Cho m g quặng apatit ( chứa 93% $Ca_3(PO_4)_2$ và tạp chất không chứa phosphate) cho quặng này tác dụng vừa đủ với h2so4 đặc để sản xuất super phosphate đơn. Tính độ dinh dưỡng sau khi làm khô phân này...

thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của 24251012
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

10/07/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Để tính độ dinh dưỡng của phân super phosphate đơn, ta sẽ thực hiện các bước như sau: **Bước 1: Tính khối lượng $Ca_3(PO_4)_2$ trong m g quặng.** - Quặng chứa 93% $Ca_3(PO_4)_2$, nên khối lượng $Ca_3(PO_4)_2$ là: \[ m_{Ca_3(PO_4)_2} = 0.93 \cdot m \] **Bước 2: Tính số mol $Ca_3(PO_4)_2$.** - Khối lượng mol của $Ca_3(PO_4)_2$ là: \[ M_{Ca_3(PO_4)_2} = 3 \cdot M_{Ca} + 2 \cdot M_{P} + 8 \cdot M_{O} = 3 \cdot 40 + 2 \cdot 31 + 8 \cdot 16 = 310 \text{ g/mol} \] - Số mol $Ca_3(PO_4)_2$ có trong quặng: \[ n_{Ca_3(PO_4)_2} = \frac{m_{Ca_3(PO_4)_2}}{M_{Ca_3(PO_4)_2}} = \frac{0.93 \cdot m}{310} \] **Bước 3: Phương trình phản ứng với H2SO4.** - Phản ứng giữa $Ca_3(PO_4)_2$ và H2SO4: \[ Ca_3(PO_4)_2 + 2 H_2SO_4 \rightarrow 3 CaSO_4 + 2 H_3PO_4 \] - Từ phản ứng, 1 mol $Ca_3(PO_4)_2$ tạo ra 2 mol $H_3PO_4$. **Bước 4: Tính số mol $H_3PO_4$ tạo ra.** - Số mol $H_3PO_4$ sinh ra từ $n_{Ca_3(PO_4)_2}$ là: \[ n_{H_3PO_4} = 2 \cdot n_{Ca_3(PO_4)_2} = 2 \cdot \frac{0.93 \cdot m}{310} \] **Bước 5: Tính khối lượng $H_3PO_4$.** - Khối lượng mol của $H_3PO_4$ là: \[ M_{H_3PO_4} = 3 \cdot 1 + 31 + 4 \cdot 16 = 98 \text{ g/mol} \] - Khối lượng $H_3PO_4$ sản xuất được: \[ m_{H_3PO_4} = n_{H_3PO_4} \cdot M_{H_3PO_4} = 2 \cdot \frac{0.93 \cdot m}{310} \cdot 98 \] **Bước 6: Tính độ dinh dưỡng của phân sau khi làm khô.** - Độ dinh dưỡng của phân super phosphate đơn thường được tính theo %P2O5. - Khối lượng P2O5 trong $H_3PO_4$ được tính như sau: \[ P2O5 = 2 \cdot M_{P} + 5 \cdot M_{O} = 2 \cdot 31 + 5 \cdot 16 = 142 \text{ g/mol} \] - Số mol $P_2O_5$ từ số mol $H_3PO_4$ là: \[ n_{P_2O_5} = n_{H_3PO_4} = 2 \cdot \frac{0.93 \cdot m}{310} \] - Khối lượng $P_2O_5$ sinh ra: \[ m_{P2O5} = n_{P2O5} \cdot M_{P2O5} = 2 \cdot \frac{0.93 \cdot m}{310} \cdot 142 \] **Bước 7: Tính % độ dinh dưỡng (P2O5) trong phân.** - Để tính %P2O5 trong phân: \[ \%P2O5 = \frac{m_{P2O5}}{m_{phân}} \cdot 100 \] - Mà khối lượng phân $m_{phân}$ bằng khối lượng $H_3PO_4$ và một số tạp chất. Tóm lại, sau khi thực hiện tất cả các bước tính toán trên, bạn có thể tìm được độ dinh dưỡng (tính theo %P2O5) của phân super phosphate đơn sản xuất từ quặng apatit. Hãy thay thế giá trị của m vào các phương trình trên để tính toán cụ thể.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
scarlett

10/07/2026

24251012

1. Phương trình hóa họcQuá trình sản xuất supephotphat đơn diễn ra theo phương trình:\(Ca_{3}(PO_{4})_{2}+2H_{2}SO_{4}\rightarrow Ca(H_{2}PO_{4})_{2}+2CaSO_{4}\)2. Tính toán theo giả thiếtGiả sử ta có \(100 \text{ g}\) quặng apatit:Khối lượng \(Ca_3(PO_4)_2 = 93 \text{ g}\).Khối lượng tạp chất = \(100 - 93 = 7 \text{ g}\).Số mol các chất:\(n_{Ca_3(PO_4)_2} = \frac{93}{310} = 0,3 \text{ mol}\).Theo phương trình: \(n_{H_2SO_4} = 2 \cdot n_{Ca_3(PO_4)_2} = 0,6 \text{ mol}\).Khối lượng \(H_{2}SO_{4}\) nguyên chất: \(0,6 \cdot 98 = 58,8 \text{ g}\).Khối lượng các sản phẩm sau phản ứng:\(n_{Ca(H_2PO_4)_2} = 0,3 \text{ mol} \Rightarrow m = 0,3 \cdot 234 = 70,2 \text{ g}\).\(n_{CaSO_4} = 0,6 \text{ mol} \Rightarrow m = 0,6 \cdot 136 = 81,6 \text{ g}\).3. Tính độ dinh dưỡngĐộ dinh dưỡng của phân lân được tính bằng \(\% m_{P_2O_5}\) tương ứng.Tổng khối lượng phân sau khi làm khô:\(m_{\text{phân}}=m_{Ca(H_{2}PO_{4})_{2}}+m_{CaSO_{4}}+m_{\text{tp\ cht}}\)\(m_{\text{phân}}=70,2+81,6+7=158,8\text{\ g}\)Bảo toàn nguyên tố Photpho (\(P\)): Toàn bộ \(P\) trong \(Ca_3(PO_4)_2\) chuyển vào \(P_{2}O_{5}\).\(n_{P_{2}O_{5}}=n_{Ca_{3}(PO_{4})_{2}}=0,3\text{\ mol}\)\(m_{P_{2}O_{5}}=0,3\cdot 142=42,6\text{\ g}\)Độ dinh dưỡng:\(\%P_{2}O_{5}=\frac{42,6}{158,8}\cdot 100\%\approx \mathbf{26,83\%}\)Kết luận: Độ dinh dưỡng của loại phân này sau khi làm khô là khoảng 26,83%.

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved