Cách thêm từ trong thì tương lai gần

ADS
thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của Anh Khoa Nguyễn (Teddy Cà Mau)

Làm sao để có câu trả lời hay nhất?

  • Luôn có GIẢI THÍCH các bước giải
  • Không copy câu trả lời của Timi
  • Không sao chép trên mạng
  • Không spam câu trả lời để nhận điểm
  • Spam sẽ bị khóa tài khoản
ADS
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

02/01/2025

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Khi muốn biểu thị một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, bạn có thể thêm các từ sau vào câu: - "is going to" (sẽ) - "will" (sẽ) - "about to" (đang chuẩn bị để) Ví dụ: - I am going to study English tonight. (Tôi sẽ học tiếng Anh vào tối nay.) - She will finish her homework soon. (Cô ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà sớm.) - They are about to leave for the airport. (Họ đang chuẩn bị để rời khỏi sân bay.) Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các từ khác như "to be on the verge of" (đang ở bên bờ vực), "to be on the point of" (đang ở bên điểm) để biểu thị một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ: - I am on the verge of finishing my project. (Tôi đang ở bên bờ vực hoàn thành dự án của mình.) - They are on the point of leaving for their honeymoon. (Họ đang ở bên điểm rời đi cho tuần trăng mật của họ.) Tuy nhiên, cách sử dụng phổ biến nhất vẫn là "is going to" và "will".
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
Khanhchi

02/01/2025

Anh Khoa Nguyễn (Teddy Cà Mau)

1. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để diễn tả những kế hoạch đã được sắp xếp trước trong tương lai gần. Cấu trúc cơ bản là:

Cấu trúc:

  • S + am/is/are + V-ing + O + thời gian trong tương lai

Ví dụ:

  • I am meeting my friend tomorrow. (Tôi sẽ gặp bạn của tôi vào ngày mai.)

2. Sử dụng "going to"

Cấu trúc "going to" được dùng để diễn tả dự định hoặc kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc cơ bản là:

Cấu trúc:

  • S + am/is/are + going to + V + O

Ví dụ:

  • She is going to visit her grandparents this weekend. (Cô ấy sẽ thăm ông bà của mình vào cuối tuần này.)

S

3. Một số từ chỉ thời gian trong tương lai gần

  • tomorrow (ngày mai)
  • next week (tuần tới)
  • soon (sớm)
  • later (sau đó)
  • this evening (tối nay)


Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
3.0/5 (2 đánh giá)
thumb up 2
thumb down
0 bình luận
Bình luận
ADS

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

logo footer
FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
Location Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
app store ch play
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Nguyễn Tuấn Quang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved
gift-box
survey
survey
Đặt câu hỏi