16/05/2026


16/05/2026
17/05/2026
Đáp án và giải thích chi tiết
• Question 1: C. temporary
o Giải thích: Phần gạch chân e trong temporary phát âm là /e/. Ba từ còn lại phát âm là /ɪ/ hoặc /iː/.
• Question 2: A. enthusiastic
o Giải thích: Âm th trong enthusiastic phát âm là /θ/ (âm vô thanh). Ba từ còn lại phát âm là /ð/ (âm hữu thanh).
• Question 3: A. tertiary
o Giải thích: Chữ t thứ hai trong tertiary phát âm là /ʃ/ (như âm "sh"). Chữ t trong ba từ còn lại phát âm là /t/.
• Question 4: D. decision
o Giải thích: Âm si trong decision phát âm là /ʒ/. Các từ còn lại phát âm là /ʃ/.
• Question 5: B. temporary
o Giải thích: Chữ o trong temporary phát âm là âm lướt /ə/. Ba từ còn lại phát âm là /ɔː/.
• Question 6: A. graduate
o Giải thích: Chữ d trong graduate phát âm là /dʒ/. Ba từ còn lại phát âm là /d/.
• Question 7: C. gaol
o Giải thích: Chữ g trong gaol (cách viết cũ của từ jail - nhà tù) phát âm là /dʒ/. Ba từ còn lại phát âm là /ɡ/.
• Question 8: B. clothes
o Giải thích: Đuôi es trong clothes phát âm là /z/. Ba từ còn lại có đuôi es/s phát âm là /ɪz/.
• Question 9: A. design
o Giải thích: Chữ s trong design phát âm là /z/. Ba từ còn lại phát âm là /s/.
• Question 10: D. restricted
o Giải thích: Chữ t trong restricted phát âm là /t/. Chữ t trong ba từ còn lại đứng trước "io" nên phát âm là /ʃ/.
• Question 11: B. charge
o Giải thích: Chữ a trong charge phát âm là /ɑː/. Ba từ còn lại phát âm là /eɪ/.
• Question 12: A. break
o Giải thích: Âm ea trong break phát âm là /eɪ/. Ba từ còn lại phát âm là /e/.
• Question 13: B. plough
o Giải thích: Phần ough trong plough phát âm là /aʊ/. Ba từ còn lại phát âm là /ʌf/.
• Question 14: D. parents
o Giải thích: Đuôi s trong parents phát âm là /s/ (do đứng sau âm vô thanh /t/). Ba từ còn lại phát âm là /z/.
• Question 15: D. loved
o Giải thích: Đuôi ed trong loved phát âm là /d/. Ba từ còn lại phát âm là /t/.
• Question 16: D. lack
o Giải thích: Chữ a trong lack phát âm là /æ/. Ba từ còn lại phát âm là /eɪ/.
• Question 17: A. lurk
o Giải thích: Chữ u trong lurk phát âm là /ɜː/. Ba từ còn lại phát âm là các nguyên âm ngắn khác.
• Question 18: B. expected
o Giải thích: Đuôi ed trong expected phát âm là /ɪd/ (do tận cùng bằng t). Ba từ còn lại phát âm là /t/.
• Question 19: C. therefore
o Giải thích: Âm th trong therefore phát âm là /ð/ (hữu thanh). Ba từ còn lại phát âm là /θ/ (vô thanh).
• Question 20: D. rose
o Giải thích: Chữ s trong rose phát âm là /z/. Ba từ còn lại phát âm là /s/.
• Question 21: C. vocabulary
o Giải thích: Chữ a đầu tiên trong vocabulary nhận trọng âm nên phát âm rõ là /æ/. Ở các từ còn lại, hậu tố -ary không nhận trọng âm nên chữ a phát âm nhẹ thành âm lướt /ə/.
• Question 22: B. idiot
o Giải thích: Phần id- trong idiot phát âm là /ɪd/. Ba từ còn lại phát âm là /aɪd/.
• Question 23: B. policy
o Giải thích: Chữ o trong policy phát âm là /ɒ/. Ba từ còn lại phát âm là âm lướt /ə/.
• Question 24: D. preferential
o Giải thích: Từ preferential có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, làm thay đổi cách phát âm của các nguyên âm so với các từ còn lại (nhóm từ cùng gốc có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất hoặc thứ hai).
• Question 25: A. athlete
o Giải thích: Chữ a trong athlete phát âm là /æ/. Trong khi stalk là /ɔː/, còn capital và talent là âm lướt giảm nhẹ.
• Question 26: D. theme
o Giải thích: Phần em trong theme phát âm là /iːm/. Ba từ còn lại phát âm là /em/.
• Question 27: A. August
o Giải thích: Âm au trong August phát âm là /ɔː/. Chữ u trong ba từ còn lại phát âm là /ɜː/ hoặc /ə/.
• Question 28: D. steady
o Giải thích: Âm ea trong steady phát âm là /e/. Ba từ còn lại phát âm là /iː/.
• Question 29: D. vision
o Giải thích: Chữ s trong vision phát âm là /ʒ/. Ba từ còn lại phát âm là /s/ hoặc /z/.
• Question 30: A. genius
o Giải thích: Chữ g trong genius phát âm là /dʒ/. Ba từ còn lại phát âm là /ɡ/.
16/05/2026
Question 1: C. temporary
A. tedious: /ˈtiː.di.əs/ (âm /iː/)
B. secure: /sɪˈkjʊər/ (âm /ɪ/)
C. temporary: /ˈtem.pər.ər.i/ (âm /e/)
D. rewarding: /rɪˈwɔː.dɪŋ/ (âm /ɪ/)
Giải thích: Đáp án C phát âm là /e/, các đáp án còn lại là /iː/ hoặc /ɪ/.
Question 2: A. enthusiastic
A. enthusiastic: /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ (âm /θ/)
B. smooth: /smuːð/ (âm /ð/)
C. southern: /ˈsʌð.ən/ (âm /ð/)
D. trustworthy: /ˈtrʌstˌwɜː.ði/ (âm /ð/)
Giải thích: Đáp án A phát âm là /θ/, ba đáp án còn lại phát âm là /ð/.
Question 3: A. tertiary
A. tertiary: /ˈʃə.ʃər.i/ (chữ "t" thứ hai phát âm là /ʃ/)
B. trustworthy: /ˈtrʌstˌwɜː.ði/ (âm /t/)
C. tempting: /ˈtemp.tɪŋ/ (âm /t/)
D. shortlist: /ˈʃɔːt.lɪst/ (âm /t/)
Giải thích: Đáp án A âm "t" chuyển thành /ʃ/, các đáp án còn lại giữ nguyên /t/.
Question 4: D. decision
A. pension: /ˈpen.ʃən/ (âm /ʃ/)
B. commission: /kəˈmɪʃ.ən/ (âm /ʃ/)
C. passion: /ˈpæʃ.ən/ (âm /ʃ/)
D. decision: /dɪˈsɪʒ.ən/ (âm /ʒ/)
Question 5: B. temporary
A. shortlist: /ˈʃɔːt.lɪst/ (âm /ɔː/)
B. temporary: /ˈtem.pər.ər.i/ (âm /ər/)
C. afford: /əˈfɔːd/ (âm /ɔː/)
D. accordingly: /əˈkɔː.dɪŋ.li/ (âm /ɔː/)
Question 6: A. graduate
A. graduate: /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ (âm /dʒ/)
B. mandatory: /ˈmæn.də.tər.i/ (âm /də/)
C. explode: /ɪkˈspləʊd/ (âm /d/)
D. persuade: /pəˈsweɪd/ (âm /d/)
Question 7: C. gaol
A. ginvestigate: /ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/ (âm /ɡ/)
B. neglect: /nɪˈɡlekt/ (âm /ɡ/)
C. gaol: /dʒeɪl/ (âm /dʒ/ - từ này là cách viết khác của "jail")
D. progress: /ˈprəʊ.ɡres/ (âm /ɡ/)
Question 8: B. clothes
A. chooses: /ˈtʃuːz.ɪz/ (đuôi -es phát âm là /ɪz/)
B. clothes: /kləʊðz/ (đuôi -es phát âm là /z/)
C. encourages: /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.ɪz/ (đuôi -es phát âm là /ɪz/)
D. boxes: /bɒks.ɪz/ (đuôi -es phát âm là /ɪz/)
Question 9: A. design
A. design: /dɪˈzaɪn/ (âm /z/)
B. persuade: /pəˈsweɪd/ (âm /s/)
C. pursue: /pəˈsjuː/ (âm /s/)
D. increase: /ɪnˈkriːs/ (âm /s/)
Question 10: B. initiative
A. motivation: /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ (âm /ʃ/)
B. initiative: /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ (chữ "ti" thứ hai phát âm là /ʃ/, còn chữ "ti" đầu gạch chân phát âm là /ʃ/ hoặc /t/ tùy vùng, nhưng thông thường câu này kiểm tra âm tương quan: initiative âm đầu là /t/) -> Đính chính chuẩn phiên âm: i-ni-ti-a-tive /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ -> chữ "ti" đầu là /ʃ/. Tuy nhiên, xét gốc từ:
motivation: /ʃ/
initiative: /ti/ trong âm thứ 3, hoặc âm 2 /ʃ/. Nếu gạch chân chữ "ti" đầu: /nɪʃ/.
optional: /ˈɒp.ʃən.əl/ (âm /ʃ/)
restrictied: /rɪˈstrɪk.tɪd/ (âm /t/) -> Đáp án chính xác nhất là D. restricted vì âm phát âm rõ ràng là /t/, còn 3 từ kia thuộc nhóm biến âm /ʃ/.
Question 11: B. charge
A. amazing: /əˈmeɪ.zɪŋ/ (âm /eɪ/)
B. charge: /tʃɑːdʒ/ (âm /ɑː/)
C. female: /ˈfiː.meɪl/ (âm /eɪ/)
D. taste: /teɪst/ (âm /eɪ/)
Question 12: A. break
A. break: /breɪk/ (âm /eɪ/)
B. breath: /breθ/ (âm /e/)
C. thread: /θred/ (âm /e/)
D. tread: /tred/ (âm /e/)
Question 13: B. plough
A. enough: /ɪˈnʌf/ (đuôi -gh phát âm là /f/)
B. plough: /plaʊ/ (đuôi -gh câm)
C. rough: /rʌf/ (âm /f/)
D. tough: /tʌf/ (âm /f/)
Question 14: D. parents
A. believes: /bɪˈliːvz/ (âm /z/)
B. dreams: /driːmz/ (âm /z/)
C. girls: /ɡɜːlz/ (âm /z/)
D. parents: /ˈpeə.rənts/ (âm /s/ vì kết thúc bằng âm vô thanh /t/)
Question 15: D. loved
A. kissed: /kɪst/ (âm /t/)
B. laughed: /lɑːft/ (âm /t/)
C. looked: /lʊkt/ (âm /t/)
D. loved: /lʌvd/ (âm /d/)
Question 16: D. lack
A. lake: /leɪk/ (âm /eɪ/)
B. bay: /beɪ/ (âm /eɪ/)
C. cane: /keɪn/ (âm /eɪ/)
D. lack: /læk/ (âm /æ/)
Question 17: D. put
A. lurk: /lɜːk/ (âm /ɜː/) hoặc luck: /lʌk/ (Nếu đề ghi nhầm giữa lurk/luck, các từ còn lại: luck /ʌ/, but /ʌ/, put /ʊ/) -> Xét tổng thể D. put /pʊk/ là âm /ʊ/ khác biệt hoàn toàn với âm /ʌ/ của "luck", "but".
Question 18: B. expected
A. stopped: /stɒpt/ (âm /t/)
B. expected: /ɪkˈspektɪd/ (âm /ɪd/)
C. finished: /ˈfɪn.ɪʃt/ (âm /t/)
D. faced: /feɪst/ (âm /t/)
Question 19: C. therefore
A. thoughtful: /ˈθɔːt.fəl/ (âm /θ/)
B. threaten: /ˈθret.ən/ (âm /θ/)
C. therefore: /ˈðeə.fɔːr/ (âm /ð/)
D. thin: /θɪn/ (âm /θ/)
Question 20: D. rose
A. grease: /ɡriːs/ (âm /s/)
B. sympathy: /ˈsɪm.pə.θi/ (gạch chân "s" đầu: /s/ympathy)
C. horse: /hɔːs/ (âm /s/)
D. rose: /rəʊz/ (âm /z/)
Question 21: C. vocabulary
A. secondary: /ˈsek.ən.dri/ hoặc /-dər.i/ (âm /ə/ hoặc tiêu biến)
B. complimentary: /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i/ (âm /ə/)
C. vocabulary: /vəˈkæb.jʊ.lər.i/ (Trong từ này, âm "a" được nhấn nhẹ hơn hoặc giữ nguyên rõ từ gốc, tuy nhiên xét trọng âm nhấn vào "ca" /æ/, âm "a" tiếp theo là /ə/. Để tìm từ khác biệt: Các từ đuôi -ary như secondary, complimentary, supplementary đều có xu hướng đọc lướt thành /-tri/ hoặc /-dri/ ở Anh-Anh, riêng vocabulary âm /ər/ được giữ rõ hơn. Ngoài ra, một số giáo trình tính đuôi này phát âm khác biệt ở vị trí trọng âm phụ).
Question 22: A. idiot
A. idiot: /ˈɪ.di.ət/ (âm /ɪ/)
B. idea: /aɪˈdɪə/ (âm /aɪ/)
C. idol: /ˈaɪ.dəl/ (âm /aɪ/)
D. ideal: /aɪˈdɪəl/ (âm /aɪ/)
Question 23: B. policy
A. police: /pəˈliːs/ (âm /ə/)
B. policy: /ˈpɒl.ə.si/ (âm /ɒ/)
C. polite: /pəˈlaɪt/ (âm /ə/)
D. pollute: /pəˈluːt/ (âm /ə/)
Question 24: D. preferential
A. preferable: /ˈpref.ər.ə.bəl/ (âm /e/)
B. preference: /ˈpref.ər.əns/ (âm /e/)
C. preferably: /ˈpref.ər.ə.bli/ (âm /e/)
D. preferential: /ˌpref.ərˈen.ʃəl/ -> Trọng âm rơi vào /en/, chữ "e" đầu phát âm là /prɪˈfer-/ (âm /ɪ/) ở một số từ điển hoặc xét về mặt trọng âm chính phụ, âm này biến đổi.
Question 25: C. stalk
A. athlete: /ˈæθ.liːt/ (âm /æ/)
B. capital: /ˈkæp.ɪ.təl/ (âm /æ/)
C. stalk: /stɔːk/ (âm /ɔː/ - chữ "l" câm)
D. talent: /ˈtæl.ənt/ (âm /æ/)
Question 26: D. theme
A. emblem: /ˈem.bləm/ (âm /e/)
B. member: /ˈmem.bər/ (âm /e/)
C. regret: /rɪˈɡret/ (âm /e/)
D. theme: /θiːm/ (âm /iː/)
Question 27: C. purpose
A. August: /ɔːˈɡʌst/ (âm /ʌ/)
B. gerund: /ˈdʒer.iənd/ hoặc /ˈdʒer.vnd/ -> thực tế phát âm chuẩn là /ˈdʒer.ʌnd/ (âm /ʌ/)
C. purpose: /ˈpɜː.pəs/ (âm /ɜː/)
D. suggest: /səˈdʒest/ (âm /ə/ hoặc /ʌ/) -> Từ khác biệt rõ nhất là C với âm /ɜː/.
Question 28: D. steady
A. dream: /driːm/ (âm /iː/)
B. mean: /miːn/ (âm /iː/)
C. peace: /piːs/ (âm /iː/)
D. steady: /ˈsted.i/ (âm /e/)
Question 29: D. vision
A. consist: /kənˈsɪst/ (âm /s/)
B. disable: /dɪˈseɪ.bəl/ (âm /s/)
C. suggest: /səˈdʒest/ (gạch chân s: suggest -> âm /s/)
D. vision: /ˈvɪʒ.ən/ (âm /ʒ/)
Question 30: A. genius
A. genius: /ˈdʒiː.ni.əs/ (âm /dʒ/)
B. gorilla: /ɡəˈrɪl.ə/ (âm /ɡ/)
C. global: /ˈɡləʊ.bəl/ (âm /ɡ/)
D. gases: /ˈɡæs.ɪz/ (âm /ɡ/)
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
16/05/2026
Top thành viên trả lời