Giúp mình với!

Exercise 1.3: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indica
rotate image
thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của ng tih tiểu thần
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

16/05/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Dưới đây là đáp án cho các câu hỏi trong bài tập của bạn cùng với giải thích bằng tiếng Việt: **Question 1:** **A. tedious** Giải thích: "tedious" có âm /ˈtiːdiəs/ trong khi các từ còn lại có âm /sɪˈkjʊr/, /ˈtɛmpərəri/, và /rɪˈwɔːrdɪŋ/. **Question 2:** **A. enthusiastic** Giải thích: "enthusiastic" có âm /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ trong khi các từ còn lại có âm /smuːð/, /ˈsʌðərn/, và /ˈtrʌstˌwɜːrθi/. **Question 3:** **A. tertiary** Giải thích: "tertiary" có âm /ˈtɜːrʃəri/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈtrʌstˌwɜːrθi/, /ˈtɛmptɪŋ/, và /ˈʃɔːrtˌlɪst/. **Question 4:** **A. pension** Giải thích: "pension" có âm /ˈpɛnʃən/ trong khi các từ còn lại có âm /kəˈmɪʃən/, /ˈpæʃən/, và /dɪˈsɪʒən/. **Question 5:** **C. afford** Giải thích: "afford" có âm /əˈfɔːrd/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈʃɔːrtˌlɪst/, /ˈtɛmpərəri/, và /əˈkɔːrdɪŋli/. **Question 6:** **D. persuade** Giải thích: "persuade" có âm /pərˈsweɪd/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈɡrædʒueɪt/, /ˈmændətɔri/, và /ɪkˈsploʊd/. **Question 7:** **C. gaol** Giải thích: "gaol" có âm /dʒeɪl/ trong khi các từ còn lại có âm /ɪnˈvɛstɪɡeɪt/, /nɪˈɡlɛkt/, và /ˈprəʊɡrɛs/. **Question 8:** **B. clothes** Giải thích: "clothes" có âm /kloʊðz/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈtʃuːzɪz/, /ɪnˈkɜːrɪdʒ/, và /bɑːks/. **Question 9:** **D. increase** Giải thích: "increase" có âm /ɪnˈkriːs/ trong khi các từ còn lại có âm /dɪˈzaɪn/, /pərˈsweɪd/, và /pərˈsjuː/. **Question 10:** **D. restricted** Giải thích: "restricted" có âm /rɪˈstrɪktɪd/ trong khi các từ còn lại có âm /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/, /ɪˈnɪʃətɪv/, và /ˈɒpʃənl/. **Question 11:** **C. female** Giải thích: "female" có âm /ˈfiːmeɪl/ trong khi các từ còn lại có âm /əˈmeɪzɪŋ/, /tʃɑːrdʒ/, và /teɪst/. **Question 12:** **A. break** Giải thích: "break" có âm /breɪk/ trong khi các từ còn lại có âm /brɛθ/, /θrɛd/, và /trɛd/. **Question 13:** **A. enough** Giải thích: "enough" có âm /ɪˈnʌf/ trong khi các từ còn lại có âm /plaʊ/, /rʌf/, và /tʌf/. **Question 14:** **D. parents** Giải thích: "parents" có âm /ˈpɛərənts/ trong khi các từ còn lại có âm /bɪˈliːvz/, /driːmz/, và /ɡɜːrlz/. **Question 15:** **B. laughed** Giải thích: "laughed" có âm /læft/ trong khi các từ còn lại có âm /kɪst/, /lʊkt/, và /lʌvd/. **Question 16:** **D. lack** Giải thích: "lack" có âm /læk/ trong khi các từ còn lại có âm /leɪk/, /beɪ/, và /keɪn/. **Question 17:** **A. lurk** Giải thích: "lurk" có âm /lɜːrk/ trong khi các từ còn lại có âm /lʌk/, /bʌt/, và /pʊt/. **Question 18:** **C. finished** Giải thích: "finished" có âm /ˈfɪnɪʃt/ trong khi các từ còn lại có âm /stɑːpt/, /ɪkˈspɛktɪd/, và /feɪst/. **Question 19:** **B. threaten** Giải thích: "threaten" có âm /ˈθrɛtn/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈθɔːtfəl/, /ˈθɛrˌfɔːr/, và /θɪn/. **Question 20:** **B. sympathy** Giải thích: "sympathy" có âm /ˈsɪmpəθi/ trong khi các từ còn lại có âm /ɡriːs/, /hɔːrs/, và /roʊz/. **Question 21:** **C. vocabulary** Giải thích: "vocabulary" có âm /voʊˈkæbjʊˌlɛri/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈsɛkəndəri/, /kəmˈplɪmentəri/, và /səˈplɛməntəri/. **Question 22:** **B. idea** Giải thích: "idea" có âm /aɪˈdɪə/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈɪdiət/, /ˈaɪdəl/, và /aɪˈdiəl/. **Question 23:** **A. police** Giải thích: "police" có âm /pəˈliːs/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈpɒlɪsi/, /pəˈlaɪt/, và /pəˈluːt/. **Question 24:** **C. preferably** Giải thích: "preferably" có âm /ˈprɛfərəbli/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈprɛfərəbl/, /ˈprɛfərəbli/, và /ˌprɛfərˈɛnʃəl/. **Question 25:** **C. stalk** Giải thích: "stalk" có âm /stɔːk/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈæθliːt/, /ˈkæpɪtl/, và /ˈtælɛnt/. **Question 26:** **B. member** Giải thích: "member" có âm /ˈmɛmbər/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈɛmbləm/, /rɪˈɡrɛt/, và /θiːm/. **Question 27:** **A. August** Giải thích: "August" có âm /ɔːˈɡʌst/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈdʒɛrʌnd/, /ˈpɜːrpəs/, và /səˈdʒɛst/. **Question 28:** **B. mean** Giải thích: "mean" có âm /miːn/ trong khi các từ còn lại có âm /driːm/, /piːs/, và /ˈstɛdi/. **Question 29:** **A. consist** Giải thích: "consist" có âm /kənˈsɪst/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈdɪsəbeɪl/, /səˈdʒɛst/, và /ˈvɪʒən/. **Question 30:** **D. gases** Giải thích: "gases" có âm /ˈɡæsɪz/ trong khi các từ còn lại có âm /ˈdʒiːnəs/, /ɡəˈrɪlə/, và /ˈɡloʊbəl/. Hy vọng giúp bạn hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng! Nếu bạn cần thêm sự hỗ trợ, hãy cho mình biết nhé!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar volunteer-photo-frame.svg
level icon
Quỳnh Anh

17/05/2026

ng tih tiểu thần

Đáp án và giải thích chi tiết

• Question 1: C. temporary

o Giải thích: Phần gạch chân e trong temporary phát âm là /e/. Ba từ còn lại phát âm là /ɪ/ hoặc /iː/.

• Question 2: A. enthusiastic

o Giải thích: Âm th trong enthusiastic phát âm là /θ/ (âm vô thanh). Ba từ còn lại phát âm là /ð/ (âm hữu thanh).

• Question 3: A. tertiary

o Giải thích: Chữ t thứ hai trong tertiary phát âm là /ʃ/ (như âm "sh"). Chữ t trong ba từ còn lại phát âm là /t/.

• Question 4: D. decision

o Giải thích: Âm si trong decision phát âm là /ʒ/. Các từ còn lại phát âm là /ʃ/.

• Question 5: B. temporary

o Giải thích: Chữ o trong temporary phát âm là âm lướt /ə/. Ba từ còn lại phát âm là /ɔː/.

• Question 6: A. graduate

o Giải thích: Chữ d trong graduate phát âm là /dʒ/. Ba từ còn lại phát âm là /d/.

• Question 7: C. gaol

o Giải thích: Chữ g trong gaol (cách viết cũ của từ jail - nhà tù) phát âm là /dʒ/. Ba từ còn lại phát âm là /ɡ/.

• Question 8: B. clothes

o Giải thích: Đuôi es trong clothes phát âm là /z/. Ba từ còn lại có đuôi es/s phát âm là /ɪz/.

• Question 9: A. design

o Giải thích: Chữ s trong design phát âm là /z/. Ba từ còn lại phát âm là /s/.

• Question 10: D. restricted

o Giải thích: Chữ t trong restricted phát âm là /t/. Chữ t trong ba từ còn lại đứng trước "io" nên phát âm là /ʃ/.

• Question 11: B. charge

o Giải thích: Chữ a trong charge phát âm là /ɑː/. Ba từ còn lại phát âm là /eɪ/.

• Question 12: A. break

o Giải thích: Âm ea trong break phát âm là /eɪ/. Ba từ còn lại phát âm là /e/.

• Question 13: B. plough

o Giải thích: Phần ough trong plough phát âm là /aʊ/. Ba từ còn lại phát âm là /ʌf/.

• Question 14: D. parents

o Giải thích: Đuôi s trong parents phát âm là /s/ (do đứng sau âm vô thanh /t/). Ba từ còn lại phát âm là /z/.

• Question 15: D. loved

o Giải thích: Đuôi ed trong loved phát âm là /d/. Ba từ còn lại phát âm là /t/.

• Question 16: D. lack

o Giải thích: Chữ a trong lack phát âm là /æ/. Ba từ còn lại phát âm là /eɪ/.

• Question 17: A. lurk

o Giải thích: Chữ u trong lurk phát âm là /ɜː/. Ba từ còn lại phát âm là các nguyên âm ngắn khác.

• Question 18: B. expected

o Giải thích: Đuôi ed trong expected phát âm là /ɪd/ (do tận cùng bằng t). Ba từ còn lại phát âm là /t/.

• Question 19: C. therefore

o Giải thích: Âm th trong therefore phát âm là /ð/ (hữu thanh). Ba từ còn lại phát âm là /θ/ (vô thanh).

• Question 20: D. rose

o Giải thích: Chữ s trong rose phát âm là /z/. Ba từ còn lại phát âm là /s/.

• Question 21: C. vocabulary

o Giải thích: Chữ a đầu tiên trong vocabulary nhận trọng âm nên phát âm rõ là /æ/. Ở các từ còn lại, hậu tố -ary không nhận trọng âm nên chữ a phát âm nhẹ thành âm lướt /ə/.

• Question 22: B. idiot

o Giải thích: Phần id- trong idiot phát âm là /ɪd/. Ba từ còn lại phát âm là /aɪd/.

• Question 23: B. policy

o Giải thích: Chữ o trong policy phát âm là /ɒ/. Ba từ còn lại phát âm là âm lướt /ə/.

• Question 24: D. preferential

o Giải thích: Từ preferential có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, làm thay đổi cách phát âm của các nguyên âm so với các từ còn lại (nhóm từ cùng gốc có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất hoặc thứ hai).

• Question 25: A. athlete

o Giải thích: Chữ a trong athlete phát âm là /æ/. Trong khi stalk là /ɔː/, còn capital và talent là âm lướt giảm nhẹ.

• Question 26: D. theme

o Giải thích: Phần em trong theme phát âm là /iːm/. Ba từ còn lại phát âm là /em/.

• Question 27: A. August

o Giải thích: Âm au trong August phát âm là /ɔː/. Chữ u trong ba từ còn lại phát âm là /ɜː/ hoặc /ə/.

• Question 28: D. steady

o Giải thích: Âm ea trong steady phát âm là /e/. Ba từ còn lại phát âm là /iː/.

• Question 29: D. vision

o Giải thích: Chữ s trong vision phát âm là /ʒ/. Ba từ còn lại phát âm là /s/ hoặc /z/.

• Question 30: A. genius

o Giải thích: Chữ g trong genius phát âm là /dʒ/. Ba từ còn lại phát âm là /ɡ/.


Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 1
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon

Question 1: C. temporary

A. tedious: /ˈt.di.əs/ (âm /iː/)

B. secure: /sɪˈkjʊər/ (âm /ɪ/)

C. temporary: /ˈtem.pər.ər.i/ (âm /e/)

D. rewarding: /rɪˈwɔː.dɪŋ/ (âm /ɪ/)

Giải thích: Đáp án C phát âm là /e/, các đáp án còn lại là /iː/ hoặc /ɪ/.

Question 2: A. enthusiastic

A. enthusiastic: /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ (âm /θ/)

B. smooth: /smuːð/ (âm /ð/)

C. southern: /ˈsʌð.ən/ (âm /ð/)

D. trustworthy: /ˈtrʌstˌwɜː.ði/ (âm /ð/)

Giải thích: Đáp án A phát âm là /θ/, ba đáp án còn lại phát âm là /ð/.

Question 3: A. tertiary

A. tertiary: /ˈʃə.ʃər.i/ (chữ "t" thứ hai phát âm là /ʃ/)

B. trustworthy: /ˈtrʌstˌwɜː.ði/ (âm /t/)

C. tempting: /ˈtemp.tɪŋ/ (âm /t/)

D. shortlist: /ˈʃɔːt.lɪst/ (âm /t/)

Giải thích: Đáp án A âm "t" chuyển thành /ʃ/, các đáp án còn lại giữ nguyên /t/.

Question 4: D. decision

A. pension: /ˈpen.ʃən/ (âm /ʃ/)

B. commission: /kəˈmɪʃ.ən/ (âm /ʃ/)

C. passion: /ˈpæʃ.ən/ (âm /ʃ/)

D. decision: /dɪˈsɪʒ.ən/ (âm /ʒ/)

Question 5: B. temporary

A. shortlist: /ˈʃɔːt.lɪst/ (âm /ɔː/)

B. temporary: /ˈtem.pər.ər.i/ (âm /ər/)

C. afford: /əˈfɔːd/ (âm /ɔː/)

D. accordingly: /əˈkɔː.dɪŋ.li/ (âm /ɔː/)

Question 6: A. graduate

A. graduate: /ˈɡræ.u.eɪt/ (âm //)

B. mandatory: /ˈmæn.də.tər.i/ (âm /də/)

C. explode: /ɪkˈspləʊd/ (âm /d/)

D. persuade: /pəˈsweɪd/ (âm /d/)

Question 7: C. gaol

A. ginvestigate: /ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/ (âm /ɡ/)

B. neglect: /nɪˈɡlekt/ (âm /ɡ/)

C. gaol: /dʒeɪl/ (âm // - từ này là cách viết khác của "jail")

D. progress: /ˈprəʊ.ɡres/ (âm /ɡ/)

Question 8: B. clothes

A. chooses: /ˈtʃuːz.ɪz/ (đuôi -es phát âm là /ɪz/)

B. clothes: /kləʊðz/ (đuôi -es phát âm là /z/)

C. encourages: /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.ɪz/ (đuôi -es phát âm là /ɪz/)

D. boxes: /bɒks.ɪz/ (đuôi -es phát âm là /ɪz/)

Question 9: A. design

A. design: /dɪˈzaɪn/ (âm /z/)

B. persuade: /pəˈsweɪd/ (âm /s/)

C. pursue: /pəˈsjuː/ (âm /s/)

D. increase: /ɪnˈkriːs/ (âm /s/)

Question 10: B. initiative

A. motivation: /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ (âm /ʃ/)

B. initiative: /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ (chữ "ti" thứ hai phát âm là /ʃ/, còn chữ "ti" đầu gạch chân phát âm là /ʃ/ hoặc /t/ tùy vùng, nhưng thông thường câu này kiểm tra âm tương quan: initiative âm đầu là /t/) -> Đính chính chuẩn phiên âm: i-ni-ti-a-tive /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ -> chữ "ti" đầu là /ʃ/. Tuy nhiên, xét gốc từ:

motivation: /ʃ/

initiative: /ti/ trong âm thứ 3, hoặc âm 2 /ʃ/. Nếu gạch chân chữ "ti" đầu: /nɪʃ/.

optional: /ˈɒp.ʃən.əl/ (âm /ʃ/)

restrictied: /rɪˈstrɪk.tɪd/ (âm /t/) -> Đáp án chính xác nhất là D. restricted vì âm phát âm rõ ràng là /t/, còn 3 từ kia thuộc nhóm biến âm /ʃ/.

Question 11: B. charge

A. amazing: /əˈm.zɪŋ/ (âm /eɪ/)

B. charge: /tʃɑːdʒ/ (âm /ɑː/)

C. female: /ˈfiː.ml/ (âm /eɪ/)

D. taste: /tst/ (âm /eɪ/)

Question 12: A. break

A. break: /brk/ (âm /eɪ/)

B. breath: /breθ/ (âm /e/)

C. thread: /θred/ (âm /e/)

D. tread: /tred/ (âm /e/)

Question 13: B. plough

A. enough: /ɪˈnʌf/ (đuôi -gh phát âm là /f/)

B. plough: /plaʊ/ (đuôi -gh câm)

C. rough: /rʌf/ (âm /f/)

D. tough: /tʌf/ (âm /f/)

Question 14: D. parents

A. believes: /bɪˈliːvz/ (âm /z/)

B. dreams: /driːmz/ (âm /z/)

C. girls: /ɡɜːlz/ (âm /z/)

D. parents: /ˈpeə.rənts/ (âm /s/ vì kết thúc bằng âm vô thanh /t/)

Question 15: D. loved

A. kissed: /kɪst/ (âm /t/)

B. laughed: /lɑːft/ (âm /t/)

C. looked: /lʊkt/ (âm /t/)

D. loved: /lʌvd/ (âm /d/)

Question 16: D. lack

A. lake: /lk/ (âm /eɪ/)

B. bay: /b/ (âm /eɪ/)

C. cane: /kn/ (âm /eɪ/)

D. lack: /læk/ (âm /æ/)

Question 17: D. put

A. lurk: /lɜːk/ (âm /ɜː/) hoặc luck: /lʌk/ (Nếu đề ghi nhầm giữa lurk/luck, các từ còn lại: luck /ʌ/, but /ʌ/, put /ʊ/) -> Xét tổng thể D. put /pʊk/ là âm /ʊ/ khác biệt hoàn toàn với âm /ʌ/ của "luck", "but".

Question 18: B. expected

A. stopped: /stɒpt/ (âm /t/)

B. expected: /ɪkˈspektɪd/ (âm /ɪd/)

C. finished: /ˈfɪn.ɪʃt/ (âm /t/)

D. faced: /feɪst/ (âm /t/)

Question 19: C. therefore

A. thoughtful: /ˈθɔːt.fəl/ (âm /θ/)

B. threaten: /ˈθret.ən/ (âm /θ/)

C. therefore: /ˈðeə.fɔːr/ (âm /ð/)

D. thin: /θɪn/ (âm /θ/)

Question 20: D. rose

A. grease: /ɡriːs/ (âm /s/)

B. sympathy: /ˈsɪm.pə.θi/ (gạch chân "s" đầu: /s/ympathy)

C. horse: /hɔːs/ (âm /s/)

D. rose: /rəʊz/ (âm /z/)

Question 21: C. vocabulary

A. secondary: /ˈsek.ən.dri/ hoặc /-dər.i/ (âm /ə/ hoặc tiêu biến)

B. complimentary: /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i/ (âm /ə/)

C. vocabulary: /vəˈkæb.jʊ.lər.i/ (Trong từ này, âm "a" được nhấn nhẹ hơn hoặc giữ nguyên rõ từ gốc, tuy nhiên xét trọng âm nhấn vào "ca" /æ/, âm "a" tiếp theo là /ə/. Để tìm từ khác biệt: Các từ đuôi -ary như secondary, complimentary, supplementary đều có xu hướng đọc lướt thành /-tri/ hoặc /-dri/ ở Anh-Anh, riêng vocabulary âm /ər/ được giữ rõ hơn. Ngoài ra, một số giáo trình tính đuôi này phát âm khác biệt ở vị trí trọng âm phụ).

Question 22: A. idiot

A. idiot: /ˈɪ.di.ət/ (âm /ɪ/)

B. idea: /aɪˈdɪə/ (âm /aɪ/)

C. idol: /ˈaɪ.dəl/ (âm /aɪ/)

D. ideal: /aɪˈdɪəl/ (âm /aɪ/)

Question 23: B. policy

A. police: /pəˈliːs/ (âm /ə/)

B. policy: /ˈpɒl.ə.si/ (âm /ɒ/)

C. polite: /pəˈlaɪt/ (âm /ə/)

D. pollute: /pəˈluːt/ (âm /ə/)

Question 24: D. preferential

A. preferable: /ˈpref.ər.ə.bəl/ (âm /e/)

B. preference: /ˈpref.ər.əns/ (âm /e/)

C. preferably: /ˈpref.ər.ə.bli/ (âm /e/)

D. preferential: /ˌpref.ərˈen.ʃəl/ -> Trọng âm rơi vào /en/, chữ "e" đầu phát âm là /prɪˈfer-/ (âm /ɪ/) ở một số từ điển hoặc xét về mặt trọng âm chính phụ, âm này biến đổi.

Question 25: C. stalk

A. athlete: /ˈæθ.liːt/ (âm /æ/)

B. capital: /ˈkæp.ɪ.təl/ (âm /æ/)

C. stalk: /stɔːk/ (âm /ɔː/ - chữ "l" câm)

D. talent: /ˈtæl.ənt/ (âm /æ/)

Question 26: D. theme

A. emblem: /ˈem.bləm/ (âm /e/)

B. member: /ˈmem.bər/ (âm /e/)

C. regret: /rɪˈɡret/ (âm /e/)

D. theme: /θm/ (âm /iː/)

Question 27: C. purpose

A. August: /ɔːˈɡʌst/ (âm /ʌ/)

B. gerund: /ˈdʒer.iənd/ hoặc /ˈdʒer.vnd/ -> thực tế phát âm chuẩn là /ˈdʒer.ʌnd/ (âm /ʌ/)

C. purpose: /ˈpɜː.pəs/ (âm /ɜː/)

D. suggest: /səˈdʒest/ (âm /ə/ hoặc /ʌ/) -> Từ khác biệt rõ nhất là C với âm /ɜː/.

Question 28: D. steady

A. dream: /drm/ (âm /iː/)

B. mean: /mn/ (âm /iː/)

C. peace: /ps/ (âm /iː/)

D. steady: /ˈsted.i/ (âm /e/)

Question 29: D. vision

A. consist: /kənˈsɪst/ (âm /s/)

B. disable: /dɪˈseɪ.bəl/ (âm /s/)

C. suggest: /səˈdʒest/ (gạch chân s: suggest -> âm /s/)

D. vision: /ˈvɪʒ.ən/ (âm /ʒ/)

Question 30: A. genius

A. genius: /ˈiː.ni.əs/ (âm /dʒ/)

B. gorilla: /ɡəˈrɪl.ə/ (âm /ɡ/)

C. global: /ˈɡləʊ.bəl/ (âm /ɡ/)

D. gases: /ˈɡæs.ɪz/ (âm /ɡ/)

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved