
8 giờ trước
5 giờ trước
Ngay từ những câu thơ mở đầu, Trần Đăng Khoa đã định nghĩa hạt gạo không chỉ là lương thực đơn thuần mà là một thực thể chứa đựng linh hồn của thiên nhiên:
"Hạt gạo làng ta Có vị phù sa Của sông Kinh Thầy Có hương sen thơm Trong hồ nước đầy Có lời mẹ hát Ngọt bùi đắng cay..."
Hạt gạo hiện lên với tất cả sự tinh túy: từ cái màu mỡ của "phù sa sông Kinh Thầy" đến hương vị thanh khiết của "hương sen thơm". Nhưng đặc sắc nhất là sự kết tinh của "lời mẹ hát". Câu thơ gợi nhắc về cội nguồn văn hóa, về đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và sự nuôi dưỡng của tình mẫu tử. Hạt gạo lúc này đã trở thành nhịp cầu kết nối giữa thiên nhiên và lòng người.
Để có được hạt gạo trắng trong, người nông dân phải trải qua biết bao gian khổ. Tác giả đã sử dụng nghệ thuật đối lập rất thành công:
"Hạt gạo làng ta Có bão tháng bảy Có mưa tháng ba Giọt mồ hôi sa Những trưa tháng sáu Nước như ai nấu Chết cả cá cờ Cua ngoi lên bờ Mẹ em xuống cấy..."
Hình ảnh "nước như ai nấu" gợi lên cái nắng cháy da cháy thịt của miền Bắc. Trong khi "cá cờ" chết, "cua" phải ngoi lên tìm chỗ mát, thì mẹ lại "xuống cấy". Sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ nông dân hiện lên thật vĩ đại. Mỗi hạt gạo được làm ra không chỉ bằng nước bằng đất, mà bằng cả những "giọt mồ hôi sa" mặn chát của mẹ.
Trần Đăng Khoa không chỉ dừng lại ở tình cảm gia đình mà còn mở rộng ý nghĩa của hạt gạo ra tầm vóc dân tộc. Đó là hạt gạo của những năm tháng chiến tranh chống Mỹ cứu nước:
"Hạt gạo làng ta Gửi ra tiền tuyến Gửi về phương xa Em vui em hát Hạt vàng làng ta..."
Hạt gạo lúc này mang sứ mệnh cao cả: hậu phương tiếp sức cho tiền tuyến. Hình ảnh những bạn nhỏ "chống hạn", "bắt sâu", "quét mỹ" giữa lúc bom rơi đạn lạc cho thấy tinh thần yêu nước không tuổi. Hạt gạo được gọi là "hạt vàng" – một sự trân trọng tuyệt đối dành cho thành quả của lao động và lòng quả cảm.
Bài thơ thành công rực rỡ nhờ thể thơ bốn chữ ngắn gọn, nhịp điệu nhanh, khỏe khoắn như nhịp lao động. Các biện pháp tu từ như nhân hóa, so sánh, điệp ngữ ("Hạt gạo làng ta") được sử dụng nhuần nhuyễn, tạo nên sức gợi cảm mạnh mẽ. Ngôn ngữ thơ vừa giản dị, mộc mạc đúng chất trẻ thơ, vừa hàm súc, giàu triết lý.
8 giờ trước
Bài thơ "Mưa" của Trần Đăng Khoa là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện sự hồn nhiên và trong sáng của tuổi thơ, đồng thời khắc họa vẻ đẹp của thiên nhiên làng quê Việt Nam.
Trần Đăng Khoa, một trong những nhà thơ nổi bật của thế hệ thiếu nhi Việt Nam, đã sáng tác bài thơ "Mưa" khi mới chỉ 9 tuổi. Bài thơ được in trong tập "Góc sân và khoảng trời" và đã nhanh chóng trở thành một tác phẩm quen thuộc với nhiều thế hệ độc giả. Nội dung bài thơ miêu tả cơn mưa mùa hè ở làng quê, thể hiện sự háo hức và niềm vui của trẻ thơ khi chứng kiến hiện tượng thiên nhiên này
Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh những con mối bay ra, tạo nên không khí vui tươi, hào hứng trước khi cơn mưa đến. Tác giả sử dụng thể thơ tự do với những câu thơ ngắn gọn, nhịp điệu nhanh, tạo cảm giác rộn ràng, như chính tâm trạng của trẻ nhỏ đang chờ đợi cơn mưa. Qua đó, Trần Đăng Khoa không chỉ thể hiện tài năng quan sát thiên nhiên mà còn bộc lộ tình yêu quê hương, đất nước
Ngoài ra, bài thơ còn sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật như nhân hóa và so sánh, giúp hình ảnh thiên nhiên trở nên sinh động và gần gũi hơn với người đọc. Cơn mưa không chỉ đơn thuần là một hiện tượng tự nhiên mà còn là biểu tượng cho sự sống, sự tươi mới của làng quê Việt Nam
Tóm lại, "Mưa" không chỉ là một tác phẩm thơ đơn thuần mà còn là một bức tranh sống động về tuổi thơ và tình yêu thiên nhiên, thể hiện rõ nét tài năng và tâm hồn nhạy cảm của Trần Đăng Khoa.
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
02/01/2026
02/01/2026
01/01/2026
Top thành viên trả lời