
5 giờ trước
4 giờ trước
i e f r a g t → freight (hàng hóa vận chuyển)
n o s g t r → strong (mạnh)
i m y r l r e → merrily (một cách vui vẻ)
n o l i → lion (sư tử)
5 giờ trước
Đáp án:
$1$. Frigate
$2$. Merrily
$3$. Strong
$4$. Lion
Định nghĩa:
+ Frigate là một loại tàu chiến cỡ vừa, tốc độ cao, được trang bị vũ khí đa năng
+ Merrily (adv): vui vẻ, hân hoan
+ Strong (adj): Khỏe mạnh, mạnh mẽ
+ Lion (n): Con sư tử
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời