I. PRONUNCIATION (1 point) Choose the word whose underlined part is pronounced differently. 1. A. attracted B. developed C. decided D. sacrificed 2. A. believes B. depends C. maintains D. rejects I...

thumb up 1
thumb down
Trả lời câu hỏi của Little Wolf / QC
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

20/06/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Sure! Let's analyze the pronunciation of the words in the first section and answer the questions accordingly. I. PRONUNCIATION 1. The underlined part to focus on is the vowel sound in the second syllable of each word: - A. attracted: əˈtræktəd - B. developed: dɪˈvɛləpt - C. decided: dɪˈsaɪdɪd - D. sacrificed: ˈsækrəfaɪst The correct answer is **A. attracted** (the "æ" sound in the second syllable is different from the other three words). 2. Now, focusing on the vowel sound in the second syllable: - A. believes: bɪˈlivz - B. depends: dɪˈpɛndz - C. maintains: meɪnˈteɪnz - D. rejects: ˈriʤɛkts The correct answer is **C. maintains** (the vowel sound "eɪ" is pronounced differently from the other three words). II. VOCABULARY AND GRAMMAR 3. In many Asian families, children are expected to ______ respect to their parents. - A. show - B. take - C. get - D. make **Answer: A. show** 4. My parents always ______ me to study hard. - A. encourage - B. let - C. allow - D. avoid **Answer: A. encourage** 5. The girl ______ lives next door is my cousin. - A. whom - B. whose - C. which - D. who **Answer: D. who** 6. Family members should share household ______. - A. chores - B. works - C. jobs - D. careers **Answer: A. chores** 7. If everyone shares the housework, parents will feel less ______. - A. pressure - B. pressuring - C. pressured - D. pressureless **Answer: C. pressured** 8. I remember ______ my grandparents every weekend when I was a child. - A. visit - B. visiting - C. to visit - D. visited **Answer: B. visiting** 9. The boy apologized ______ being rude to his mother. - A. with - B. at - C. for - D. about **Answer: C. for** 10. Which sentence is correct? - A. My father asked me cleaning the room. - B. My father asked me clean the room. - C. My father asked me to clean the room. - D. My father asked me cleaned the room. **Answer: C. My father asked me to clean the room.** In summary, here are the answers: 1. A 2. C 3. A 4. A 5. D 6. A 7. C 8. B 9. C 10. C
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
sàm_

21/06/2026

1. A. attracted

Giải thích:

  • attracted: đuôi -ed phát âm là /ɪd/
  • developed: đuôi -ed phát âm là /t/
  • decided: đuôi -ed phát âm là /ɪd/
  • sacrificed: đuôi -ed phát âm là /t/

Đáp án: A

2. D. rejects

Giải thích:

  • believes: đuôi -s phát âm là /z/
  • depends: đuôi -s phát âm là /z/
  • maintains: đuôi -s phát âm là /z/
  • rejects: đuôi -s phát âm là /s/

Đáp án: D

3. A. show

Giải thích:
Cụm từ cố định là "show respect to somebody" (thể hiện sự kính trọng đối với ai).

Đáp án: A

4. A. encourage

Giải thích:
Cấu trúc "encourage somebody to do something" có nghĩa là khuyến khích ai làm gì.

Đáp án: A

5. D. who

Giải thích:
Mệnh đề quan hệ chỉ người, "who" thay thế cho "the girl" và làm chủ ngữ của động từ "lives".

Đáp án: D

6. A. chores

Giải thích:
Cụm từ cố định là "household chores" (việc nhà).

Đáp án: A

7. C. pressured

Giải thích:
Sau động từ "feel" cần dùng tính từ. "Pressured" có nghĩa là cảm thấy áp lực.

Đáp án: C

8. B. visiting

Giải thích:
"Remember + V-ing" dùng để nhớ về một việc đã xảy ra trong quá khứ.
"Remember + to V" dùng để nhớ phải làm một việc.

Đáp án: B

9. C. for

Giải thích:
Cấu trúc "apologize for + V-ing/N" có nghĩa là xin lỗi vì điều gì.

Đáp án: C

10. C. My father asked me to clean the room.

Giải thích:
Cấu trúc đúng là "ask somebody to do something".

  • A. asked me cleaning: sai
  • B. asked me clean: sai
  • C. asked me to clean: đúng
  • D. asked me cleaned: sai

Đáp án: C

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar mod-photo-frame.svg
level icon
Huycindy

20/06/2026

I. PRONUNCIATION (Thiếu dữ kiện) II. VOCABULARY AND GRAMMAR 3. A - Show respect to somebody: thể hiện sự tôn trọng đối với ai 4. A - Encourage somebody to do something: khuyến khích ai làm gì 5. D - N (người) + who + V + O 6. A - Household chores: việc nhà, việc vặt trong gia đình 7. C - Feel pressured: cảm thấy bị áp lực 8. B - Remember + V-ing: nhớ là đã làm gì trong quá khứ. 9. C - Apologize to somebody for doing something: xin lỗi ai vì đã làm điều gì 10. C - Ask somebody to do something: yêu cầu/bảo ai làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
mdung

20/06/2026

Little Wolf / QC

I. pronunciation

1/ mình nghĩ là sai đề

2/ D. rejects

II. vocab and grammar

3/ A. show respect

4/ A. encourage ( động viên)

5/ who ( bổ trợ chủ ngữ)

6/ A. chores

7/ A. pressure

8/ C. to visit (remember + to V)

9/ C. for ( apologized for)

10/ C ( ask sb + to V)

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved