các từ sau nó dùng vs to+v

thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của đức anh
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

20/05/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Các từ thường dùng với cấu trúc "to + V" bao gồm: 1. Want to 2. Need to 3. Hope to 4. Plan to 5. Decide to 6. Try to 7. Learn to 8. Begin to 9. Expect to 10. Promise to Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ, hãy cho tôi biết!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar volunteer-photo-frame.svg
level icon
Quỳnh Anh

23/05/2026

đức anh

1. Nhóm động từ diễn tả ý muốn, dự định

• Want / Wish / Would like: Muốn

o Ví dụ: I want to buy a new car.

• Hope / Expect: Hy vọng / Mong đợi

o Ví dụ: We hope to see you soon.

• Plan / Intend: Lên kế hoạch / Dự định

• Decide: Quyết định

o Ví dụ: She decided to quit her job.

2. Nhóm động từ diễn tả sự nỗ lực, đồng ý hoặc từ chối

• Try / Attempt: Cố gắng

o Ví dụ: He tried to open the door.

• Agree: Đồng ý

• Refuse: Từ chối

• Promise: Hứa

3. Nhóm động từ diễn tả khả năng, sự chuẩn bị

• Learn: Học (cách làm gì)

o Ví dụ: I'm learning to swim.

• Prepare: Chuẩn bị

• Manage: Xoay xở, cố gắng làm được

4. Cấu trúc với Tân ngữ (V + O + to V)

Một số từ bắt buộc có một tân ngữ (người/vật) ở giữa:

• Ask (yêu cầu ai làm gì): He asked me to help him.

• Tell (bảo ai làm gì): My mom told me to clean the room.

• Advise (khuyên): The doctor advised him to stop smoking.

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 1
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
Yuri

20/05/2026

1. Nhóm mong muốn, dự định, kế hoạch

Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều nhất khi đi với To + V.

Want (muốn): I want to buy a new phone.

Wish / Desire (ao ước, khao khát): She desires to travel the world.

Hope (hy vọng): We hope to pass the exam.

Plan (lên kế hoạch): They plan to visit Dalat next week.

Intend (dự định): I intend to stay here for two days.

Decide (quyết định): He decided to quit his job.

Choose (lựa chọn): She chose to remain silent.

Prepare (chuẩn bị): We are preparing to leave.


2. Nhóm hứa hẹn, đồng ý, từ chối

Promise (hứa): He promised to call me later.

Agree (đồng ý): They agreed to sign the contract.

Refuse (từ chối): She refused to answer his question.

Offer (ngỏ lời, đề nghị giúp): He offered to carry my bags.

Threaten (đe dọa): The robber threatened to shoot.


3. Nhóm cố gắng, nỗ lực hoặc thất bại

Try / Attempt (cố gắng, nỗ lực): I will try to finish this homework tonight.

Manage (xoay xở, cố gắng đạt được): How did you manage to get there on time?

Fail (thất bại, không làm được việc gì): He failed to pass the driving test.


4. Nhóm giả vờ, dường như, tỏ ra

Seem / Appear (dường như, có vẻ như): You seem to be tired today.

Pretend (giả vờ): She pretended not to see him.

Prove (chứng tỏ là): The task proved to be difficult.


5. Nhóm từ thông dụng khác

Afford (có đủ khả năng chi trả): I can't afford to buy that car.

Ask (yêu cầu, xin làm gì): He asked to see the manager.

Expect (mong đợi, kỳ vọng): We expect to receive the results soon.

Learn (học cách làm gì): Children learn to speak very fast.

Hesitate (ngần ngại, lưỡng lự): Don't hesitate to ask if you need help.

Tend (có xu hướng): Prices tend to rise around holidays.

Deserve (xứng đáng): You deserve to win this prize.

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved