13/05/2026

đinh tiến đạt
13/05/2026
dịch nx nhé

13/05/2026
13/05/2026
1. at (giờ cụ thể: 6 a.m.)
2. on (thứ trong tuần: Monday)
3. in (mùa: summer)
4. at (giờ cố định: noon)
5. in (tháng: October)
6. in (buổi trong ngày: evening)
7. on (thứ + buổi: Friday morning)
8. at (thời điểm chung: night)
9. in (năm: 2010)
10. in (buổi trong ngày: afternoon)
11. at (cụm cố định: at the weekend)
12. at (giờ: 7:30 p.m.)
13. at (giờ cụ thể: midnight)
14. on (thứ + buổi: Sunday evening)
15. in (mùa: winter)
16. on (ngày cụ thể: 12th May, 2012)
17. on (ngày cụ thể: Sunday, June 5th)
18. on (ngày cụ thể: April 20th)
19. in (tháng/năm: September, 2023)
20. on (ngày cụ thể: Friday, 15th August, 2025)
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời