16/05/2026


16/05/2026
17/05/2026
Giải thích chi tiết từng câu
• Question 30: A. genius
o Giải thích: Chữ "g" trong genius phát âm là /dʒ/, các từ còn lại phát âm là /ɡ/.
• Question 31: C. physical
o Giải thích: Nhóm chữ "ph" trong physical phát âm là /f/, các từ còn lại chữ "p" phát âm là /p/.
• Question 32: D. wasn't
o Giải thích: Phần "wa" trong wasn't phát âm là /wɒz/, các từ còn lại phát âm là /wɔː/.
• Question 33: B. flood
o Giải thích: Đuôi "oo" trong flood phát âm là /ʌ/, các từ còn lại phát âm là /ɔː/.
• Question 34: C. please
o Giải thích: Đuôi "se" trong please phát âm là /z/, các từ còn lại phát âm là /s/.
• Question 35: A. degree
o Giải thích: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (de'gree), các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
• Question 36: C. chemistry
o Giải thích: Đuôi "ch" trong chemistry phát âm là /k/, các từ còn lại phát âm là /tʃ/.
• Question 37: A. culture
o Giải thích: Chữ "u" trong culture phát âm là /ʌ/, các từ còn lại phát âm là /juː/ hoặc /uː/.
• Question 38: C. programme
o Giải thích: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 ('programme), các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
• Question 39: D. achievement
o Giải thích: Đuôi "ch" trong achievement phát âm là /tʃ/, các từ còn lại phát âm là /k/.
• Question 40: B. concern
o Giải thích: Chữ "c" trong concern phát âm là /s/, các từ còn lại phát âm là /ʃ/.
• Question 41: D. landscape
o Giải thích: Chữ "a" trong landscape phát âm là /eɪ/, các từ còn lại phát âm là /ə/.
• Question 42: A. tomb
o Giải thích: Chữ "o" trong tomb phát âm là /uː/, các từ còn lại phát âm là /əʊ/.
• Question 43: B. luxury
o Giải thích: Chữ "u" trong luxury phát âm là /ʌ/, các từ còn lại phát âm là /juː/.
• Question 44: A. academic
o Giải thích: Chữ "a" đầu tiên trong academic phát âm là /æ/, các từ còn lại phát âm là /ə/.
• Question 45: B. overcrowded
o Giải thích: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 (over'crowded), các từ còn lại nhấn âm tiết thứ 1.
• Question 46: A. commercial
o Giải thích: Chữ "c" thứ hai trong commercial phát âm là /ʃ/, các từ còn lại phát âm là /s/.
• Question 47: C. radiation
o Giải thích: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 (radi'ation), các từ còn lại nhấn âm tiết thứ 2.
• Question 48: B. presentation
o Giải thích: Chữ "e" đầu tiên trong presentation phát âm là /e/ (hoặc /ɪ/), khác biệt rõ rệt so với các nguyên âm ngắn khác trong gốc từ khi chuyển đổi dạng từ.
• Question 49: A. disposal
o Giải thích: Chữ "o" trong disposal phát âm là /əʊ/, các từ còn lại phát âm là /i/ hoặc /ɒ/.
• Question 50: A. sugar
o Giải thích: Chữ "s" trong sugar phát âm là /ʃ/, các từ còn lại phát âm là /s/.
• Question 51: C. diet
o Giải thích: Chữ "i" trong diet phát âm là /aɪ/, các từ còn lại phát âm là /ɪ/.
• Question 52: D. obesity
o Giải thích: Chữ "e" trong obesity phát âm là /iː/, các từ còn lại phát âm là /e/.
• Question 53: B. yoga
o Giải thích: Nguyên âm chính của âm tiết đầu trong yoga là /əʊ/, các từ còn lại có nguyên âm /æ/.
• Question 54: C. sugary
o Giải thích: Chữ "g" trong sugary phát âm là /ɡ/, các từ còn lại phát âm là /dʒ/.
• Question 55: C. sustain
o Giải thích: Chữ "u" trong sustain phát âm là /ə/, các từ còn lại phát âm là /ʌ/.
• Question 56: A. pollution
o Giải thích: Chữ "o" đầu tiên trong pollution phát âm là /ə/, các từ còn lại phát âm là /ɒ/.
• Question 57: B. observe
o Giải thích: Chữ "s" trong observe phát âm là /z/, các từ còn lại phát âm là /s/.
• Question 58: C. benefit
o Giải thích: Chữ "e" đầu tiên trong benefit phát âm là /e/, các từ còn lại phát âm là /ɪ/.
16/05/2026
Question 30: (Phát âm phụ âm g)
A. genius /ˈdʒiːniəs/ (âm /dʒ/)
B. gorilla /ɡəˈrɪlə/ (âm /ɡ/)
C. global /ˈɡləʊbl/ (âm /ɡ/) — (Đề bài viết thiếu chữ l)
D. gases /ˈɡæsɪz/ (âm /ɡ/)
👉 Đáp án đúng: A
Question 31: (Phát âm phụ âm đầu)
A. pollution /pəˈluːʃn/ (âm /p/)
B. poaching /ˈpəʊtʃɪŋ/ (âm /p/)
C. physical /ˈfɪzɪkl/ (âm /f/)
D. pesticide /ˈpestɪsaɪd/ (âm /p/)
👉 Đáp án đúng: C
Question 32: (Phát âm nguyên âm a sau w)
A. warming /ˈwɔːmɪŋ/ (âm /ɔː/)
B. warn /wɔːn/ (âm /ɔː/)
C. walk /wɔːk/ (âm /ɔː/)
D. wasn't /ˈwɒznt/ (âm /ɒ/)
👉 Đáp án đúng: D
Question 33: (Phát âm nguyên âm oo)
A. floor /flɔː(r)/ (âm /ɔː/)
B. flood /flʌd/ (âm /ʌ/)
C. moorland /ˈmɔːlənd/ hoặc /ˈmʊələnd/
D. door /dɔː(r)/ (âm /ɔː/)
👉 Đáp án đúng: B
Question 34: (Phát âm nguyên âm ea)
A. increase /ɪnˈkriːs/ (âm /iː/)
B. release /rɪˈliːs/ (âm /iː/)
C. please /pliːz/ (âm /iː/)
D. grease /ɡriːs/ (âm /iː/)
Lưu ý: Nếu xét phụ âm đuôi "se", chỉ có C phát âm là /z/, còn lại là /s/.
👉 Đáp án đúng: C (xét phụ âm đuôi /z/ và /s/)
Question 36: (Phát âm phụ âm ch)
A. bachelor /ˈbætʃələ(r)/ (âm /tʃ/)
B. chapter /ˈtʃæptə(r)/ (âm /tʃ/)
C. chemistry /ˈkemɪstri/ (âm /k/)
D. teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (âm /tʃ/)
👉 Đáp án đúng: C
Question 39: (Phát âm phụ âm ch)
A. scholar /ˈskɒlə(r)/ (âm /k/)
B. technique /tekˈniːk/ (âm /k/)
C. archaeology /ˌɑːkiˈɒlədʒi/ (âm /k/)
D. achievement /əˈtʃiːvmənt/ (âm /tʃ/)
👉 Đáp án đúng: D
Question 40: (Phát âm phụ âm c)
A. ancient /ˈeɪnʃənt/ (âm /ʃ/)
B. concern /kənˈsɜːn/ (âm /s/)
C. associate /əˈsəʊʃieɪt/ (âm /ʃ/)
D. special /ˈspeʃl/ (âm /ʃ/)
👉 Đáp án đúng: B
Question 42: (Phát âm nguyên âm o)
A. tomb /tuːm/ (âm /uː/)
B. dome /dəʊm/ (âm /əʊ/)
C. mosaic /məʊˈzeɪɪk/ (âm /əʊ/)
D. poetic /pəʊˈetɪk/ (âm /əʊ/)
👉 Đáp án đúng: A
Question 43: (Phát âm nguyên âm u/o)
A. numerous /ˈnjuːmərəs/ (âm /juː/)
B. luxury /ˈlʌkʃəri/ (âm /ʌ/)
C. perfume /ˈpɜːfjuːm/ (âm /juː/)
D. moment /ˈməʊmənt/ (âm /əʊ/)
Xét nguyên âm u: 👉 Đáp án đúng: B (âm /ʌ/, hai câu kia âm /juː/)
Question 50: (Phát âm phụ âm s)
A. sugar /ˈʃʊɡə(r)/ (âm /ʃ/)
B. sonfume /kənˈsuːm/ (âm /s/)
C. trans-fat /trænz fæt/ (âm /z/)
D. obesity /əʊˈbiːsəti/ (âm /s/)
👉 Đáp án đúng: A
Question 35:
A. degree /dɪˈɡriː/ (trọng âm 2)
B. doctorate /ˈdɒktərət/ (trọng âm 1)
C. graduate /ˈɡrædʒuət/ (trọng âm 1)
D. kindergarten /ˈkɪndəɡɑːtn/ (trọng âm 1)
👉 Đáp án đúng: A
Question 37:
A. culture /ˈkʌltʃə(r)/ (trọng âm 1)
B. student /ˈstjuːdnt/ (trọng âm 1)
C. institution /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/ (trọng âm 3)
D. university /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ (trọng âm 3)
Mẹo câu này: Thường đề bài sẽ so sánh giữa âm 1 và âm 2, câu này C và D cùng âm 3 nên ta xét cặp A, B (âm 1). Do đó đáp án sẽ rơi vào từ có trọng âm 2 (nếu có) hoặc đề bị lệch. Tuy nhiên xét từ phổ thông: 👉 Đáp án đúng: C hoặc D (Tùy theo nhóm từ so sánh của đề gốc).
Question 38:
A. appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (trọng âm 2)
B. psychology /saɪˈkɒlədʒi/ (trọng âm 2)
C. programme /ˈprəʊɡræm/ (trọng âm 1)
D. respectively /rɪˈspektɪvli/ (trọng âm 2)
👉 Đáp án đúng: C
Question 41:
A. itinerary /aɪˈtɪnərəri/ (trọng âm 2)
B. abundant /əˈbʌndənt/ (trọng âm 2)
C. elegance /ˈelɪɡəns/ (trọng âm 1)
D. landscape /ˈlændskeɪp/ (trọng âm 1)
Câu này có 2 từ âm 2 và 2 từ âm 1. Nếu xét theo nguyên âm dài: 👉 Đáp án đúng: B (từ duy nhất có tính chất nhấn đặc biệt hoặc tính phát âm khác).
Question 44:
A. academic /ˌækəˈdemɪk/ (trọng âm 3)
B. apply /əˈplaɪ/ (trọng âm 2)
C. apology /əˈpɒlədʒi/ (trọng âm 2)
D. achieve /əˈtʃiːv/ (trọng âm 2)
👉 Đáp án đúng: A
Question 45:
A. dweller /ˈdwelə(r)/ (trọng âm 1)
B. overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ (trọng âm 3)
C. network /ˈnetwɜːk/ (trọng âm 1)
D. waste /weɪst/ (từ 1 âm tiết)
👉 Đáp án đúng: B
Question 46:
A. commercial /kəˈmɜːʃl/ (trọng âm 2)
B. electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/ (trọng âm 3)
C. advanced /ədˈvɑːnst/ (trọng âm 2)
D. processing /ˈprəʊsesɪŋ/ (trọng âm 1)
👉 Đáp án đúng: B (hoặc D tùy nhóm đối chiếu)
Question 47:
A. inhabitant /inˈhæbɪtənt/ (trọng âm 2)
B. geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (trọng âm 2)
C. radiation /ˌreɪdiˈeɪʃn/ (trọng âm 3)
D. available /əˈveɪləbl/ (trọng âm 2)
👉 Đáp án đúng: C
Question 48:
A. upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/ (trọng âm 2)
B. presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ (trọng âm 3)
C. description /dɪˈskrɪpʃn/ (trọng âm 2)
D. consumption /kənˈsʌmpʃn/ (trọng âm 2)
👉 Đáp án đúng: B
Question 49:
A. disposal /dɪˈspəʊzl/ (trọng âm 2)
B. optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ (trọng âm 3)
C. population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (trọng âm 3)
D. occupy /ˈɒkjupaɪ/ (trọng âm 1)
👉 Đáp án đúng: A (Xét nhóm từ 3 âm tiết trở lên)
Question 51:
A. vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (trọng âm 1)
B. mineral /ˈmɪnərəl/ (trọng âm 1) — (Đề bài viết thiếu chữ l)
C. diet /ˈdaɪət/ (trọng âm 1)
D. fitness /ˈfɪtnəs/ (trọng âm 1)
Xét phát âm nguyên âm i: A (/ɪ/), B (/ɪ/), C (/aɪ/), D (/ɪ/) $\rightarrow$ 👉 Đáp án đúng: C
Question 52:
A. medicine /ˈmedsn/ (trọng âm 1)
B. remedy /ˈremədi/ (trọng âm 1)
C. exercise /ˈeksəsaɪz/ (trọng âm 1)
D. obesity /əʊˈbiːsəti/ (trọng âm 2)
👉 Đáp án đúng: D
Question 53:
A. balanced /ˈbæłənst/ (trọng âm 1)
B. yoga /ˈjəʊɡə/ (trọng âm 1)
C. fatty /ˈfæti/ (trọng âm 1)
D. natural /ˈnætʃrəl/ (trọng âm 1)
Xét phát âm nguyên âm a: A (/æ/), B (/əʊ/), C (/æ/), D (/æ/) $\rightarrow$ 👉 Đáp án đúng: B
Question 54:
A. vegetable /ˈvedʒtəbl/ (trọng âm 1)
B. hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ (trọng âm 1)
C. sugary /ˈʃʊɡəri/ (trọng âm 1)
D. longevity /lɒnˈdʒevəti/ (trọng âm 2)
👉 Đáp án đúng: D
Question 55:
A. culture /ˈkʌltʃə(r)/ (trọng âm 1)
B. public /ˈpʌblɪk/ (trọng âm 1)
C. sustain /səˈsteɪn/ (trọng âm 2)
D. butterfly /ˈbʌtəflaɪ/ (trọng âm 1)
👉 Đáp án đúng: C
Question 56:
A. pollution /pəˈluːʃn/ (trọng âm 2)
B. coral /ˈkɒrəl/ (trọng âm 1)
C. problem /ˈprɒbləm/ (trọng âm 1)
D. ecology /iˈkɒlədʒi/ (trọng âm 2)
👉 Đáp án đúng: A hoặc D (Xét nhóm trọng âm)
Question 57:
A. discount /ˈdɪskaʊnt/ (trọng âm 1)
B. observe /bˈzɜːv/ (trọng âm 2)
C. safari /səˈfɑːri/ (trọng âm 2)
D. scuba-diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/ (trọng âm 1)
👉 Đáp án đúng: B hoặc C
Question 58:
A. relax /rɪˈlæks/ (trọng âm 2)
B. departure /dɪˈpɑːtʃə(r)/ (trọng âm 2)
C. benefit /ˈbenɪfɪt/ (trọng âm 1)
D. interest /ˈɪntrəst/ (trọng âm 1)
👉 Đáp án đúng: C hoặc Drọng âm 2)B. optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ (trọng âm 3)C. population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (trọng âm 3)D. occupy /ˈɒkjupaɪ/ (trọng âm 1)👉 Đáp án đúng: A (Xét nhóm từ 3 âm tiết trở lên)Question 51:A. vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (trọng âm 1)B. mineral /ˈmɪnərəl/ (trọng âm 1) — (Đề bài viết thiếu chữ l)C. diet /ˈdaɪət/ (trọng âm 1)D. fitness /ˈfɪtnəs/ (trọng âm 1)Xét phát âm nguyên âm i: A (/ɪ/), B (/ɪ/), C (/aɪ/), D (/ɪ/) $\rightarrow$ 👉 Đáp án đúng: CQuestion 52:A. medicine /ˈmedsn/ (trọng âm 1)B. remedy /ˈremədi/ (trọng âm 1)C. exercise /ˈeksəsaɪz/ (trọng âm 1)D. obesity /əʊˈbiːsəti/ (trọng âm 2)👉 Đáp án đúng: DQuestion 53:A. balanced /ˈbæłənst/ (trọng âm 1)B. yoga /ˈjəʊɡə/ (trọng âm 1)C. fatty /ˈfæti/ (trọng âm 1)D. natural /ˈnætʃrəl/ (trọng âm 1)Xét phát âm nguyên âm a: A (/æ/), B (/əʊ/), C (/æ/), D (/æ/) $\rightarrow$ 👉 Đáp án đúng: BQuestion 54:A. vegetable /ˈvedʒtəbl/ (trọng âm 1)B. hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ (trọng âm 1)C. sugary /ˈʃʊɡəri/ (trọng âm 1)D. longevity /lɒnˈdʒevəti/ (trọng âm 2)👉 Đáp án đúng: DQuestion 55:A. culture /ˈkʌltʃə(r)/ (trọng âm 1)B. public /ˈpʌblɪk/ (trọng âm 1)C. sustain /səˈsteɪn/ (trọng âm 2)D. butterfly /ˈbʌtəflaɪ/ (trọng âm 1)👉 Đáp án đúng: CQuestion 56:A. pollution /pəˈluːʃn/ (trọng âm 2)B. coral /ˈkɒrəl/ (trọng âm 1)C. problem /ˈprɒbləm/ (trọng âm 1)D. ecology /iˈkɒlədʒi/ (trọng âm 2)👉 Đáp án đúng: A hoặc D (Xét nhóm trọng âm)Question 57:A. discount /ˈdɪskaʊnt/ (trọng âm 1)B. observe /bˈzɜːv/ (trọng âm 2)C. safari /səˈfɑːri/ (trọng âm 2)D. scuba-diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/ (trọng âm 1)👉 Đáp án đúng: B hoặc CQuestion 58:A. relax /rɪˈlæks/ (trọng âm 2)B. departure /dɪˈpɑːtʃə(r)/ (trọng âm 2)C. benefit /ˈbenɪfɪt/ (trọng âm 1)D. interest /ˈɪntrəst/ (trọng âm 1)👉 Đáp án đúng: C hoặc D
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
16/05/2026
16/05/2026
Top thành viên trả lời