• Công thức tính gần đúng:

Đối với muối tạo bởi axit yếu và bazơ yếu, pH ít phụ thuộc vào nồng độ đầu M và được tính theo công thức:

\(pH\approx \frac{1}{2}(pK_{w}+pK_{a}-pK_{b})\)

Thay số tại 25° C: \(pH \approx \frac{1}{2}(14 + 4,76 - 4,74) = 7,01\)

Kết luận

Dung dịch CH₃COONH₄ có môi trường trung tính (hoặc gần như trung tính), với pH ≈ 7 và không phụ thuộc vào nồng độ M của dung dịch.

________________________________________

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 1
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Katiee ୨୧

bạn tham khảo nha ><

rotate image
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 1
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
Khánh Linh

10/06/2026

Phương pháp 1: Dùng axit mạnh (Phương pháp phổ biến nhất)

Đây là phương pháp nhanh nhất để nhận biết ion $CO_3^{2-}$ có trong cả mẫu muối khan (rắn) hoặc dung dịch.

Thuốc thử: Các dung dịch axit mạnh như $HCl$ hoặc $H_2SO_4$ loãng.

Hiện tượng: Có hiện tượng sủi bọt khí mạnh, khí thoát ra không màu, không mùi (đó là khí $CO_2$).

Phương pháp ion rút gọn:

CO32-+2H+H2O+CO2CO_3^{2-} + 2H^+ \rightarrow H_2O + CO_2 \uparrow

Cách xác nhận lại khí $CO_2$: Để chắc chắn khí thoát ra là $CO_2$ (nhằm không bị nhầm với khí $SO_2$ từ muối sunfit), người ta dẫn khí này qua dung dịch nước vôi trong ($Ca(OH)_2$ dư) hoặc dung dịch $Ba(OH)_2$.

Hiện tượng tiếp theo: Dung dịch nước vôi trong bị vẩn đục trắng do tạo thành kết tủa canxi carbonat.

Phương trình phản ứng: $CO_2 + Ca(OH)_2 \rightarrow CaCO_3 \downarrow (\text{trắng}) + H_2O$

Phương pháp 2: Tạo phản ứng kết tủa (Dành cho mẫu thử dạng dung dịch)

Nếu mẫu thử là dung dịch muối carbonat tan (như $Na_2CO_3, K_2CO_3$), bạn có thể dùng các ion kim loại hóa trị II để tạo kết tủa.

Thuốc thử: Dung dịch muối của canxi ($CaCl_2, Ca(NO_3)_2$) hoặc bari ($BaCl_2, Ba(NO_3)_2$).

Hiện tượng: Ngay lập tức xuất hiện kết tủa trắng lắng xuống đáy ống nghiệm.

Phương trình ion rút gọn:

Ca2++CO32-CaCO3(trắng)Ca^{2+} + CO_3^{2-} \rightarrow CaCO_3 \downarrow (\text{trắng})

Ba2++CO32-BaCO3(trắng)Ba^{2+} + CO_3^{2-} \rightarrow BaCO_3 \downarrow (\text{trắng})

Mẹo phân biệt với ion hiđrocacbonat ($HCO_3^-$): Ở nhiệt độ phòng, ion $HCO_3^-$ sẽ không tạo kết tủa với $CaCl_2$ hay $BaCl_2$. Đây là điểm mấu chốt để phân biệt riêng biệt ion $CO_3^{2-}$.

Quy trình thực hiện chuẩn trong phòng thí nghiệm

Khi bạn nhận được một mẫu dung dịch chưa biết tên và nghi ngờ có ion $CO_3^{2-}$, hãy thực hiện theo sơ đồ sau:

Bước 1: Trích một lượng nhỏ mẫu thử vào ống nghiệm (khoảng 1-2 ml).

Bước 2: Nhỏ từ từ vài giọt dung dịch $BaCl_2$ vào. Nếu xuất hiện kết tủa trắng, mẫu thử có thể chứa $CO_3^{2-}$ (hoặc $SO_4^{2-}, SO_3^{2-}$).

Bước 3: Nhỏ tiếp dung dịch $HCl$ dư vào ống nghiệm chứa kết tủa đó.

Nếu kết tủa tan ra đồng thời sủi bọt khí không mùi, bạn có thể khẳng định chắc chắn mẫu thử ban đầu chứa ion $CO_3^{2-}$.

Phương trình hòa tan kết tủa: $BaCO_3 + 2HCl \rightarrow BaCl_2 + H_2O + CO_2 \uparrow$

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved