a/ Chứng minh khí hậu vùng biển đảo nước ta mang tính chất nhiệt đới gió mùa
Chứng minh:
- Vị trí địa lý: Nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới Bắc bán cầu, chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam.
- Nhiệt độ cao quanh năm: Nhiệt độ trung bình năm cao, từ 23–27°C, không có mùa đông lạnh kéo dài.
- Gió mùa ảnh hưởng rõ rệt:
- Gió mùa Tây Nam (mùa hạ) mang theo hơi ẩm từ biển, gây mưa nhiều cho ven biển miền Trung và Nam Bộ.
- Gió mùa Đông Bắc (mùa đông) gây lạnh cho miền Bắc, ảnh hưởng đến thời tiết biển đảo miền Trung và Bắc Bộ.
- Mùa mưa rõ rệt: Ven biển có lượng mưa lớn (1500 – 2500 mm/năm), góp phần hình thành hệ sinh thái đặc trưng vùng biển – đảo.
- Bão và áp thấp nhiệt đới: Mỗi năm có 7–10 cơn bão ảnh hưởng đến biển đảo Việt Nam, chủ yếu từ tháng 6 đến tháng 11.
→ Kết luận: Các đặc điểm về nhiệt độ, gió mùa, lượng mưa và bão đã chứng minh khí hậu vùng biển đảo nước ta mang tính chất nhiệt đới gió mùa.
b/ Chứng minh tài nguyên sinh vật biển nước ta phong phú và đa dạng
Chứng minh:
- Đa dạng loài sinh vật: Biển nước ta có trên 11.000 loài sinh vật biển, trong đó có:
- Khoảng 2.500 loài cá.
- Hàng trăm loài tôm, mực, sò, cua...
- Nhiều hệ sinh thái đặc trưng: Rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển… là nơi sinh sống và sinh sản lý tưởng của sinh vật.
- Tài nguyên hải sản phong phú:
- Tổng trữ lượng hải sản khoảng 4 triệu tấn, khả năng khai thác khoảng 1,8 triệu tấn/năm.
- Nhiều loài quý hiếm: cá ngừ đại dương, bào ngư, hải sâm…
- Ven biển có nhiều ngư trường lớn: Ngư trường Cà Mau – Kiên Giang, ngư trường Ninh Thuận – Bình Thuận – Bà Rịa, Hoàng Sa – Trường Sa…
→ Kết luận: Tài nguyên sinh vật biển nước ta rất phong phú, đa dạng cả về số lượng loài và giá trị khai thác.
c/ Chứng minh tài nguyên sinh vật nước ta phong phú và đa dạng về hệ sinh thái
Chứng minh:
- Nhiều kiểu hệ sinh thái tiêu biểu:
- Trên đất liền: rừng nhiệt đới ẩm, rừng ngập mặn, rừng tre nứa, rừng thông...
- Vùng nước ngọt: sông, hồ, đầm lầy, ao, ruộng…
- Vùng biển: rạn san hô, thảm cỏ biển, bãi triều, đầm phá…
- Mỗi hệ sinh thái có đặc trưng sinh vật riêng:
- Rừng nhiệt đới ẩm: nhiều loài thú quý như voi, hổ, vượn, khỉ…
- Rạn san hô: sinh vật biển như sò, hến, tôm, cá, các loài rong biển.
- Rừng ngập mặn: nơi cư trú của chim di cư, cá, cua, tôm…
- Sự đa dạng về thảm thực vật: có tới hàng chục nghìn loài thực vật, nhiều loài cây thuốc, cây gỗ quý.
→ Kết luận: Hệ sinh thái phong phú, trải dài từ đất liền đến biển đảo đã làm cho tài nguyên sinh vật Việt Nam trở nên đa dạng và giàu giá trị sinh học.
d/ Nhận xét sự biến động diện tích rừng tự nhiên của Việt Nam giai đoạn 1943–2016
Bảng số liệu:
Năm194319832016Diện tích rừng (triệu ha)14,36,814,0
Nhận xét:
- Giai đoạn 1943–1983:
- Diện tích rừng giảm mạnh: từ 14,3 triệu ha còn 6,8 triệu ha.
- Mức giảm: 7,5 triệu ha (giảm hơn một nửa).
- Nguyên nhân: khai thác quá mức, chiến tranh, chuyển đổi đất rừng thành đất canh tác.
- Giai đoạn 1983–2016:
- Diện tích rừng tăng trở lại: từ 6,8 triệu ha lên 14,0 triệu ha.
- Mức tăng: 7,2 triệu ha.
- Nguyên nhân: nhờ chính sách trồng rừng, bảo vệ rừng, giao đất giao rừng, nâng cao nhận thức cộng đồng.
→ Kết luận: Diện tích rừng tự nhiên Việt Nam giảm mạnh trước năm 1983, nhưng tăng dần trở lại sau đó, cho thấy hiệu quả bước đầu của công tác bảo vệ và phục hồi rừng.
Nếu bạn cần bản trình bày để chép vào vở hoặc in ra, mình có thể định dạng lại gọn gàng cho bạn!