Cho dung dịch chứa hỗn hợp Fe2+ và Fe3+. Đề xuất một phương pháp chuẩn độ hoặc phân tích tách để xác định nồng độ từng ion. Mô tả nguyên tắc hóa học, thuốc thử cần dùng, và cách tính kết quả.
0
Trả lời câu hỏi của Anastasiamila
Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Để xác định nồng độ từng ion Fe2+ và Fe3+ trong dung dịch hỗn hợp, chúng ta có thể sử dụng phương pháp chuẩn độ với thuốc thử là dung dịch kali permanganat (KMnO4) trong môi trường axit sulfuric (H2SO4).
### Nguyên tắc hóa học:
- Ion Fe2+ có khả năng khử KMnO4 trong môi trường axit, trong khi ion Fe3+ không phản ứng với KMnO4. Phản ứng chuẩn độ sẽ chỉ xảy ra với ion Fe2+, và chúng ta sẽ tính toán nồng độ của ion Fe2+ dựa trên lượng KMnO4 đã sử dụng.
- Khi ion Fe2+ đã bị oxi hóa thành ion Fe3+, KMnO4 sẽ chuyển màu từ tím sang không màu (hoặc chuyển từ tím sang màu hồng nhạt) khi phản ứng hoàn thành, lúc này dư lượng KMnO4 sẽ phản ứng với ion Fe3+ nếu có.
### Thuốc thử cần dùng:
- Dung dịch KMnO4 chuẩn (thường là 0.02 M).
- Dung dịch H2SO4 (1 M hoặc 2 M) để tạo môi trường axit cho phản ứng.
### Quy trình thực hiện:
1. Chuẩn bị dung dịch hỗn hợp chứa Fe2+ và Fe3+.
2. Thêm một lượng vừa đủ dung dịch H2SO4 vào dung dịch hỗn hợp để tạo môi trường axit.
3. Tiến hành chuẩn độ bằng cách nhỏ từ từ dung dịch KMnO4 vào dung dịch hỗn hợp. Dừng lại khi màu tím của KMnO4 bắt đầu xuất hiện và duy trì trong khoảng 30 giây (nghĩa là phản ứng đã hoàn thành).
4. Ghi lại thể tích KMnO4 đã sử dụng.
### Cách tính kết quả:
- Tính số mol KMnO4 đã dùng:
\[
n(KMnO4) = C(KMnO4) \times V(KMnO4)
\]
Trong đó:
- \(C(KMnO4)\) là nồng độ của KMnO4 (mol/L).
- \(V(KMnO4)\) là thể tích KMnO4 đã sử dụng (L).
- Theo phản ứng:
\[
5Fe^{2+} + MnO_4^{-} + 8H^+ \rightarrow 5Fe^{3+} + Mn^{2+} + 4H_2O
\]
Ta thấy rằng 1 mol KMnO4 sẽ oxi hóa 5 mol Fe2+. Do đó, số mol Fe2+ được tính như sau:
\[
n(Fe^{2+}) = 5 \times n(KMnO4)
\]
- Tính nồng độ Fe2+ trong dung dịch ban đầu bằng công thức:
\[
C(Fe^{2+}) = \frac{n(Fe^{2+})}{V_{dung_dich}}
\]
Trong đó:
- \(V_{dung_dich}\) là thể tích dung dịch hỗn hợp ban đầu (L).
### Kết quả:
Phương pháp này sẽ cho phép xác định nồng độ của ion Fe2+ trong dung dịch. Để xác định nồng độ của ion Fe3+, ta có thể sử dụng phương pháp khác hoặc sử dụng số liệu đã biết để tính toán.
Hy vọng rằng phương pháp này sẽ hữu ích cho bạn trong việc xác định nồng độ của các ion trong dung dịch!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5(0 đánh giá)
0
0 bình luận
Bình luận
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019
Email: info@fqa.vn
Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.