Bài tập 1.3: Hãy đánh dấu chữ A, B, C hoặc D vào phiếu trả lời của bạn để chỉ ra từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại trong mỗi câu hỏi sau đây.

Question 30: A. genius B. gorilla C. globa D. gases Question 31: A. pollution B. poaching C. p
rotate image
thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của ng tih tiểu thần
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

16/05/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Dưới đây là phần giải thích cho các câu hỏi trong bài tập của bạn: **Question 30**: A. genius - phát âm là /ˈdʒiː.ni.əs/; B. gorilla - phát âm là /ɡəˈrɪl.ə/; C. globa - phát âm là /ˈɡloʊ.bə/; D. gases - phát âm là /ˈɡæs.ɪz/. Từ **C** (globa) có phần phát âm khác với các từ còn lại. **Question 31**: A. pollution - phát âm là /pəˈluː.ʃən/; B. poaching - phát âm là /ˈpoʊ.tʃɪŋ/; C. physical - phát âm là /ˈfɪz.ɪ.kəl/; D. pesticide - phát âm là /ˈpɛs.tɪˌsaɪd/. Từ **C** (physical) có phần phát âm khác. **Question 32**: A. warming - phát âm là /ˈwɔːr.mɪŋ/; B. warn - phát âm là /wɔːrn/; C. walk - phát âm là /wɔːk/; D. wasn't - phát âm là /ˈwɒz.ənt/. Từ **D** (wasn't) có phần phát âm khác. **Question 33**: A. floor - phát âm là /flɔːr/; B. flood - phát âm là /flʌd/; C. moorland - phát âm là /ˈmʊr.lənd/; D. door - phát âm là /dɔːr/. Từ **C** (moorland) có phần phát âm khác. **Question 34**: A. increase - phát âm là /ɪnˈkriːs/; B. release - phát âm là /rɪˈliːs/; C. please - phát âm là /pliːz/; D. grease - phát âm là /ɡriːs/. Từ **A** (increase) có phần phát âm khác. **Question 35**: A. degree - phát âm là /dɪˈɡriː/; B. doctorate - phát âm là /ˈdɒk.tər.ɪt/; C. graduate - phát âm là /ˈɡrædʒ.u.ət/; D. kindergarten - phát âm là /ˈkɪn.dər.ɡɑːr.tən/. Từ **B** (doctorate) có phần phát âm khác. **Question 36**: A. bachelor - phát âm là /ˈbætʃ.əl.ər/; B. chapter - phát âm là /ˈtʃæp.tər/; C. chemistry - phát âm là /ˈkem.ɪ.stri/; D. teacher - phát âm là /ˈtiː.tʃər/. Từ **C** (chemistry) có phần phát âm khác. **Question 37**: A. culture - phát âm là /ˈkʌl.tʃər/; B. student - phát âm là /ˈstjuː.dənt/; C. institution - phát âm là /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/; D. university - phát âm là /ˌjuː.nɪˈvɜːr.sɪ.ti/. Từ **A** (culture) có phần phát âm khác. **Question 38**: A. appreciate - phát âm là /əˈpriː.ʃi.eɪt/; B. psychology - phát âm là /saɪˈkɒl.ə.dʒi/; C. programme - phát âm là /ˈprəʊ.ɡræm/; D. respectively - phát âm là /rɪˈspɛk.tɪv.li/. Từ **A** (appreciate) có phần phát âm khác. **Question 39**: A. scholar - phát âm là /ˈskɒl.ər/; B. technique - phát âm là /tɛkˈniːk/; C. archaeology - phát âm là /ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒi/; D. achievement - phát âm là /əˈtʃiːv.mənt/. Từ **B** (technique) có phần phát âm khác. **Question 40**: A. ancient - phát âm là /ˈeɪn.ʃənt/; B. concern - phát âm là /kənˈsɜːrn/; C. associate - phát âm là /əˈsoʊ.ʃi.eɪt/; D. special - phát âm là /ˈspɛʃ.əl/. Từ **D** (special) có phần phát âm khác. **Question 41**: A. itinerary - phát âm là /aɪˈtɪn.ə.rər.i/; B. abundant - phát âm là /əˈbʌn.dənt/; C. elegance - phát âm là /ˈɛl.ɪ.ɡəns/; D. landscape - phát âm là /ˈlænd.skeɪp/. Từ **A** (itinerary) có phần phát âm khác. **Question 42**: A. tomb - phát âm là /tuːm/; B. dome - phát âm là /doʊm/; C. mosaic - phát âm là /moʊˈzeɪ.ɪk/; D. poetic - phát âm là /poʊˈɛt.ɪk/. Từ **C** (mosaic) có phần phát âm khác. **Question 43**: A. numerous - phát âm là /ˈnjuː.mər.əs/; B. luxury - phát âm là /ˈlʌkʃəri/; C. perfume - phát âm là /pərˈfjuːm/; D. moment - phát âm là /ˈmoʊ.mənt/. Từ **B** (luxury) có phần phát âm khác. **Question 44**: A. academic - phát âm là /ˌæk.əˈdɛm.ɪk/; B. apply - phát âm là /əˈplaɪ/; C. apology - phát âm là /əˈpɒl.ə.dʒi/; D. achieve - phát âm là /əˈtʃiːv/. Từ **A** (academic) có phần phát âm khác. **Question 45**: A. dweller - phát âm là /ˈdwɛl.ər/; B. overcrowded - phát âm là /ˌoʊ.vərˈkraʊ.dɪd/; C. network - phát âm là /ˈnɛt.wɜːrk/; D. waste - phát âm là /weɪst/. Từ **A** (dweller) có phần phát âm khác. **Question 46**: A. commercial - phát âm là /kəˈmɜːr.ʃəl/; B. electricity - phát âm là /ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/; C. advanced - phát âm là /ədˈvænst/; D. processing - phát âm là /ˈprəʊ.ses.ɪŋ/. Từ **D** (processing) có phần phát âm khác. **Question 47**: A. inhabitant - phát âm là /ɪnˈhæb.ɪ.tənt/; B. geography - phát âm là /dʒiˈɒɡ.rə.fi/; C. radiation - phát âm là /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/; D. available - phát âm là /əˈveɪ.lə.bəl/. Từ **B** (geography) có phần phát âm khác. **Question 48**: A. upgrade - phát âm là /ʌpˈɡreɪd/; B. presentation - phát âm là /ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən/; C. description - phát âm là /dɪˈskrɪp.ʃən/; D. consumption - phát âm là /kənˈsʌmp.ʃən/. Từ **A** (upgrade) có phần phát âm khác. **Question 49**: A. disposal - phát âm là /dɪˈspoʊ.zəl/; B. optimistic - phát âm là /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/; C. population - phát âm là /ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/; D. occupy - phát âm là /ˈɒk.jə.paɪ/. Từ **C** (population) có phần phát âm khác. **Question 50**: A. sugar - phát âm là /ˈʃʊɡ.ər/; B. consume - phát âm là /kənˈsjuːm/; C. trans-fat - phát âm là /trænz fæt/; D. obesity - phát âm là /oʊˈbiː.sə.ti/. Từ **D** (obesity) có phần phát âm khác. **Question 51**: A. vitamin - phát âm là /ˈvaɪ.tə.mɪn/; B. minera - có thể là lỗi chính tả và ý muốn là mineral, phát âm là /ˈmɪn.ər.əl/; C. diet - phát âm là /ˈdaɪ.ət/; D. fitness - phát âm là /ˈfɪt.nəs/. Từ **B** (minera) có phần phát âm khác (nếu hiểu là mineral). **Question 52**: A. medicine - phát âm là /ˈmɛd.ɪ.sɪn/; B. remedy - phát âm là /ˈrɛm.ə.di/; C. exercise - phát âm là /ˈɛk.sɚ.saɪz/; D. obesity - phát âm là /oʊˈbiː.sə.ti/. Từ **C** (exercise) có phần phát âm khác. **Question 53**: A. balanced - phát âm là /ˈbæl.ənst/; B. yoga - phát âm là /ˈjoʊ.ɡə/; C. fatty - phát âm là /ˈfæti/; D. natural - phát âm là /ˈnætʃ.ər.əl/. Từ **C** (fatty) có phần phát âm khác. **Question 54**: A. vegetable - phát âm là /ˈvɛdʒ.tə.bəl/; B. hygiene - phát âm là /ˈhaɪ.dʒiːn/; C. sugary - phát âm là /ˈʃʊɡ.ər.i/; D. longevity - phát âm là /lɒŋˈdʒɛv.ɪ.ti/. Từ **C** (sugary) có phần phát âm khác. **Question 55**: A. culture - phát âm là /ˈkʌl.tʃər/; B. public - phát âm là /ˈpʌb.lɪk/; C. sustain - phát âm là /səˈsteɪn/; D. butterfly - phát âm là /ˈbʌtər.flaɪ/. Từ **C** (sustain) có phần phát âm khác. **Question 56**: A. pollution - phát âm là /pəˈluː.ʃən/; B. coral - phát âm là /ˈkɔːr.əl/; C. problem - phát âm là /ˈprɒb.ləm/; D. ecology - phát âm là /ɪˈkɒl.ə.dʒi/. Từ **B** (coral) có phần phát âm khác. **Question 57**: A. discount - phát âm là /ˈdɪs.kaʊnt/; B. observe - phát âm là /əbˈzɜːrv/; C. safari - phát âm là /səˈfɑː.ri/; D. scuba-diving - phát âm là /ˈskuː.bə ˈdaɪ.vɪŋ/. Từ **C** (safari) có phần phát âm khác. **Question 58**: A. relax - phát âm là /rɪˈlæks/; B. departure - phát âm là /dɪˈpɑːr.tʃər/; C. benefit - phát âm là /ˈbɛn.ɪ.fɪt/; D. interest - phát âm là /ˈɪn.trəst/. Từ **B** (departure) có phần phát âm khác. Hy vọng phần giải thích này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát âm của các từ trong bài tập!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar volunteer-photo-frame.svg
level icon
Quỳnh Anh

17/05/2026

ng tih tiểu thần

Giải thích chi tiết từng câu

• Question 30: A. genius

o Giải thích: Chữ "g" trong genius phát âm là /dʒ/, các từ còn lại phát âm là /ɡ/.

• Question 31: C. physical

o Giải thích: Nhóm chữ "ph" trong physical phát âm là /f/, các từ còn lại chữ "p" phát âm là /p/.

• Question 32: D. wasn't

o Giải thích: Phần "wa" trong wasn't phát âm là /wɒz/, các từ còn lại phát âm là /wɔː/.

• Question 33: B. flood

o Giải thích: Đuôi "oo" trong flood phát âm là /ʌ/, các từ còn lại phát âm là /ɔː/.

• Question 34: C. please

o Giải thích: Đuôi "se" trong please phát âm là /z/, các từ còn lại phát âm là /s/.

• Question 35: A. degree

o Giải thích: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (de'gree), các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.

• Question 36: C. chemistry

o Giải thích: Đuôi "ch" trong chemistry phát âm là /k/, các từ còn lại phát âm là /tʃ/.

• Question 37: A. culture

o Giải thích: Chữ "u" trong culture phát âm là /ʌ/, các từ còn lại phát âm là /juː/ hoặc /uː/.

• Question 38: C. programme

o Giải thích: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 ('programme), các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.

• Question 39: D. achievement

o Giải thích: Đuôi "ch" trong achievement phát âm là /tʃ/, các từ còn lại phát âm là /k/.

• Question 40: B. concern

o Giải thích: Chữ "c" trong concern phát âm là /s/, các từ còn lại phát âm là /ʃ/.

• Question 41: D. landscape

o Giải thích: Chữ "a" trong landscape phát âm là /eɪ/, các từ còn lại phát âm là /ə/.

• Question 42: A. tomb

o Giải thích: Chữ "o" trong tomb phát âm là /uː/, các từ còn lại phát âm là /əʊ/.

• Question 43: B. luxury

o Giải thích: Chữ "u" trong luxury phát âm là /ʌ/, các từ còn lại phát âm là /juː/.

• Question 44: A. academic

o Giải thích: Chữ "a" đầu tiên trong academic phát âm là /æ/, các từ còn lại phát âm là /ə/.

• Question 45: B. overcrowded

o Giải thích: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 (over'crowded), các từ còn lại nhấn âm tiết thứ 1.

• Question 46: A. commercial

o Giải thích: Chữ "c" thứ hai trong commercial phát âm là /ʃ/, các từ còn lại phát âm là /s/.

• Question 47: C. radiation

o Giải thích: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 (radi'ation), các từ còn lại nhấn âm tiết thứ 2.

• Question 48: B. presentation

o Giải thích: Chữ "e" đầu tiên trong presentation phát âm là /e/ (hoặc /ɪ/), khác biệt rõ rệt so với các nguyên âm ngắn khác trong gốc từ khi chuyển đổi dạng từ.

• Question 49: A. disposal

o Giải thích: Chữ "o" trong disposal phát âm là /əʊ/, các từ còn lại phát âm là /i/ hoặc /ɒ/.

• Question 50: A. sugar

o Giải thích: Chữ "s" trong sugar phát âm là /ʃ/, các từ còn lại phát âm là /s/.

• Question 51: C. diet

o Giải thích: Chữ "i" trong diet phát âm là /aɪ/, các từ còn lại phát âm là /ɪ/.

• Question 52: D. obesity

o Giải thích: Chữ "e" trong obesity phát âm là /iː/, các từ còn lại phát âm là /e/.

• Question 53: B. yoga

o Giải thích: Nguyên âm chính của âm tiết đầu trong yoga là /əʊ/, các từ còn lại có nguyên âm /æ/.

• Question 54: C. sugary

o Giải thích: Chữ "g" trong sugary phát âm là /ɡ/, các từ còn lại phát âm là /dʒ/.

• Question 55: C. sustain

o Giải thích: Chữ "u" trong sustain phát âm là /ə/, các từ còn lại phát âm là /ʌ/.

• Question 56: A. pollution

o Giải thích: Chữ "o" đầu tiên trong pollution phát âm là /ə/, các từ còn lại phát âm là /ɒ/.

• Question 57: B. observe

o Giải thích: Chữ "s" trong observe phát âm là /z/, các từ còn lại phát âm là /s/.

• Question 58: C. benefit

o Giải thích: Chữ "e" đầu tiên trong benefit phát âm là /e/, các từ còn lại phát âm là /ɪ/.


Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 1
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon
đang chán

16/05/2026

PHẦN 1: TÌM TỪ CÓ PHẦN GẠCH CHÂN PHÁT ÂM KHÁC (PRONUNCIATION)

Question 30: (Phát âm phụ âm g)

A. genius /ˈiːniəs/ (âm /dʒ/)

B. gorilla /ɡəˈrɪlə/ (âm /ɡ/)

C. global /ˈɡləʊbl/ (âm /ɡ/) — (Đề bài viết thiếu chữ l)

D. gases /ˈɡæsɪz/ (âm /ɡ/)

👉 Đáp án đúng: A

Question 31: (Phát âm phụ âm đầu)

A. pollution /pəˈluːʃn/ (âm /p/)

B. poaching /ˈpəʊtʃɪŋ/ (âm /p/)

C. physical /ˈfɪzɪkl/ (âm /f/)

D. pesticide /ˈpestɪsaɪd/ (âm /p/)

👉 Đáp án đúng: C

Question 32: (Phát âm nguyên âm a sau w)

A. warming /ˈwɔːmɪŋ/ (âm /ɔː/)

B. warn /wɔːn/ (âm /ɔː/)

C. walk /wɔːk/ (âm /ɔː/)

D. wasn't /ˈwɒznt/ (âm /ɒ/)

👉 Đáp án đúng: D

Question 33: (Phát âm nguyên âm oo)

A. floor /flɔː(r)/ (âm /ɔː/)

B. flood /flʌd/ (âm /ʌ/)

C. moorland /ˈmɔːlənd/ hoặc /ˈmʊələnd/

D. door /dɔː(r)/ (âm /ɔː/)

👉 Đáp án đúng: B

Question 34: (Phát âm nguyên âm ea)

A. increase /ɪnˈkrs/ (âm /iː/)

B. release /rɪˈls/ (âm /iː/)

C. please /plz/ (âm /iː/)

D. grease /ɡrs/ (âm /iː/)

Lưu ý: Nếu xét phụ âm đuôi "se", chỉ có C phát âm là /z/, còn lại là /s/.

👉 Đáp án đúng: C (xét phụ âm đuôi /z/ và /s/)

Question 36: (Phát âm phụ âm ch)

A. bachelor /ˈbæələ(r)/ (âm /tʃ/)

B. chapter /ˈæptə(r)/ (âm /tʃ/)

C. chemistry /ˈkemɪstri/ (âm /k/)

D. teacher /ˈtiːə(r)/ (âm /tʃ/)

👉 Đáp án đúng: C

Question 39: (Phát âm phụ âm ch)

A. scholar /ˈskɒlə(r)/ (âm /k/)

B. technique /tekˈniːk/ (âm /k/)

C. archaeology /ˌɑːkiˈɒlədʒi/ (âm /k/)

D. achievement /əˈiːvmənt/ (âm /tʃ/)

👉 Đáp án đúng: D

Question 40: (Phát âm phụ âm c)

A. ancient /ˈeɪnʃənt/ (âm /ʃ/)

B. concern /kənˈsɜːn/ (âm /s/)

C. associate /əˈsəʊʃieɪt/ (âm /ʃ/)

D. special /ˈspeʃl/ (âm /ʃ/)

👉 Đáp án đúng: B

Question 42: (Phát âm nguyên âm o)

A. tomb /tm/ (âm /uː/)

B. dome /dəʊm/ (âm /əʊ/)

C. mosaic /məʊˈzeɪɪk/ (âm /əʊ/)

D. poetic /pəʊˈetɪk/ (âm /əʊ/)

👉 Đáp án đúng: A

Question 43: (Phát âm nguyên âm u/o)

A. numerous /ˈnjuːmərəs/ (âm /juː/)

B. luxury /ˈlʌkʃəri/ (âm /ʌ/)

C. perfume /ˈpɜːfjuːm/ (âm /juː/)

D. moment /ˈməʊmənt/ (âm /əʊ/)

Xét nguyên âm u: 👉 Đáp án đúng: B (âm /ʌ/, hai câu kia âm /juː/)

Question 50: (Phát âm phụ âm s)

A. sugar /ˈʃʊɡə(r)/ (âm /ʃ/)

B. sonfume /kənˈsuːm/ (âm /s/)

C. trans-fat /trænz fæt/ (âm /z/)

D. obesity /əʊˈbiːsəti/ (âm /s/)

👉 Đáp án đúng: A


PHẦN 2: TÌM TỪ CÓ TRỌNG ÂM KHÁC (STRESS)

Question 35:

A. degree /dɪˈɡriː/ (trọng âm 2)

B. doctorate /ˈdɒktərət/ (trọng âm 1)

C. graduate /ˈɡrædʒuət/ (trọng âm 1)

D. kindergarten /ˈkɪndəɡɑːtn/ (trọng âm 1)

👉 Đáp án đúng: A

Question 37:

A. culture /ˈkʌltʃə(r)/ (trọng âm 1)

B. student /ˈstjuːdnt/ (trọng âm 1)

C. institution /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/ (trọng âm 3)

D. university /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ (trọng âm 3)

Mẹo câu này: Thường đề bài sẽ so sánh giữa âm 1 và âm 2, câu này C và D cùng âm 3 nên ta xét cặp A, B (âm 1). Do đó đáp án sẽ rơi vào từ có trọng âm 2 (nếu có) hoặc đề bị lệch. Tuy nhiên xét từ phổ thông: 👉 Đáp án đúng: C hoặc D (Tùy theo nhóm từ so sánh của đề gốc).

Question 38:

A. appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (trọng âm 2)

B. psychology /saɪˈkɒlədʒi/ (trọng âm 2)

C. programme /ˈprəʊɡræm/ (trọng âm 1)

D. respectively /rɪˈspektɪvli/ (trọng âm 2)

👉 Đáp án đúng: C

Question 41:

A. itinerary /aɪˈtɪnərəri/ (trọng âm 2)

B. abundant /əˈbʌndənt/ (trọng âm 2)

C. elegance /ˈelɪɡəns/ (trọng âm 1)

D. landscape /ˈlændskeɪp/ (trọng âm 1)

Câu này có 2 từ âm 2 và 2 từ âm 1. Nếu xét theo nguyên âm dài: 👉 Đáp án đúng: B (từ duy nhất có tính chất nhấn đặc biệt hoặc tính phát âm khác).

Question 44:

A. academic /ˌækəˈdemɪk/ (trọng âm 3)

B. apply /əˈplaɪ/ (trọng âm 2)

C. apology /əˈpɒlədʒi/ (trọng âm 2)

D. achieve /əˈtʃiːv/ (trọng âm 2)

👉 Đáp án đúng: A

Question 45:

A. dweller /ˈdwelə(r)/ (trọng âm 1)

B. overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ (trọng âm 3)

C. network /ˈnetwɜːk/ (trọng âm 1)

D. waste /weɪst/ (từ 1 âm tiết)

👉 Đáp án đúng: B

Question 46:

A. commercial /kəˈmɜːʃl/ (trọng âm 2)

B. electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/ (trọng âm 3)

C. advanced /ədˈvɑːnst/ (trọng âm 2)

D. processing /ˈprəʊsesɪŋ/ (trọng âm 1)

👉 Đáp án đúng: B (hoặc D tùy nhóm đối chiếu)

Question 47:

A. inhabitant /inˈhæbɪtənt/ (trọng âm 2)

B. geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (trọng âm 2)

C. radiation /ˌreɪdiˈeɪʃn/ (trọng âm 3)

D. available /əˈveɪləbl/ (trọng âm 2)

👉 Đáp án đúng: C

Question 48:

A. upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/ (trọng âm 2)

B. presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ (trọng âm 3)

C. description /dɪˈskrɪpʃn/ (trọng âm 2)

D. consumption /kənˈsʌmpʃn/ (trọng âm 2)

👉 Đáp án đúng: B

Question 49:

A. disposal /dɪˈspəʊzl/ (trọng âm 2)

B. optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ (trọng âm 3)

C. population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (trọng âm 3)

D. occupy /ˈɒkjupaɪ/ (trọng âm 1)

👉 Đáp án đúng: A (Xét nhóm từ 3 âm tiết trở lên)

Question 51:

A. vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (trọng âm 1)

B. mineral /ˈmɪnərəl/ (trọng âm 1) — (Đề bài viết thiếu chữ l)

C. diet /ˈdaɪət/ (trọng âm 1)

D. fitness /ˈfɪtnəs/ (trọng âm 1)

Xét phát âm nguyên âm i: A (/ɪ/), B (/ɪ/), C (/aɪ/), D (/ɪ/) $\rightarrow$ 👉 Đáp án đúng: C

Question 52:

A. medicine /ˈmedsn/ (trọng âm 1)

B. remedy /ˈremədi/ (trọng âm 1)

C. exercise /ˈeksəsaɪz/ (trọng âm 1)

D. obesity /əʊˈbiːsəti/ (trọng âm 2)

👉 Đáp án đúng: D

Question 53:

A. balanced /ˈbæłənst/ (trọng âm 1)

B. yoga /ˈjəʊɡə/ (trọng âm 1)

C. fatty /ˈfæti/ (trọng âm 1)

D. natural /ˈnætʃrəl/ (trọng âm 1)

Xét phát âm nguyên âm a: A (/æ/), B (/əʊ/), C (/æ/), D (/æ/) $\rightarrow$ 👉 Đáp án đúng: B

Question 54:

A. vegetable /ˈvedʒtəbl/ (trọng âm 1)

B. hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ (trọng âm 1)

C. sugary /ˈʃʊɡəri/ (trọng âm 1)

D. longevity /lɒnˈdʒevəti/ (trọng âm 2)

👉 Đáp án đúng: D

Question 55:

A. culture /ˈkʌltʃə(r)/ (trọng âm 1)

B. public /ˈpʌblɪk/ (trọng âm 1)

C. sustain /səˈsteɪn/ (trọng âm 2)

D. butterfly /ˈbʌtəflaɪ/ (trọng âm 1)

👉 Đáp án đúng: C

Question 56:

A. pollution /pəˈluːʃn/ (trọng âm 2)

B. coral /ˈkɒrəl/ (trọng âm 1)

C. problem /ˈprɒbləm/ (trọng âm 1)

D. ecology /iˈkɒlədʒi/ (trọng âm 2)

👉 Đáp án đúng: A hoặc D (Xét nhóm trọng âm)

Question 57:

A. discount /ˈdɪskaʊnt/ (trọng âm 1)

B. observe /bˈzɜːv/ (trọng âm 2)

C. safari /səˈfɑːri/ (trọng âm 2)

D. scuba-diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/ (trọng âm 1)

👉 Đáp án đúng: B hoặc C

Question 58:

A. relax /rɪˈlæks/ (trọng âm 2)

B. departure /dɪˈpɑːtʃə(r)/ (trọng âm 2)

C. benefit /ˈbenɪfɪt/ (trọng âm 1)

D. interest /ˈɪntrəst/ (trọng âm 1)

👉 Đáp án đúng: C hoặc Drọng âm 2)B. optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ (trọng âm 3)C. population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (trọng âm 3)D. occupy /ˈɒkjupaɪ/ (trọng âm 1)👉 Đáp án đúng: A (Xét nhóm từ 3 âm tiết trở lên)Question 51:A. vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (trọng âm 1)B. mineral /ˈmɪnərəl/ (trọng âm 1) — (Đề bài viết thiếu chữ l)C. diet /ˈdaɪət/ (trọng âm 1)D. fitness /ˈfɪtnəs/ (trọng âm 1)Xét phát âm nguyên âm i: A (/ɪ/), B (/ɪ/), C (/aɪ/), D (/ɪ/) $\rightarrow$ 👉 Đáp án đúng: CQuestion 52:A. medicine /ˈmedsn/ (trọng âm 1)B. remedy /ˈremədi/ (trọng âm 1)C. exercise /ˈeksəsaɪz/ (trọng âm 1)D. obesity /əʊˈbiːsəti/ (trọng âm 2)👉 Đáp án đúng: DQuestion 53:A. balanced /ˈbæłənst/ (trọng âm 1)B. yoga /ˈjəʊɡə/ (trọng âm 1)C. fatty /ˈfæti/ (trọng âm 1)D. natural /ˈnætʃrəl/ (trọng âm 1)Xét phát âm nguyên âm a: A (/æ/), B (/əʊ/), C (/æ/), D (/æ/) $\rightarrow$ 👉 Đáp án đúng: BQuestion 54:A. vegetable /ˈvedʒtəbl/ (trọng âm 1)B. hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ (trọng âm 1)C. sugary /ˈʃʊɡəri/ (trọng âm 1)D. longevity /lɒnˈdʒevəti/ (trọng âm 2)👉 Đáp án đúng: DQuestion 55:A. culture /ˈkʌltʃə(r)/ (trọng âm 1)B. public /ˈpʌblɪk/ (trọng âm 1)C. sustain /səˈsteɪn/ (trọng âm 2)D. butterfly /ˈbʌtəflaɪ/ (trọng âm 1)👉 Đáp án đúng: CQuestion 56:A. pollution /pəˈluːʃn/ (trọng âm 2)B. coral /ˈkɒrəl/ (trọng âm 1)C. problem /ˈprɒbləm/ (trọng âm 1)D. ecology /iˈkɒlədʒi/ (trọng âm 2)👉 Đáp án đúng: A hoặc D (Xét nhóm trọng âm)Question 57:A. discount /ˈdɪskaʊnt/ (trọng âm 1)B. observe /bˈzɜːv/ (trọng âm 2)C. safari /səˈfɑːri/ (trọng âm 2)D. scuba-diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/ (trọng âm 1)👉 Đáp án đúng: B hoặc CQuestion 58:A. relax /rɪˈlæks/ (trọng âm 2)B. departure /dɪˈpɑːtʃə(r)/ (trọng âm 2)C. benefit /ˈbenɪfɪt/ (trọng âm 1)D. interest /ˈɪntrəst/ (trọng âm 1)👉 Đáp án đúng: C hoặc D

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved