
5 giờ trước
5 giờ trước
Muối halide là muối của các nguyên tố halogen (gồm fluoride, chloride, bromide, iodide). Dưới đây là các tính chất hóa học đặc trưng của nhóm muối này:
Các dung dịch muối chloride, bromide, iodide tác dụng với dung dịch silver nitrate ($AgNO_3$) tạo thành các hợp chất silver halide kết tủa có màu sắc đặc trưng, dùng để nhận biết các ion này:
$NaCl + AgNO_3 \rightarrow NaNO_3 + AgCl \downarrow \text{ (kết tủa trắng)}$
$NaBr + AgNO_3 \rightarrow NaNO_3 + AgBr \downarrow \text{ (kết tủa vàng nhạt)}$
$NaI + AgNO_3 \rightarrow NaNO_3 + AgI \downarrow \text{ (kết tủa vàng đậm)}$
Riêng đối với muối fluoride ($F^-$) không tạo kết tủa vì $AgF$ là chất tan tốt trong nước.
Tính khử của các ion halide tăng dần theo thứ tự: $F^- < Cl^- < Br^- < I^-$.
Do đó, một halogen có tính oxi hóa mạnh hơn (đứng trước trong nhóm) có thể đẩy ion halide có tính khử mạnh hơn (đứng sau) ra khỏi dung dịch muối:
Clo đẩy được bromine và iodine ra khỏi dung dịch muối:
$Cl_2 + 2NaBr \rightarrow 2NaCl + Br_2$
$Cl_2 + 2NaI \rightarrow 2NaCl + I_2$
Bromine chỉ đẩy được iodine ra khỏi dung dịch muối:
$Br_2 + 2NaI \rightarrow 2NaBr + I_2$
Fluorine không có phản ứng này trong dung dịch vì fluorine ưu tiên phản ứng mãnh liệt với nước trước.
Do tính khử khác nhau, khi cho các muối khan tác dụng với $H_2SO_4$ đặc sẽ sinh ra các hiện tượng khác nhau:
Muối $NaCl$ và $NaF$ có tính khử yếu, chỉ xảy ra phản ứng trao đổi tạo khí hydrogen halide:
$NaCl \text{ (khan)} + H_2SO_4 \text{ (đặc)} \xrightarrow{t^\circ} NaHSO_4 + HCl \uparrow$
Muối $NaBr$ và $NaI$ có tính khử mạnh nên bị $H_2SO_4$ đặc oxi hóa tạo thành halogen đơn chất:
$2NaBr + 2H_2SO_4 \text{ (đặc)} \xrightarrow{t^\circ} Na_2SO_4 + Br_2 + SO_2 \uparrow + 2H_2O$
$8NaI + 5H_2SO_4 \text{ (đặc)} \xrightarrow{t^\circ} 4Na_2SO_4 + 4I_2 + H_2S \uparrow + 4H_2O
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN