7 giờ trước


7 giờ trước
6 giờ trước
Exercise 3 (Tiếp theo)
8 . didn't you? (Câu chính có "you said")
9 .will he? (Sau "I don't think", hỏi đuôi theo mệnh đề phụ)
10 .can't they/can't one? ("One" làm chủ ngữ có thể dùng "they" hoặc "one")
11 .isn't it? (Câu cảm thán với danh từ số ít)
12 .aren't they? (Câu cảm thán với danh từ số nhiều)
13 .isn't it? (Câu cảm thán bắt đầu bằng "How")
14.aren't they? (Câu cảm thán số nhiều)
15.don't they? (Chủ ngữ "People")
16.aren't you? (Hỏi cho mệnh đề sau "It seems that")
17 .isn't it? (Mệnh đề "What you have said" đóng vai trò chủ ngữ số ít)
18 .isn't it? (Mệnh đề "Why he killed himself" là chủ ngữ)
19 .may I? (Cấu trúc "I wish")
20 .can't they/can't one?
21 .isn't it?
22 .aren't you?
23 .have they? ("Nobody" mang nghĩa phủ định, đuôi dùng "they")
24 .didn't they? ("Everybody" đi với "they")
25 .have they? ("Nobody's got" = "Nobody has got", phủ định)
Exercise 4
1 .won't they?
2 .would you? ('d rather -> would)hadn't he? ('d better -> had)
3 .is there? ("nothing" mang nghĩa phủ định)
4 .mustn't you?did I? ("anything wrong" đi kèm phủ định "didn't")
5 .can they? ("No one" mang nghĩa phủ định)
6 .isn't she? (Must dự đoán ở hiện tại, dùng "be")
7 .will you? (Câu mệnh lệnh)
8 .does it? ("seldom" mang nghĩa phủ định)
9 .aren't there?
10 .didn't they? (Sau "I think", hỏi theo mệnh đề sau)
11 .did they? ("never" mang nghĩa phủ định)
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời