Nêu được ý nghĩa của các kết cặp đặc hiệu A–T và G–C. Nêu được khái niệm và cấu trúc của gene. Dựa vào cơ chế tái bản của DNA , xác định được các nucleotide trên 2 mạch của DNA theo nguyên tắc bổ sung...

ADS
thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của Apple_TAVFWKeO3dhREm3jtXhjXsXOEQi1

Làm sao để có câu trả lời hay nhất?

  • Luôn có GIẢI THÍCH các bước giải
  • Không copy câu trả lời của Timi
  • Không sao chép trên mạng
  • Không spam câu trả lời để nhận điểm
  • Spam sẽ bị khóa tài khoản
ADS
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

29/12/2024

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
1. **Ý nghĩa của các kết cặp đặc hiệu A–T và G–C**: - Kết cặp A–T và G–C giúp bảo đảm tính chính xác trong quá trình sao chép và phiên mã DNA, góp phần duy trì tính ổn định và độ tin cậy của thông tin di truyền. Khi một mạch DNA bị hư hại, các enzyme có thể sử dụng mạch bổ sung để sửa chữa, bảo vệ thông tin di truyền. 2. **Khái niệm và cấu trúc của gene**: - Gene là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hóa cho một sản phẩm xác định như RNA hoặc chuỗi polypeptide. Cấu trúc gene bao gồm các trình tự mã hóa và không mã hóa, cùng với các vùng điều hòa cần thiết cho sự biểu hiện của gene. 3. **Cơ chế tái bản của DNA và xác định nucleotide**: - Trong quá trình tái bản DNA, các nucleotide được tổng hợp theo nguyên tắc bổ sung, tức là A liên kết với T, và G liên kết với C. Điều này có nghĩa là nếu mạch khuôn có nucleotide là A, mạch mới sẽ tổng hợp nucleotide T, và tương tự cho các nucleotide khác. 4. **Cơ chế tổng hợp protein từ bản sao RNA - quá trình dịch mã**: - Trong quá trình dịch mã, ribosome đọc mã di truyền từ mRNA và sử dụng thông tin này để tổng hợp chuỗi amino acid, tạo thành protein. Quá trình này diễn ra bên trong ribosome nơi mà mRNA được dịch thành chuỗi polypeptide. 5. **Khái niệm hệ gene**: - Hệ gene (genome) là toàn bộ trình tự các nucleotide trên DNA có trong tế bào của cơ thể sinh vật, bao gồm cả gene và các vùng không mã hóa. 6. **Thí nghiệm trên operon Lac của E.coli**: - Trong môi trường có lactose, operon Lac hoạt động để tổng hợp enzyme phân giải lactose. Ngược lại, trong môi trường không có lactose, operon này bị ức chế. Các vùng của operon Lac gồm: gene cấu trúc Z, Y, A (mã hóa enzyme), vùng vận hành O (operator), và vùng khởi động P (promoter). 7. **Phân biệt các dạng đột biến gene**: - Đột biến gene có thể là đột biến điểm (thay đổi một nucleotide), đột biến thêm hoặc mất nucleotide, và các dạng khác như thay thế, lặp đoạn. 8. **Ví dụ và ứng dụng của công nghệ gene**: - Công nghệ gene được ứng dụng trong sản xuất giống cây trồng biến đổi gen, như giống lúa kháng sâu bệnh. Ứng dụng khác là tạo ra insulin từ chủng vi khuẩn E.coli đã cấy gen insulin. 9. **Nguyên nhân và cơ chế phát sinh đột biến gene**: - Đột biến gene có thể phát sinh do sai sót trong quá trình nhân đôi DNA hoặc do tác động của các tác nhân hóa học, vật lý. Nguyên nhân khác có thể bao gồm các tác nhân sinh học như virus. 10. **Khái niệm đột biến nhiễm sắc thể**: - Đột biến nhiễm sắc thể là sự biến đổi về cấu trúc, hình thái hoặc số lượng của nhiễm sắc thể. 11. **Dạng đột biến số lượng nhiễm sắc thể**: - Các dạng đột biến số lượng nhiễm sắc thể bao gồm thể dị bội (mất hoặc thêm một hay một số nhiễm sắc thể) và thể đa bội (tăng số lượng nhiễm sắc thể trong bộ nhiễm sắc thể). 12. **Tác hại của đột biến số lượng nhiễm sắc thể**: - Một số dạng đột biến số lượng có thể gây hại, như hội chứng Down (thể dị bội do thừa nhiễm sắc thể số 21), làm thay đổi đặc điểm hình thái và chức năng của sinh vật. 13. **Giao tử theo học thuyết Mendel**: - Học thuyết Mendel mô tả sự phân li độc lập của các gene. Ví dụ, khi lai hai cây thuần chủng về hai tính trạng khác nhau, tỉ lệ kiểu hình ở thế hệ con có thể được tính toán dựa trên quy luật phân li. 14. **Khái niệm và ý nghĩa của liên kết gene**: - Liên kết gene là hiện tượng các gene nằm trên cùng một nhiễm sắc thể và di truyền cùng nhau, giúp hạn chế biến dị tổ hợp và giữ vững các nhóm tính trạng. 15. **Giao tử theo học thuyết Morgan**: - Học thuyết Morgan về liên kết gene chỉ ra rằng các gene nằm trên cùng một nhiễm sắc thể có xu hướng di truyền cùng nhau, nhưng cũng có khả năng xảy ra hoán vị gene trong quá trình giảm phân. 16. **Khái niệm nhiễm sắc thể giới tính và di truyền giới tính**: - Nhiễm sắc thể giới tính là cặp nhiễm sắc thể quy định giới tính của cá thể. Di truyền giới tính đề cập đến cách các đặc điểm di truyền được truyền từ cha mẹ đến con cái qua các nhiễm sắc thể giới tính. 17. **Đặc điểm di truyền của gene ngoài nhân**: - Gene ngoài nhân có đặc điểm di truyền theo dòng mẹ, với kết quả lai thuận và nghịch khác nhau. Ứng dụng của gene ngoài nhân có thể thấy trong nghiên cứu về di truyền y học và tạo giống cây trồng. 18. **Tương tác giữa kiểu gene và môi trường**: - Sự tương tác này thể hiện cách môi trường ảnh hưởng đến biểu hiện kiểu hình. Ví dụ, cáo tuyết có màu lông khác nhau theo mùa, hoặc hoa anh thảo thay đổi màu sắc tùy theo nhiệt độ. 19. **Khái niệm mức phản ứng**: - Mức phản ứng là tập hợp các kiểu hình của cùng một kiểu gene tương ứng với các điều kiện môi trường khác nhau. 20. **Nội dung định luật Hardy – Weinberg**: - Định luật này mô tả rằng trong một quần thể ngẫu phối, tần số allele và kiểu gen sẽ không thay đổi qua các thế hệ, trừ khi có tác động của các yếu tố tiến hóa. 21. **Hình về phả hệ**: - Phả hệ là một công cụ giúp mô tả các mối quan hệ di truyền trong gia đình, cho phép theo dõi sự di truyền các tính trạng từ thế hệ này sang thế hệ khác. **Tự luận**: - **Viết giao tử và tỉ lệ giao tử theo học thuyết Mendel**: Tỉ lệ giao tử từ một cây có kiểu gen AaBb có thể là AB, Ab, aB, ab với tỉ lệ 1:1:1:1. - **Tính tần số allele của quần thể ngẫu phối**: Tính tần số allele có thể sử dụng công thức p + q = 1, trong đó p là tần số allele trội, q là tần số allele lặn. Ví dụ: nếu tần số kiểu gen AA là 0.36, thì p^2 = 0.36, p = 0.6, q = 0.4.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
Amity

29/12/2024

Đề xuất cấu trúc bài giảng chi tiết và tài liệu tham khảo
Đề xuất này nhằm giúp bạn xây dựng một bài giảng toàn diện về di truyền học, bao gồm cả lý thuyết và thực hành, đáp ứng được các yêu cầu của chương trình học.

1. Cấu trúc bài giảng chi tiết:
Mục tiêu: Học sinh nắm vững các kiến thức cơ bản về di truyền học, hiểu được cơ chế di truyền, các dạng biến dị và ứng dụng của di truyền học trong thực tiễn.

Nội dung:

Bài 1: Giới thiệu chung về di truyền học:
Khái niệm di truyền học
Ý nghĩa của di truyền học
Các cấp độ di truyền
Bài 2: Cấu trúc và chức năng của vật chất di truyền:
Cấu trúc của DNA và RNA
Mã di truyền
Gene và genôm
Bài 3: Cơ chế truyền đạt thông tin di truyền:
Tái bản DNA
Phiên mã
Dịch mã
Bài 4: Biến dị di truyền:
Đột biến gene
Các dạng đột biến gene
Nguyên nhân và hậu quả
Đột biến nhiễm sắc thể
Các dạng đột biến nhiễm sắc thể
Nguyên nhân và hậu quả
Bài 5: Di truyền học quần thể:
Định luật Hardy-Weinberg
Các yếu tố tác động đến quá trình tiến hóa
Bài 6: Di truyền liên kết:
Liên kết gen
Hoán vị gen
Di truyền liên kết với giới tính
Bài 7: Di truyền ngoài nhân:
Di truyền qua tế bào chất
Ứng dụng của di truyền ngoài nhân
Bài 8: Tương tác gen và môi trường:
Khái niệm mức phản ứng
Ví dụ về tương tác gen và môi trường
Bài 9: Công nghệ gen:
Khái niệm công nghệ gen
Các kỹ thuật cơ bản của công nghệ gen
Ứng dụng của công nghệ gen
Bài 10: Di truyền người:
Di truyền bệnh di truyền ở người
Tư vấn di truyền
2. Tài liệu tham khảo:
Sách giáo khoa sinh học: Các sách giáo khoa sinh học lớp 12 của các nhà xuất bản uy tín.
Sách tham khảo:
Di truyền học: Các sách chuyên sâu về di truyền học, ví dụ như "Di truyền học" của các tác giả trong nước và quốc tế.
Sinh học phân tử: Các sách về sinh học phân tử để hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của gen.
Tạp chí khoa học: Các tạp chí khoa học về di truyền học để cập nhật những kiến thức mới nhất.
Trang web: Các trang web giáo dục trực tuyến, các diễn đàn khoa học để tìm kiếm tài liệu và thảo luận.
3. Phương pháp giảng dạy:
Phương pháp trực quan: Sử dụng hình ảnh, video, mô hình để minh họa các khái niệm khó hiểu.
Phương pháp hoạt động nhóm: Tổ chức các hoạt động nhóm để học sinh thảo luận, giải quyết vấn đề.
Phương pháp thực hành: Tổ chức các thí nghiệm đơn giản để giúp học sinh củng cố kiến thức.
Phương pháp đánh giá: Đánh giá thường xuyên bằng các hình thức như trắc nghiệm, bài tập tự luận, bài kiểm tra nhỏ.
4. Đánh giá:
Đánh giá quá trình: Quan sát sự tham gia của học sinh trong các hoạt động, đánh giá bài tập, kiểm tra thường xuyên.
Đánh giá cuối kỳ: Đánh giá tổng hợp kiến thức của học sinh qua bài kiểm tra cuối kỳ.
5. Câu hỏi gợi ý:
Tại sao mã di truyền được gọi là mã thoái hóa?
So sánh đột biến gen và đột biến nhiễm sắc thể.
Nêu ý nghĩa của hiện tượng liên kết gen.
Công nghệ gen có những ứng dụng gì trong y học?
Tại sao bệnh di truyền thường xuất hiện ở các thế hệ sau

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
ADS

Apple_TAVFWKeO3dhREm3jtXhjXsXOEQi1 1. Ý nghĩa của các kết cặp đặc hiệu A-T và G-C trong cấu trúc DNA

Trong cấu trúc DNA, các nucleotide trên hai mạch đơn của DNA liên kết với nhau thông qua các liên kết hydro. Các base azit của một mạch DNA kết cặp với các base azit của mạch còn lại theo nguyên tắc bổ sung, tạo nên cấu trúc chuỗi xoắn kép của DNA.

  • Adenine (A) luôn kết cặp với Thymine (T) (kết cặp A-T).
  • Guanine (G) luôn kết cặp với Cytosine (C) (kết cặp G-C).

Ý nghĩa của các kết cặp này rất quan trọng vì chúng đảm bảo tính chính xác trong quá trình sao chép và dịch mã của DNA. Các liên kết này đảm bảo thông tin di truyền được truyền đạt chính xác từ thế hệ này sang thế hệ khác.

2. Khái niệm và cấu trúc của gene

  • Khái niệm gene: Gene là một đoạn DNA mang thông tin di truyền, quy định một hoặc nhiều tính trạng đặc trưng của cơ thể. Gene là đơn vị di truyền cơ bản, chứa thông tin mã hóa cho các protein hoặc ARN.
  • Cấu trúc của gene: Gene được cấu thành bởi chuỗi các nucleotide (gồm 4 loại: A, T, G, C). Mỗi gene bao gồm các vùng:
  • Vùng điều hòa (promoter): Điều khiển sự hoạt động của gene.
  • Vùng mã hóa: Mã hóa cho protein hoặc RNA.
  • Vùng kết thúc: Kết thúc quá trình sao chép gene.

3. Cơ chế tải bản của DNA và xác định các nucleotide trên 2 mạch của DNA theo nguyên tắc bổ sung

Trong quá trình sao chép DNA, mạch khuôn của DNA (mạch gốc) được sử dụng làm khuôn mẫu để tổng hợp mạch mới theo nguyên tắc bổ sung. Các nucleotide trên mạch gốc kết cặp với các nucleotide bổ sung trên mạch mới:

  • A → T (Adenine kết cặp với Thymine)
  • G → C (Guanine kết cặp với Cytosine)

Quá trình này đảm bảo rằng thông tin di truyền được sao chép chính xác.

4. Cơ chế tổng hợp protein từ bản sao RNA (Quá trình dịch mã)

Quá trình dịch mã là quá trình chuyển thông tin di truyền từ mRNA (bản sao RNA của DNA) thành chuỗi polypeptide (protein). Cơ chế này diễn ra theo các bước:

  1. Bước 1 - Kết hợp ribosome với mRNA: Ribosome gắn vào mRNA và đọc các codon (mã di truyền gồm 3 nucleotide).
  2. Bước 2 - Dịch mã: Các tRNA mang các amino acid tương ứng với các codon trên mRNA đến ribosome. Mỗi tRNA có một anticodon đặc hiệu kết hợp với codon trên mRNA.
  3. Bước 3 - Tổng hợp chuỗi polypeptide: Các amino acid được nối lại với nhau tạo thành chuỗi polypeptide, từ đó tạo ra protein hoàn chỉnh.

5. Khái niệm hệ gene

Hệ gene là tập hợp tất cả các gene có mặt trong một cơ thể, một loài hay một quần thể. Hệ gene quy định tất cả các đặc điểm di truyền của sinh vật. Cơ thể mang hệ gene duy nhất mà thông qua đó di truyền các tính trạng cho con cái.

6. Thí nghiệm trên operon Lac của E.coli

  • Khi có lactose: Khi có mặt lactose trong môi trường, lactose sẽ kích hoạt operon Lac. Lactose sẽ kết hợp với protein ức chế và làm thay đổi cấu trúc của protein ức chế, khiến nó không thể gắn vào vùng điều hòa của operon. Điều này làm cho các gen cấu trúc trong operon Lac được transcribe, sản xuất ra các enzyme phân giải lactose.
  • Khi không có lactose: Khi không có lactose, protein ức chế vẫn gắn vào vùng điều hòa, ngừng quá trình sao chép các gene cấu trúc, và các enzyme phân giải lactose không được sản xuất.
  • Vẽ và xác định operon Lac:
  • Vùng điều hòa (Promoter).
  • Gene cấu trúc (lacZ, lacY, lacA).
  • Vùng điều hòa ức chế.

7. Phân biệt các dạng đột biến gene

Các dạng đột biến gene có thể chia thành:

  • Đột biến thay thế base: Một base trong gene bị thay thế bằng một base khác (ví dụ, A → G).
  • Đột biến thêm hoặc mất base: Một hoặc nhiều nucleotide được thêm vào hoặc mất đi khỏi chuỗi DNA, dẫn đến thay đổi trong chuỗi amino acid mã hóa.

Ví dụ:

  • Đột biến gen sickle cell (hồng cầu hình liềm) là một đột biến thay thế base trong gene hemoglobin.

8. Đột biến nhiễm sắc thể và tác hại của nó

Đột biến nhiễm sắc thể là sự thay đổi trong số lượng hoặc cấu trúc của nhiễm sắc thể. Các dạng đột biến bao gồm:

  • Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể: Như mất đoạn, đảo đoạn, chuyển đoạn.
  • Đột biến số lượng nhiễm sắc thể: Như thừa hoặc thiếu một số nhiễm sắc thể (ví dụ: hội chứng Down).

Tác hại của đột biến số lượng nhiễm sắc thể có thể dẫn đến các bệnh lý di truyền nghiêm trọng, như hội chứng Down (thừa 1 nhiễm sắc thể 21).

9. Lý thuyết Mendel và Morgan trong di truyền học

  • Học thuyết Mendel: Mendel đề xuất các định lý về phân li độc lập và phân li đồng đều của các allele trong quá trình sinh sản.
  • Học thuyết Morgan: Morgan nghiên cứu và phát hiện ra rằng các gene nằm trên nhiễm sắc thể và có thể liên kết với nhau hoặc có thể xảy ra hoán vị giữa các gene.

10. Di truyền giới tính và gene ngoài nhân

  • Di truyền giới tính: Gene trên nhiễm sắc thể giới tính (X, Y) quyết định giới tính của sinh vật.
  • Gene ngoài nhân: Một số gene không nằm trên nhiễm sắc thể nhân mà nằm trên ti thể hoặc lục lạp. Các gene này được di truyền từ mẹ.

11. Đột biến gene và tác hại của nó

Đột biến gene có thể gây ra nhiều bệnh di truyền, thay đổi tính trạng của sinh vật. Các đột biến có thể là có lợi hoặc có hại tùy thuộc vào tác động của chúng đối với cơ thể.

12. Ứng dụng công nghệ gene

Công nghệ gene đã giúp cải thiện chất lượng nông sản, tạo ra các giống cây trồng chịu hạn, chống sâu bệnh, hoặc ứng dụng trong y học để điều trị các bệnh di truyền.

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

logo footer
FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
Location Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
app store ch play
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Nguyễn Tuấn Quang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved
gift-box
survey
survey
Đặt câu hỏi