
7 giờ trước
6 giờ trước
Bạn tham khảo nhé ><

7 giờ trước
Đây là phương pháp nhanh nhất để nhận biết ion $CO_3^{2-}$ có trong cả mẫu muối khan (rắn) hoặc dung dịch.
Thuốc thử: Các dung dịch axit mạnh như $HCl$ hoặc $H_2SO_4$ loãng.
Hiện tượng: Có hiện tượng sủi bọt khí mạnh, khí thoát ra không màu, không mùi (đó là khí $CO_2$).
Phương pháp ion rút gọn:
Cách xác nhận lại khí $CO_2$: Để chắc chắn khí thoát ra là $CO_2$ (nhằm không bị nhầm với khí $SO_2$ từ muối sunfit), người ta dẫn khí này qua dung dịch nước vôi trong ($Ca(OH)_2$ dư) hoặc dung dịch $Ba(OH)_2$.
Hiện tượng tiếp theo: Dung dịch nước vôi trong bị vẩn đục trắng do tạo thành kết tủa canxi carbonat.
Phương trình phản ứng: $CO_2 + Ca(OH)_2 \rightarrow CaCO_3 \downarrow (\text{trắng}) + H_2O$
Nếu mẫu thử là dung dịch muối carbonat tan (như $Na_2CO_3, K_2CO_3$), bạn có thể dùng các ion kim loại hóa trị II để tạo kết tủa.
Thuốc thử: Dung dịch muối của canxi ($CaCl_2, Ca(NO_3)_2$) hoặc bari ($BaCl_2, Ba(NO_3)_2$).
Hiện tượng: Ngay lập tức xuất hiện kết tủa trắng lắng xuống đáy ống nghiệm.
Phương trình ion rút gọn:
Mẹo phân biệt với ion hiđrocacbonat ($HCO_3^-$): Ở nhiệt độ phòng, ion $HCO_3^-$ sẽ không tạo kết tủa với $CaCl_2$ hay $BaCl_2$. Đây là điểm mấu chốt để phân biệt riêng biệt ion $CO_3^{2-}$.
Khi bạn nhận được một mẫu dung dịch chưa biết tên và nghi ngờ có ion $CO_3^{2-}$, hãy thực hiện theo sơ đồ sau:
Bước 1: Trích một lượng nhỏ mẫu thử vào ống nghiệm (khoảng 1-2 ml).
Bước 2: Nhỏ từ từ vài giọt dung dịch $BaCl_2$ vào. Nếu xuất hiện kết tủa trắng, mẫu thử có thể chứa $CO_3^{2-}$ (hoặc $SO_4^{2-}, SO_3^{2-}$).
Bước 3: Nhỏ tiếp dung dịch $HCl$ dư vào ống nghiệm chứa kết tủa đó.
Nếu kết tủa tan ra đồng thời sủi bọt khí không mùi, bạn có thể khẳng định chắc chắn mẫu thử ban đầu chứa ion $CO_3^{2-}$.
Phương trình hòa tan kết tủa: $BaCO_3 + 2HCl \rightarrow BaCl_2 + H_2O + CO_2 \uparrow$
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời