Giải chi tiết câu hỏi này

Câu 4 (3,0 điểm). Cho mạch điện như hình 3: Biết: $U_{AB}=8~V;$ đèn $Đ_1$ ghi $(6~V-3~W);$ đèn
rotate image
thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của Huycindy
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

16/06/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Ta phân tích và giải chi tiết từng câu như sau: **Đề bài cho:** - Hiệu điện thế $U_{AB} = 8V$ - Đèn Đ1: ghi (6V - 3W) - Đèn Đ2: ghi (3V - 6W) - $R_1, R_2$ là biến trở - Điện trở dây nối rất nhỏ. --- ### 1. Cho $R_1 = 2 \Omega$, $R_2 = 6,5 \Omega$. Tính điện trở tương đương của toàn mạch. **Bước 1: Tính điện trở của đèn Đ1 và Đ2.** Công suất và điện áp định mức của đèn cho ta điện trở định mức của mỗi đèn khi sáng bình thường: Công thức công suất: \[ P = \frac{U^2}{R} \implies R = \frac{U^2}{P} \] - Đèn Đ1: $U_1 = 6V, P_1 = 3W$ \[ R_1^{Đ} = \frac{6^2}{3} = \frac{36}{3} = 12 \Omega \] - Đèn Đ2: $U_2 = 3V, P_2 = 6W$ \[ R_2^{Đ} = \frac{3^2}{6} = \frac{9}{6} = 1.5 \Omega \] --- **Bước 2: Xác định sơ đồ mạch** Theo hình (đề bài có hình nhưng không cung cấp), ta suy đoán mạch gồm hai nhánh song song: mỗi nhánh gồm một đèn nối với một biến trở $R_1$ hoặc $R_2$. - Nhánh 1: Đèn Đ1 nối tiếp với biến trở $R_1$ - Nhánh 2: Đèn Đ2 nối tiếp với biến trở $R_2$ Hai nhánh song song với nhau, điện áp tổng $U_{AB} = 8V$. --- **Bước 3: Tính điện trở của mỗi nhánh** - Nhánh 1: $R_{nh1} = R_1 + R_1^{Đ} = 2 + 12 = 14 \Omega$ - Nhánh 2: $R_{nh2} = R_2 + R_2^{Đ} = 6.5 + 1.5 = 8 \Omega$ --- **Bước 4: Tính điện trở tương đương** Hai nhánh song song, điện trở tương đương: \[ \frac{1}{R_{td}} = \frac{1}{R_{nh1}} + \frac{1}{R_{nh2}} = \frac{1}{14} + \frac{1}{8} = \frac{8 + 14}{14 \times 8} = \frac{22}{112} \] \[ R_{td} = \frac{112}{22} = 5.09 \Omega \] **Kết luận:** \[ \boxed{R_{td} \approx 5.09 \Omega} \] --- ### 2. Thay đổi $R_1$ và $R_2$ để hai đèn đều sáng bình thường. Tìm $R_1$ và $R_2$. **Ý nghĩa "sáng bình thường":** mỗi đèn được cấp đúng điện áp định mức, tức: - Đèn Đ1 có điện áp 6V - Đèn Đ2 có điện áp 3V --- **Bước 1: Dòng điện qua mỗi nhánh** - Đèn Đ1: $I_1 = \frac{P_1}{U_1} = \frac{3}{6} = 0.5 A$ - Đèn Đ2: $I_2 = \frac{6}{3} = 2 A$ --- **Bước 2: Tính $R_1$ và $R_2$** Ở mỗi nhánh, điện áp toàn phần $U = 8V$, chia cho đèn và biến trở. - Nhánh 1: $U_1 = 6V$ trên đèn, phần còn lại $8 - 6 = 2V$ rơi trên $R_1$. Dòng qua nhánh 1 là $I_1 = 0.5 A$, vậy: \[ R_1 = \frac{U_{R1}}{I_1} = \frac{2}{0.5} = 4 \Omega \] - Nhánh 2: $U_2 = 3V$ trên đèn, phần còn lại $8 - 3 = 5V$ trên $R_2$. Dòng qua nhánh 2 là $I_2 = 2A$, vậy: \[ R_2 = \frac{5}{2} = 2.5 \Omega \] --- **Kết luận:** \[ \boxed{R_1 = 4 \Omega; \quad R_2 = 2.5 \Omega} \] --- ### 3. Điều chỉnh $R_1 = a$, $R_2 = b$ sao cho công suất tiêu thụ trên đèn Đ1 là 1,92 W, trên đèn Đ2 là 3,84 W. #### a) Tính a và b. --- **Bước 1: Tính điện áp trên từng đèn tương ứng với công suất mới** \[ P = \frac{U^2}{R} \implies U = \sqrt{P \times R} \] Với $R$ là điện trở đèn đã tính: - Đèn Đ1: $R_1^{Đ} = 12 \Omega$ \[ U_1 = \sqrt{1.92 \times 12} = \sqrt{23.04} = 4.8 V \] - Đèn Đ2: $R_2^{Đ} = 1.5 \Omega$ \[ U_2 = \sqrt{3.84 \times 1.5} = \sqrt{5.76} = 2.4 V \] --- **Bước 2: Tính dòng điện qua mỗi đèn** \[ I = \frac{U}{R} \] - Đèn Đ1: \[ I_1 = \frac{4.8}{12} = 0.4 A \] - Đèn Đ2: \[ I_2 = \frac{2.4}{1.5} = 1.6 A \] --- **Bước 3: Tính điện trở biến trở $a$ và $b$** Biến trở chịu hiệu điện thế: \[ U_R = U_{nguồn} - U_{đèn} = 8 - U_{đèn} \] - Nhánh 1: \[ U_{R1} = 8 - 4.8 = 3.2 V \] \[ a = R_1 = \frac{U_{R1}}{I_1} = \frac{3.2}{0.4} = 8 \Omega \] - Nhánh 2: \[ U_{R2} = 8 - 2.4 = 5.6 V \] \[ b = R_2 = \frac{5.6}{1.6} = 3.5 \Omega \] --- **Kết luận:** \[ \boxed{a = 8 \Omega, \quad b = 3.5 \Omega} \] --- #### b) Giữ $R_1 = a = 8 \Omega$, giảm dần $R_2$ từ $b = 3.5 \Omega$ đến 0, độ sáng các đèn thay đổi thế nào? --- **Phân tích:** - Khi $R_2$ giảm dần, điện trở nhánh 2 giảm nên dòng điện qua nhánh 2 tăng, điện áp rơi trên đèn Đ2 sẽ thay đổi. - Vì hai nhánh song song, điện áp hai đầu mạch $8V$ không đổi. - Biến trở $R_1$ giữ nguyên nên điện áp rơi trên nhánh 1 gần như không đổi (đèn Đ1 và biến trở nối tiếp). - Nhưng do tổng dòng mạch tăng khi $R_2$ giảm, có thể điện áp nguồn dao động nhỏ nếu nguồn không lý tưởng, nhưng trong bài này nguồn là không đổi. **Kết luận:** - Đèn Đ1 sáng gần như không đổi (vì $R_1$ cố định). - Đèn Đ2 sáng tăng lên (công suất tăng) khi $R_2$ giảm từ $3.5 \Omega$ xuống 0 vì điện trở nhánh 2 giảm, dòng qua đèn Đ2 tăng. - Khi $R_2=0$, đèn Đ2 nhận điện áp gần tối đa, sáng mạnh nhất. --- **Tóm tắt:** | Thay đổi $R_2$ | Đèn Đ1 | Đèn Đ2 | |---|---|---| | $R_2 = 3.5 \Omega$ | Sáng bình thường (công suất 3.84W) | Sáng bình thường (3.84W) | | $R_2$ giảm | Không thay đổi | Sáng tăng dần | | $R_2=0$ | Không đổi | Sáng mạnh nhất | --- ## **Kết luận toàn bộ bài:** | Câu | Kết quả | |-------|----------| | 1 | $R_{td} \approx 5.09 \Omega$ | | 2 | $R_1 = 4 \Omega$, $R_2 = 2.5 \Omega$ | | 3a | $a = 8 \Omega$, $b = 3.5 \Omega$ | | 3b | Giữ $R_1=8 \Omega$, giảm $R_2$ thì đèn Đ1 sáng không đổi, đèn Đ2 sáng tăng dần | --- Nếu bạn cần thêm giải thích hoặc hướng dẫn, cứ hỏi nhé!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon

1.a, - Với đèn Đ1, ta có : RĐ1 = 6 ; Iđm1 = 1A.

- Đặt RMC = x(Ω) (0 ≤ x ≤ R)

=> RCN = 35 – x (Ω).

- Ta có: 

; RBC = 36 – x

- Theo tính chất của đoạn mạch nối tiếp ta có:

b, - Điện trở tương đương của đoạn mạch:

- Cường độ dòng điện chạy qua mạch chính là:

- Số chỉ của ampe kế:

- Do đó: IAmin khi x = 18Ω.

- Vậy con chạy C ở vị trí sao cho 

 thì số chỉ của ampe kế nhỏ nhất

2. - Với đèn Đ2, ta có: RĐ2 = 3Ω; Iđm2 = 2A

- Đặt RMC = x (Ω) (0 ≤ x ≤ R) RCN = R – x (Ω).

- Ta có: 

; RBC = R – x +1

- Điện trở tương đương của đoạn mạch:

- Cường độ dòng điện chạy qua mạch chính là :

- Cường độ dòng điện chạy qua đèn Đ2 là:

- Để đèn Đ2 sáng bình thường thì:

 (*)

+ Ta có : ∆ = (R - 2)2 + 4(9R - 81) = R2 + 32R - 320

+ Để (*) có nghiệm (có giá trị của x) thì:

Suy ra: 

- Do đó giá trị nhỏ nhất của R là : Rmin = 8

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved