20/06/2026

20/06/2026
21/06/2026
1. A. attracted
Giải thích:
Đáp án: A
2. D. rejects
Giải thích:
Đáp án: D
3. A. show
Giải thích:
Cụm từ cố định là "show respect to somebody" (thể hiện sự kính trọng đối với ai).
Đáp án: A
4. A. encourage
Giải thích:
Cấu trúc "encourage somebody to do something" có nghĩa là khuyến khích ai làm gì.
Đáp án: A
5. D. who
Giải thích:
Mệnh đề quan hệ chỉ người, "who" thay thế cho "the girl" và làm chủ ngữ của động từ "lives".
Đáp án: D
6. A. chores
Giải thích:
Cụm từ cố định là "household chores" (việc nhà).
Đáp án: A
7. C. pressured
Giải thích:
Sau động từ "feel" cần dùng tính từ. "Pressured" có nghĩa là cảm thấy áp lực.
Đáp án: C
8. B. visiting
Giải thích:
"Remember + V-ing" dùng để nhớ về một việc đã xảy ra trong quá khứ.
"Remember + to V" dùng để nhớ phải làm một việc.
Đáp án: B
9. C. for
Giải thích:
Cấu trúc "apologize for + V-ing/N" có nghĩa là xin lỗi vì điều gì.
Đáp án: C
10. C. My father asked me to clean the room.
Giải thích:
Cấu trúc đúng là "ask somebody to do something".
Đáp án: C
20/06/2026
20/06/2026
I. pronunciation
1/ mình nghĩ là sai đề
2/ D. rejects
II. vocab and grammar
3/ A. show respect
4/ A. encourage ( động viên)
5/ who ( bổ trợ chủ ngữ)
6/ A. chores
7/ A. pressure
8/ C. to visit (remember + to V)
9/ C. for ( apologized for)
10/ C ( ask sb + to V)
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời