Một loại thực phẩm lỏng được bơm với lưu lượng 6,6 m³/h từ bồn chứa A hở khí quyển sang bồn chứa B cũng hở khí quyển thông qua một đường ống thép không gỉ có đường kính trong 1,5 inch và độ nhám bề mặt...

thumb up 1
thumb down
Trả lời câu hỏi của ft. Hoàng
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

29/06/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Để tính công suất cần thiết của máy bơm (PB), ta làm theo các bước sau: --- ### Bước 1: Chuyển đổi các đơn vị - Lưu lượng Q = 6,6 m³/h = \( \frac{6,6}{3600} \) m³/s = 0,001833 m³/s - Đường kính trong ống D = 1,5 inch = 1,5 × 25,4 = 38,1 mm = 0,0381 m - Độ nhám bề mặt ε = 0,046 mm = 0,000046 m --- ### Bước 2: Tính vận tốc chất lỏng trong ống Diện tích tiết diện ống: \[ A = \frac{\pi}{4} D^2 = \frac{\pi}{4} (0,0381)^2 = 1,139 \times 10^{-3} \, m^2 \] Vận tốc: \[ v = \frac{Q}{A} = \frac{0,001833}{1,139 \times 10^{-3}} = 1,609 \, m/s \] --- ### Bước 3: Tính áp suất tĩnh và năng lượng cao độ - Chiều cao hút từ mực chất lỏng đến máy bơm: \( h_1 = 4,5 \, m \) - Chiều cao đẩy từ máy bơm đến bồn B: \( h_2 = 20 \, m \) - Tổng chiều cao chênh lệch \( H = h_2 + h_1 = 24,5 \, m \) --- ### Bước 4: Tính số Reynolds Độ nhớt động lực học \( \mu = 0,0027 \, Pa \cdot s \) Khối lượng riêng \( \rho = 1050 \, kg/m^3 \) Độ nhớt động học: \[ \nu = \frac{\mu}{\rho} = \frac{0,0027}{1050} = 2,57 \times 10^{-6} \, m^2/s \] Số Reynolds: \[ Re = \frac{v D}{\nu} = \frac{1,609 \times 0,0381}{2,57 \times 10^{-6}} = 23868 \] --- ### Bước 5: Tính hệ số ma sát Darcy \( f \) Ta tính tỉ số tương đối: \[ \frac{\varepsilon}{D} = \frac{0,000046}{0,0381} = 0,00121 \] Dùng công thức Colebrook-White: \[ \frac{1}{\sqrt{f}} = -2 \log_{10} \left( \frac{\varepsilon}{3.7 D} + \frac{2.51}{Re \sqrt{f}} \right) \] Thử nghiệm giá trị \( f \approx 0,03 \) (giá trị ban đầu): Kiểm tra sau một vòng lặp đơn giản: \[ \frac{1}{\sqrt{0.03}} = 5.77 \] \[ \frac{\varepsilon}{3.7 D} = \frac{0,000046}{3.7 \times 0,0381} = 0,00033 \] \[ \frac{2.51}{Re \sqrt{f}} = \frac{2.51}{23868 \times 0.173} = 0.0006 \] \[ -2 \log_{10}(0.00033 + 0.0006) = -2 \log_{10}(0.00093) = -2 \times (-3.03) = 6.06 \] Kết quả \( 6.06 \neq 5.77 \), thử \( f = 0.028 \): \[ \frac{1}{\sqrt{0.028}} = 5.97 \] \[ \frac{2.51}{23868 \times 0.167} = 0.00063 \] \[ -2 \log_{10}(0.00033 + 0.00063) = 6.06 \] Giá trị dao động quanh 0,028–0,03. Ta lấy \( f = 0.029 \). --- ### Bước 6: Tính tổn thất áp suất do ma sát Tổng chiều dài ống: - Hút: 20 m - Đẩy: 34 m - Tổng: 54 m Tổn thất áp suất: \[ h_f = f \frac{L}{D} \frac{v^2}{2g} = 0.029 \times \frac{54}{0.0381} \times \frac{(1.609)^2}{2 \times 9.81} \] Tính từng phần: \[ \frac{54}{0.0381} = 1417 \] \[ \frac{(1.609)^2}{2 \times 9.81} = \frac{2.59}{19.62} = 0.132 \] \[ h_f = 0.029 \times 1417 \times 0.132 = 5.42 \, m \] --- ### Bước 7: Tính tổn thất do phụ kiện Phụ kiện có: - Hút: 3 co 90°, 1 đoạn thu hẹp tiết diện, 1 van góc mở hoàn toàn - Đẩy: 2 co 90°, 1 van cầu mở hoàn toàn Hệ số tổn thất (theo bảng): - Co 90°: \( K = 0.3 \) - Van góc mở hoàn toàn: \( K = 0.2 \) - Van cầu mở hoàn toàn: \( K = 0.08 \) - Đoạn thu hẹp tiết diện: \( K = 0.1 \) (giả sử) Tổng \( K \): \[ K = 3 \times 0.3 + 1 \times 0.1 + 1 \times 0.2 + 2 \times 0.3 + 1 \times 0.08 = 0.9 + 0.1 + 0.2 + 0.6 + 0.08 = 1.88 \] Tổn thất tương đương chiều cao: \[ h_k = K \frac{v^2}{2g} = 1.88 \times 0.132 = 0.248 \, m \] --- ### Bước 8: Tính tổng chiều cao bơm \[ H_{total} = h_2 + h_f + h_k - h_1 = 20 + 5.42 + 0.248 - 4.5 = 21.168 \, m \] --- ### Bước 9: Tính công suất cần thiết Công suất thủy lực: \[ P_{hyd} = \rho g Q H_{total} = 1050 \times 9.81 \times 0.001833 \times 21.168 = 399.7 \, W \] Công suất máy bơm với hiệu suất 80%: \[ P_B = \frac{P_{hyd}}{0.8} = \frac{399.7}{0.8} = 499.6 \, W \approx 0,5 \, kW \] --- ## Kết luận: Công suất cần thiết của máy bơm là khoảng **0,5 kW**.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
ves ❄ ATD

29/06/2026

Đổi đường kính trong của ống:
$d = 1,5 \text{ inch} = 1,5 . 0,0254 = 0,0381 \text{ m}$

Đổi lưu lượng:
$Q = \frac{6,6}{3600} = \frac{11}{6000} \approx 0,001833 \text{ m}^3/\text{s}$

Vận tốc chất lỏng trong ống:
$v = \frac{4Q}{\pi . d^2} = \frac{4 . \frac{11}{6000}}{\pi . 0,0381^2} \approx 1,608 \text{ m}/\text{s}$

Hệ số Reynolds:
$Re = \frac{\rho . v . d}{\mu} = \frac{1050 . 1,608 . 0,0381}{0,0027} \approx 23824$

Vì $Re > 4000$ nên chế độ chảy là chảy rối.
Độ nhám tương đối:
$\frac{\epsilon}{d} = \frac{0,046 . 10^{-3}}{0,0381} \approx 0,001207$

Sử dụng công thức Colebrook-White để tìm hệ số ma sát $\lambda$:
$\frac{1}{\sqrt{\lambda}} = -2 \log_{10} \left( \frac{\epsilon}{3,7d} + \frac{2,51}{Re \sqrt{\lambda}} \right)$
$\lambda \approx 0,0302$

Tổng chiều dài đường ống:
$L = 20 + 34 = 54 \text{ m}$

Tra cứu hệ số tổn thất cục bộ thông thường cho phụ kiện:
Co $90^{\circ}$ (tổng cộng 5 cái): $\xi_{\text{co}} = 0,75$
Thu hẹp tiết diện (từ bồn vào ống): $\xi_{\text{vào}} = 0,5$
Van góc mở hoàn toàn: $\xi_{\text{vng}} = 2,0$
Van cầu mở hoàn toàn: $\xi_{\text{vc}} = 6,0$
Điểm xả từ ống vào bồn B: $\xi_{\text{ra}} = 1,0$

Tổng hệ số tổn thất cục bộ:
$\sum \xi = 5 . 0,75 + 0,5 + 2,0 + 6,0 + 1,0 = 13,25$

Tổng tổn thất năng lượng dọc đường và cục bộ:
$h_f = \left( \lambda . \frac{L}{d} + \sum \xi \right) . \frac{v^2}{2g}$
$h_f = \left( 0,0302 . \frac{54}{0,0381} + 13,25 \right) . \frac{1,608^2}{2 . 9,81}$
$h_f = (42,80 + 13,25) . 0,1318 \approx 7,39 \text{ m}$

Chọn gốc tọa độ tại mặt thoáng bồn A:
$z_A = 0 \text{ m}$
$z_B = 20 - 4,5 = 15,5 \text{ m}$

Áp dụng phương trình Bernoulli cho mặt thoáng bồn A và bồn B:
$z_A + \frac{p_A}{\rho g} + \frac{v_A^2}{2g} + H = z_B + \frac{p_B}{\rho g} + \frac{v_B^2}{2g} + h_f$

Vì hai bồn hở khí quyển và diện tích bề mặt rất lớn:
$p_A = p_B = p_{\text{at}}$
$v_A = v_B \approx 0$

Chiều cao hình học cần bơm:
$H = z_B - z_A + h_f$
$H = 15,5 + 7,39 = 22,89 \text{ m}$

Công suất hữu ích của máy bơm:
$P_h = \rho . g . Q . H$
$P_h = 1050 . 9,81 . \frac{11}{6000} . 22,89 \approx 432,1 \text{ W}$

Công suất cần thiết trên trục máy bơm:
$P_B = \frac{P_h}{\eta}$
$P_B = \frac{432,1}{0,8} \approx 540,1 \text{ W}$

Vậy công suất cần thiết của máy bơm là 540,1 W.

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved