Giúp mình với!

Exercise 1.2: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate t
rotate image
thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của ng tih tiểu thần
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

16/05/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Dưới đây là các câu trả lời cho bài tập của bạn cùng với giải thích: **Câu 1:** D. base Giải thích: Phần gạch chân trong "base" /eɪ/ phát âm khác với các từ còn lại, chúng có âm /æ/ hoặc /eɪ/. **Câu 2:** B. reading Giải thích: "reading" /ˈriː.dɪŋ/ có âm /iː/ khác với các từ còn lại có âm /i:/. **Câu 3:** D. detective Giải thích: "detective" /dɪˈtɛk.tɪv/ có âm /ɛ/ khác với các từ còn lại có âm /eɪ/. **Câu 4:** D. victory Giải thích: "victory" /ˈvɪk.tə.ri/ có âm /ɪ/ khác với các từ còn lại có âm /ɪ/ hoặc /aɪ/. **Câu 5:** D. oxford Giải thích: "oxford" /ˈɒks.fəd/ có âm khác với các từ còn lại có âm /ɔ:/. **Câu 6:** D. ancient Giải thích: "ancient" /ˈeɪn.ʃənt/ có âm /eɪ/ khác với các từ còn lại có âm /ɪ/. **Câu 7:** D. mostly Giải thích: "mostly" /ˈmoʊst.li/ có âm /oʊ/ khác với các từ còn lại có âm /ɒ/. **Câu 8:** C. towed Giải thích: "towed" /toʊd/ có âm /oʊ/ khác với các từ còn lại có âm /aʊ/. **Câu 9:** C. official Giải thích: "official" /əˈfɪʃ.əl/ có âm /ə/ khác với các từ còn lại có âm /oʊ/. **Câu 10:** D. marches Giải thích: "marches" /mɑːrʧɪz/ có âm /a:/ khác với các từ còn lại có âm /ə/. **Câu 11:** C. pumped Giải thích: "pumped" /pʌmpt/ có âm /ʌ/ khác với các từ còn lại có âm /æ/ hoặc /eɪ/. **Câu 12:** C. variable Giải thích: "variable" /ˈver.i.ə.bəl/ có âm /e/ khác với các từ còn lại có âm /æ/. **Câu 13:** B. awesome Giải thích: "awesome" /ˈɔː.səm/ có âm /ɔː/ khác với các từ còn lại có âm /aʊ/. **Câu 14:** C. composer Giải thích: "composer" /kəmˈpoʊ.zər/ có âm /ə/ khác với các từ còn lại có âm /eɪ/. **Câu 15:** D. gradual Giải thích: "gradual" /ˈɡrædʒ.u.əl/ có âm /æ/ khác với các từ còn lại có âm /a:/. **Câu 16:** C. interrupt Giải thích: "interrupt" /ˌɪn.təˈrʌpt/ có âm /ɪ/ khác với các từ còn lại có âm /a:/ hoặc /eɪ/. **Câu 17:** D. orchestra Giải thích: "orchestra" /ˈɔː.kɪ.strə/ có âm /ɔː/ khác với các từ còn lại có âm /e/. **Câu 18:** D. reference Giải thích: "reference" /ˈref.ər.əns/ có âm /ə/ khác với các từ còn lại có âm /e/. **Câu 19:** A. organ Giải thích: "organ" /ˈɔːr.ɡən/ có âm /ɔː/ khác với các từ còn lại có âm /oʊ/. **Câu 20:** A. sense Giải thích: "sense" /sɛns/ có âm /ɛ/ khác với các từ còn lại có âm /eɪ/. **Câu 21:** B. particular Giải thích: "particular" /pərˈtɪk.jə.lər/ có âm /ɪ/ khác với các từ còn lại có âm /a:/. **Câu 22:** C. presence Giải thích: "presence" /ˈprɛz.əns/ có âm /ɛ/ khác với các từ còn lại có âm /eɪ/. **Câu 23:** A. postponed Giải thích: "postponed" /poʊstˈpoʊnd/ có âm /oʊ/ khác với các từ còn lại có âm /i/. **Câu 24:** D. typical Giải thích: "typical" /ˈtɪp.ɪ.kəl/ có âm /ɪ/ khác với các từ còn lại có âm /i:/. **Câu 25:** C. reason Giải thích: "reason" /ˈriː.zən/ có âm /iː/ khác với các từ còn lại có âm /e/. **Câu 26:** C. physical Giải thích: "physical" /ˈfɪz.ɪ.kəl/ có âm /ɪ/ khác với các từ còn lại có âm /a:/. **Câu 27:** A. fund Giải thích: "fund" /fʌnd/ có âm /ʌ/ khác với các từ còn lại có âm /u:/. **Câu 28:** C. framework Giải thích: "framework" /ˈfreɪm.wɜrk/ có âm /eɪ/ khác với các từ còn lại có âm /e/. **Câu 29:** C. scores Giải thích: "scores" /skɔrz/ có âm /ɔ:/ khác với các từ còn lại có âm /aʊ/. **Câu 30:** A. laugh Giải thích: "laugh" /læf/ có âm /æ/ khác với các từ còn lại có âm /a:/. Hy vọng những giải thích trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát âm của các từ trong bài tập này!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar volunteer-photo-frame.svg
level icon
Quỳnh Anh

17/05/2026

ng tih tiểu thần

Question 1: A. captain (âm /æ/, các từ còn lại là /eɪ/)

Question 2: D. creating (âm /i/, các từ còn lại là /iː/)

Question 3: C. adventure (âm /ə/, các từ còn lại là /e/)

Question 4: C. wildlife (âm /aɪ/, các từ còn lại là /ɪ/)

Question 5: B. torch (âm /ɔː/, các từ còn lại là /ɒ/)

Question 6: D. ancient (âm /ʃ/, các từ còn lại là /iː/)

Question 7: B. lost (âm /ɒ/, các từ còn lại là /əʊ/)

Question 8: C. towed (âm /əʊ/, các từ còn lại là /aʊ/)

Question 9: C. official (âm /ɪ/, các từ còn lại là /əʊ/)

Question 10: B. durables (âm /z/, các từ còn lại là /ɪz/)

Question 11: A. abandoned (âm /d/, các từ còn lại là /t/)

Question 12: A. variety (âm /ai/, các từ còn lại là /e/ hoặc /æ/)

Question 13: B. awesome (âm /ɔː/, các từ còn lại là /ʌ/)

Question 14: C. composer (âm /k/, các từ còn lại là /s/)

Question 15: D. gradual (âm /g/, các từ còn lại là /dʒ/)

Question 16: B. arrival (âm /ai/, các từ còn lại là /ɪ/)

Question 17: C. chamber (âm /tʃ/, các từ còn lại là /k/)

Question 18: C. refrigerate (âm /ɪ/, các từ còn lại là /e/)

Question 19: D. worldly (âm /ɜː/, các từ còn lại là /ɔː/)

Question 20: B. develop (âm /p/, các từ còn lại là /s/ hoặc /z/ ở đuôi -se) -> Lưu ý: "sense", "enlarge", "reserved" gạch chân 'e' cuối thường là âm câm hoặc ảnh hưởng nguyên âm trước, nhưng xét theo đề thường là phát âm đuôi.

Question 21: B. particular (âm /ə/, các từ còn lại là /ɑː/)

Question 22: A. preschool (âm /s/, các từ còn lại là /z/)

Question 23: D. mingled (âm /d/, các từ còn lại là /t/ hoặc /ɪd/) -> received (d), postponed (d), attached (t), mingled (d). Câu này đáp án là C (attached).

Question 24: B. typist (âm /ai/, các từ còn lại là /ɪ/)

Question 25: C. reason (âm /iː/, các từ còn lại là /e/)

Question 26: D. basic (âm /s/, các từ còn lại là /z/)

Question 27: C. volunteer (âm /ɒ/, các từ còn lại là /ʌ/)

Question 28: D. merchant (âm /ə/, các từ còn lại là /eɪ/)

Question 29: D. attacks (âm /s/, các từ còn lại là /z/)

Question 30: A. laugh (âm /f/, các từ còn lại âm câm hoặc âm khác: plough /aʊ/, fought /t/, height /t/)


Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar mod-photo-frame.svg
level icon
Huycindy

16/05/2026

message-box-blue.svg Trả lời tham khảo
1. A phát âm /ɪ/, còn lại phát âm /eɪ/ 2. D phát âm /i/, còn lại phát âm /iː/ 3. A phát âm /ə/, còn lại phát âm /e/ 4. C phát âm /aɪ/, còn lại phát âm /ɪ/ 5. D phát âm /ə/, còn lại phát âm /ɔː/ 6. D phát âm /eɪ/, còn lại phát âm /iː/ 7. B phát âm /ɒ/, còn lại phát âm /əʊ/ 8. C phát âm /əʊ/, còn lại phát âm /aʊ/ 9. C phát âm /ə/, còn lại phát âm /əʊ/ 10. B phát âm /z/, còn lại phát âm /ɪz/ 11. A phát âm /d/, còn lại phát âm /t/ 12. A phát âm /və/, còn lại phát âm /veə/ 13. B phát âm /ɔː/, còn lại phát âm /ʌ/ 14. C phát âm /z/, còn lại phát âm /s/ 15. D phát âm /u/, còn lại phát âm /dʒ/ 16. B phát âm /aɪ/, còn lại phát âm /ɪ/ 17. C phát âm /tʃ/, còn lại phát âm /k/ 18. C phát âm /dʒ/, còn lại phát âm /r/ 19. D phát âm /ɜː/, còn lại phát âm /ɔː/ 20. A phát âm /s/, còn lại phát âm /z/ 21. B phát âm /ɪ/, còn lại phát âm /ɑː/ 22. A phát âm /iː/, còn lại phát âm /e/ 23. C phát âm /t/, còn lại phát âm /d/ 24. B phát âm /aɪ/, còn lại phát âm /ɪ/ 25. C phát âm /z/, còn lại phát âm /s/ 26. D phát âm /s/, còn lại phát âm /z/ 27. C phát âm /ɒ/, còn lại phát âm /ʌ/ 28. D phát âm /tʃ/, còn lại phát âm /dʒ/ 29. D phát âm /s/, còn lại phát âm /z/ 30. A phát âm /f/, còn lại âm câm
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

1a,2d,3c

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1.0/5 (1 đánh giá)
thumb up 1
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved