### Câu 1: Trình bày thế mạnh và khai thác thế mạnh về cây trồng có nguồn gốc cận nhiệt, ôn đới ở Trung Du và Miền núi Bắc Bộ.
**Thế mạnh:**
1. **Địa hình và đất đai:** Vùng Trung Du và Miền núi Bắc Bộ có địa hình chủ yếu là đồi núi và các cao nguyên có bề mặt tương đối phẳng, đất feralit chiếm diện tích lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành các vùng chuyên canh cây công nghiệp, cây ăn quả và rau.
2. **Khí hậu:** Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với mùa đông lạnh, có sự phân hóa theo độ cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng các loại cây công nghiệp, cây ăn quả và rau có nguồn gốc cận nhiệt và ôn đới như chè, cà phê, hồi, quế, tam thất.
3. **Nguồn nước:** Vùng có nguồn nước dồi dào, đáp ứng đủ nhu cầu tưới tiêu cho cây trồng.
4. **Nguồn lao động:** Người dân ở đây có nhiều kinh nghiệm trong việc trồng và canh tác cây công nghiệp, cây ăn quả trên đất dốc.
5. **Chính sách hỗ trợ:** Các chính sách nông nghiệp đang hướng đến phát triển nông nghiệp hàng hóa và nông nghiệp hữu cơ, thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ trong trồng trọt và chế biến sản phẩm.
**Khai thác thế mạnh:**
- Vùng đang khai thác cây công nghiệp với diện tích chè lên đến hơn 90 nghìn ha, chủ yếu ở các tỉnh như Thái Nguyên, Phú Thọ, Hà Giang. Sản phẩm chè được xuất khẩu sang nhiều thị trường lớn.
- Cây ăn quả được phát triển mạnh mẽ với đa dạng loại cây, trong đó xoài, nhãn, vải, đào, lê là những cây chủ lực.
- Rau và các loại cây khác cũng được khai thác với diện tích lớn, với nhiều tỉnh như Lào Cai, Yên Bái, Sơn La có sản lượng rau đáng kể.
### Câu 2: Trình bày thế mạnh và hạn chế về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên ở Đồng Bằng Sông Hồng.
**Thế mạnh:**
1. **Điều kiện tự nhiên:** Đất phù sa màu mỡ và điều kiện khí hậu thuận lợi giúp cho việc thâm canh lúa nước, đặc biệt là sản xuất lúa gạo.
2. **Tài nguyên nước:** Có hệ thống sông ngòi phong phú, cung cấp nước tưới cho nông nghiệp, đồng thời là tuyến giao thông thủy quan trọng.
3. **Dân cư đông đúc:** Nguồn lao động dồi dào, chất lượng lao động cao, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế.
4. **Vị trí địa lý:** Gần các vùng nguyên liệu lớn, thuận lợi cho phát triển kinh tế, thương mại và dịch vụ.
**Hạn chế:**
1. **Nguy cơ lũ lụt:** Vùng đồng bằng thường xuyên phải đối mặt với lũ lụt, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và đời sống dân cư.
2. **Ô nhiễm môi trường:** Các vấn đề ô nhiễm từ hoạt động sản xuất công nghiệp và sinh hoạt đang gia tăng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
3. **Diện tích đất canh tác giảm:** Sự đô thị hóa nhanh chóng khiến diện tích đất nông nghiệp bị thu hẹp, gây áp lực lên sản xuất nông nghiệp.
### Câu 3: Trình bày vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ vùng Bắc Trung Bộ.
**Vị trí địa lí:**
- Bắc Trung Bộ nằm ở vị trí địa lý tiếp giáp với Trung du và miền núi Bắc Bộ ở phía Bắc, Đồng bằng sông Hồng ở phía Bắc, Duyên hải Nam Trung Bộ ở phía Nam và giáp với nước Lào ở phía Tây.
- Vùng này có đường bờ biển dài, tạo điều kiện cho phát triển kinh tế biển.
**Phạm vi lãnh thổ:**
- Vùng Bắc Trung Bộ bao gồm 6 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, và Thừa Thiên Huế.
- Diện tích vùng Bắc Trung Bộ khoảng 51,2 nghìn km², chiếm gần 15,5% diện tích cả nước.
- Lãnh thổ kéo dài từ Bắc vào Nam, có địa hình phức tạp với các dãy núi và đồng bằng hẹp.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề này!