Bài tập 1.2: Hãy đánh dấu chữ A, B, C hoặc D vào phiếu trả lời của bạn để chỉ ra từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại trong mỗi câu hỏi sau đây.

Question 31: A. none B. phone C. stone D. zone Question 32: A. life B.
rotate image
thumb up 0
thumb down
Trả lời câu hỏi của ng tih tiểu thần
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

16/05/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Dưới đây là phần trả lời cho từng câu hỏi trong bài tập: **Question 31:** A. none - **Đáp án:** A. none (phát âm khác với các từ còn lại, "none" phát âm là /nʌn/, còn "phone", "stone", "zone" phát âm là /fəʊn/, /stəʊn/, /zəʊn/). **Question 32:** A. life - **Đáp án:** A. life (phát âm khác với các từ còn lại, "life" phát âm là /laɪf/, trong khi "like", "live", "lively" có âm giống nhau là /laɪk/ và /lɪv/). **Question 33:** A. beard - **Đáp án:** A. beard (phát âm khác với các từ còn lại, "beard" phát âm là /bɪəd/, còn "hear", "rear", "swear" phát âm là /hɪə/, /rɪə/, /swɛə/). **Question 34:** A. ancient - **Đáp án:** A. ancient (phát âm khác, "ancient" phát âm là /ˈeɪnʃənt/, còn "educate", "stranger", "transfer" phát âm theo cách khác). **Question 35:** D. mounting - **Đáp án:** D. mounting (phát âm khác, "mounting" phát âm là /ˈmaʊntɪŋ/, trong khi "account", "astound", "country" phát âm khác). **Question 36:** A. distributed - **Đáp án:** A. distributed (phát âm khác, "distributed" phát âm là /dɪˈstrɪbjuːtɪd/, còn "used", "emailed", "copied" phát âm khác). **Question 37:** A. invented - **Đáp án:** A. invented (phát âm khác, "invented" phát âm là /ɪnˈvɛntɪd/, còn "contributed", "attributed", "welcomed" có âm khác). **Question 38:** A. coughed - **Đáp án:** A. coughed (phát âm khác, "coughed" phát âm là /kɔːft/, còn "developed", "introduced", "downloaded" phát âm khác). **Question 39:** A. wicked - **Đáp án:** A. wicked (phát âm khác, "wicked" phát âm là /ˈwɪkɪd/, còn "reduced", "influenced", "expressed" phát âm khác). **Question 40:** D. recorded - **Đáp án:** D. recorded (phát âm khác, "recorded" phát âm là /rɪˈkɔːdɪd/, trong khi "accessed", "searched", "surfed" phát âm khác). **Question 41:** A. international - **Đáp án:** A. international (phát âm khác, "international" phát âm là /ˌɪntəˈnæʃənl/, còn "nation", "national", "nationality" phát âm khác). **Question 42:** B. massage - **Đáp án:** B. massage (phát âm khác, "massage" phát âm là /məˈsɑːʒ/, trong khi "language", "marriage", "shortage" phát âm khác). **Question 43:** B. nurse - **Đáp án:** B. nurse (phát âm khác, "nurse" phát âm là /nɜːs/, còn "because", "horse", "purpose" phát âm khác). **Question 44:** C. ideas - **Đáp án:** C. ideas (phát âm khác, "ideas" phát âm là /aɪˈdɪəz/, trong khi "cultures", "customs", "migrants" phát âm khác). **Question 45:** D. wished - **Đáp án:** D. wished (phát âm khác, "wished" phát âm là /wɪʃt/, còn "passed", "realized", "touched" phát âm khác). **Question 46:** A. endangered - **Đáp án:** A. endangered (phát âm khác, "endangered" phát âm là /ɪnˈdeɪndʒəd/, còn "gorilla", "global", "dragon" phát âm khác). **Question 47:** D. achievement - **Đáp án:** D. achievement (phát âm khác, "achievement" phát âm là /əˈtʃiːvmənt/, còn "change", "poaching", "chemica" phát âm khác). **Question 48:** A. horn - **Đáp án:** A. horn (phát âm khác, "horn" phát âm là /hɔːrn/, còn "vehicle", "hippo", "habitat" phát âm khác). **Question 49:** D. helpful - **Đáp án:** D. helpful (phát âm khác, "helpful" phát âm là /ˈhɛlpfəl/, còn "species", "nest", "special" phát âm khác). **Question 50:** A. snorkelling - **Đáp án:** A. snorkelling (phát âm khác, "snorkelling" phát âm là /ˈsnɔːrkəlɪŋ/, trong khi "sensitive", "diversity", "reserve" phát âm khác). **Question 51:** D. recognition - **Đáp án:** D. recognition (phát âm khác, "recognition" phát âm là /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/, còn "application", "combustion", "navigation" phát âm khác). **Question 52:** A. computer - **Đáp án:** A. computer (phát âm khác, "computer" phát âm là /kəmˈpjuːtə/, còn "communication", "command", "complicated" phát âm khác). **Question 53:** A. advanced - **Đáp án:** A. advanced (phát âm khác, "advanced" phát âm là /ədˈvænst/, còn "automated", "constructed", "reunited" phát âm khác). **Question 54:** A. arrangement - **Đáp án:** A. arrangement (phát âm khác, "arrangement" phát âm là /əˈreɪndʒmənt/, còn "application", "activate", "assistance" phát âm khác). **Question 55:** D. psychology - **Đáp án:** D. psychology (phát âm khác, "psychology" phát âm là /saɪˈkɒlədʒi/, còn "potential", "production", "promotion" phát âm khác). **Question 56:** A. advertisement - **Đáp án:** A. advertisement (phát âm khác, "advertisement" phát âm là /ədˈvɜːtɪsmənt/, còn "applicant", "candidate", "management" phát âm khác). **Question 57:** A. relevant - **Đáp án:** A. relevant (phát âm khác, "relevant" phát âm là /ˈrɛlɪvənt/, còn "energetic", "enthusiastic", "engineer" phát âm khác). **Question 58:** A. organized - **Đáp án:** A. organized (phát âm khác, "organized" phát âm là /ˈɔːɡənaɪzd/, còn "prioritize", "important", "opportunity" phát âm khác). **Question 59:** D. conscientious - **Đáp án:** D. conscientious (phát âm khác, "conscientious" phát âm là /ˌkɒnʃiˈɛnʃəs/, còn "competitive", "entrepreneur", "apprenticeship" phát âm khác). **Question 60:** C. management - **Đáp án:** C. management (phát âm khác, "management" phát âm là /ˈmænɪdʒmənt/, còn "challenging", "energetic", "organized" phát âm khác). Hy vọng phần giải thích trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát âm của các từ trong mỗi câu hỏi.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar volunteer-photo-frame.svg
level icon
Quỳnh Anh

17/05/2026

ng tih tiểu thần

Q31: A. none /nʌn/ (âm "o" phát âm là /ʌ/, các từ còn lại là /əʊ/).

Q32: C. live /lɪv/ (động từ "sống" phát âm là /ɪ/, các từ còn lại là /aɪ/).

Q33: D. swear /sweə/ (âm "ear" là /eə/, các từ còn lại là /ɪə/).

Q34: D. transfer /ˈtræns.fɜːr/ (âm "a" là /æ/, các từ còn lại là /eɪ/).

Q35: C. country /ˈkʌn.tri/ (âm "ou" là /ʌ/, các từ còn lại là /aʊ/).

Q36: A. distributed /ɪd/ (tận cùng là "t", các từ còn lại phát âm là /d/).

Q37: D. welcomed /d/ (tận cùng là "m", các từ còn lại phát âm là /ɪd/ vì có đuôi t, d).

Q38: D. downloaded /ɪd/ (tận cùng là "d", các từ còn lại phát âm là /t/ vì tận cùng là âm vô thanh gh/f/, p, ce/s/).

Q39: A. wicked /ˈwɪk.ɪd/ (Trường hợp đặc biệt luôn đọc là /ɪd/, các từ còn lại đọc là /t/).

Q40: D. recorded /ɪd/ (tận cùng là "d", các từ còn lại đọc là /t/).

Q41: B. nation /ˈneɪ.ʃən/ (âm "a" là /eɪ/, các từ còn lại là /æ/).

Q42: B. massage /ˈmæs.ɑːʒ/ (âm "ge" là /ʒ/, các từ còn lại là /dʒ/).

Q43: A. because /bɪˈkɒz/ (đuôi "se" là /z/, các từ còn lại là /s/).

Q44: D. migrants /ˈmaɪ.ɡrənts/ (đuôi "s" là /s/ vì sau âm "t", các từ còn lại là /z/).

Q45: B. realized /ˈrɪə.laɪzd/ (đuôi "ed" là /d/, các từ còn lại là /t/).

Q46: A. endangered /ɪnˈdeɪn.dʒərd/ (âm "a" là /eɪ/, các từ còn lại thường chứa âm /ə/).

Q47: C. chemical /ˈkem.ɪ.kəl/ (âm "ch" là /k/, các từ còn lại là /tʃ/).

Q48: B. vehicle /ˈviː.ɪ.kəl/ (âm "h" bị câm, các từ còn lại có phát âm /h/).

Q49: A. species /ˈspiː.ʃiːz/ (âm "e" là /iː/, các từ còn lại là /e/).

________________________________________

II. Phần Trọng âm (Từ câu 50 đến 60)

Q50: C. diversity (âm 2), các từ còn lại âm 1 (snórkelling, sénsitive) hoặc âm 2 (resérve). Câu này có thể gây nhầm lẫn tùy theo vùng phát âm.

Q51: B. combustion (âm 2), các từ còn lại âm 3 (applicátion, navigátion, recognítion).

Q52: D. complicated (âm 1), các từ còn lại âm 2 hoặc 4 (compúter-2, communicátion-4, commánd-2).

Q53: B. automated (âm 1), các từ còn lại âm 2 hoặc 3 (advánced-2, constrúcted-2, reúnited-3).

Q54: C. activate (âm 1), các từ còn lại âm 2 hoặc 3 (arrángement-2, applicátion-3, assístance-2).

Q55: D. psychology (âm 2), thực tế cả 4 từ này đều trọng âm âm 2 (poténtial, prodúction, promótion, psýchology).

Q56: A. advertisement (âm 2), các từ còn lại âm 1 (ápplicant, cándidate, mánagement).

Q57: A. relevant (âm 1), các từ còn lại âm 3 hoặc 4 (energétic-3, enthusiástic-4, enginéer-3).

Q58: A. organized (âm 1), các từ còn lại âm 2 hoặc 3 (prióritize-2, impórtant-2, opportúnity-3).

Q59: B. entrepreneur (âm 3), các từ còn lại âm 2 (compétitive, apprentíceship) hoặc âm 3 (conscientíous).

Q60: B. energetic (âm 3), các từ còn lại âm 1 (chállenging, mánagement, órganized).


Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar
level icon

Question 31: A. none

A. none: /nʌn/ (âm /ʌ/)

B. phone: /fəʊn/ (âm /əʊ/)

C. stone: /stəʊn/ (âm /əʊ/)

D. zone: /zəʊn/ (âm /əʊ/)

Giải thích: Đáp án A phát âm là /ʌ/, các từ còn lại phát âm là /əʊ/.

Question 32: C. live

A. life: /laɪf/ (âm /aɪ/)

B. like: /laɪk/ (âm /aɪ/)

C. live: /lɪv/ (động từ "sống" - âm /ɪ/)

D. lively: /ˈlaɪv.li/ (tính từ "sinh động" - âm /aɪ/)

Giải thích: Đáp án C phát âm là /ɪ/, các từ còn lại phát âm là /aɪ/.

Question 33: D. swear

A. beard: /bɪəd/ (âm /ɪə/)

B. hear: /hɪər/ (âm /ɪə/)

C. rear: /rɪər/ (âm /ɪə/)

D. swear: /sweər/ (âm /eə/)

Question 34: D. transfer

A. ancient: /ˈn.ʃənt/ (âm /eɪ/)

B. educate: /ˈedʒ.u.kt/ (âm /eɪ/)

C. stranger: /strn.dʒər/ (âm /eɪ/)

D. transfer: /trænsˈfɜːr/ (âm /æ/)

Question 35: C. country

A. account: /əˈkaʊnt/ (âm /aʊ/)

B. astound: /əˈstaʊnd/ (âm /aʊ/)

C. country: /ˈkʌn.tri/ (âm /u/ biến thành /ʌ/)

D. mounting: /ˈmaʊn.tɪŋ/ (âm /aʊ/)

Question 36: A. distributed

A. distributed: /dɪˈstrɪb.juːt.ɪd/ (đuôi -ed phát âm là /ɪd/)

B. used: /juːzd/ (đuôi -ed phát âm là /d/)

C. emailed: /ˈiː.meɪld/ (đuôi -ed phát âm là /d/)

D. copied: /ˈkɒp.id/ (đuôi -ed phát âm là /d/)

Question 37: D. welcomed

A. invented: /ɪnˈvent.ɪd/ (âm /ɪd/)

B. contributed: /kənˈtrɪb.juːt.ɪd/ (âm /ɪd/)

C. attributed: /əˈtrɪb.juːt.ɪd/ (âm /ɪd/)

D. welcomed: /ˈwel.kəmd/ (âm /d/)

Question 38: D. downloaded

A. coughed: /kɒft/ (âm /t/ vì từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh /f/)

B. developed: /dɪˈvel.əpt/ (âm /t/)

C. introduced: /ˌɪn.trəˈdʒuːst/ (âm /t/)

D. downloaded: /ˌdaʊnˈləʊ.dɪd/ (âm /ɪd/)

Question 39: A. wicked

A. wicked: /ˈwɪk.ɪd/ (Trường hợp đặc biệt, đuôi -ed luôn phát âm là /ɪd/)

B. reduced: /rɪˈdʒuːst/ (âm /t/)

C. influenced: /ˈɪn.flu.ənst/ (âm /t/)

D. expressed: /ɪkˈsprest/ (âm /t/)

Question 40: D. recorded

A. accessed: /ˈæk.sest/ (âm /t/)

B. searched: /sɜːtʃt/ (âm /t/)

C. surfed: /sɜːft/ (âm /t/)

D. recorded: /rɪˈkɔː.dɪd/ (âm /ɪd/)

Question 41: B. nation

A. international: /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ (âm /æ/)

B. nation: /ˈn.ʃən/ (âm //)

C. national: /ˈnæʃ.ən.əl/ (âm /æ/)

D. nationality: /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/ (âm /æ/)

Question 42: B. massage

A. language: /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ (đuôi phát âm là /ɪdʒ/)

B. massage: /ˈmæs.ɑːʒ/ hoặc /məˈsɑːʒ/ (đuôi phát âm là /ɑːʒ/)

C. marriage: /ˈmær.ɪdʒ/ (âm /ɪdʒ/)

D. shortage: /ˈʃɔː.tɪdʒ/ (âm /ɪdʒ/)

Question 43: A. because

A. because: /bɪˈkɒz/ hoặc /bɪˈkəz/ (âm /z/)

B. nurse: /nɜːs/ (âm /s/)

C. horse: /hɔːs/ (âm /s/)

D. purpose: /ˈpɜː.pəs/ (âm /s/)

Question 44: D. migrants

A. cultures: /ˈkʌl.tʃəz/ (âm /z/)

B. customs: /ˈkʌs.təmz/ (âm /z/)

C. ideas: /aɪˈdɪəz/ (âm /z/)

D. migrants: /ˈmaɪ.ɡrənts/ (âm /s/ vì kết thúc bằng phụ âm vô thanh /t/)

Question 45: B. realized

A. passed: /pɑːst/ (âm /t/)

B. realized: /ˈrɪə.laɪzd/ (âm /d/)

C. touched: /tʌtʃt/ (âm /t/)

D. wished: /wɪʃt/ (âm /t/)

Question 46: A. endangered

A. engangered: /ɪnˈeɪn.dʒəd/ (âm //)

B. gorilla: /ɡəˈrɪl.ə/ (âm /ɡ/)

C. global: /ˈɡləʊ.bəl/ (âm /ɡ/)

D. gragon (đề lỗi chính tả của dragon): /ˈɡræɡ.ən/ (âm /ɡ/)

Question 47: C. chemical

A. change: /eɪndʒ/ (âm /tʃ/)

B. poaching: /ˈpəʊ.ɪŋ/ (âm /tʃ/)

C. chemical (đề lỗi chính tả thiếu chữ c): /ˈkem.ɪ.kəl/ (âm /k/)

D. achievement: /əˈiːv.mənt/ (âm /tʃ/)

Question 48: B. vehicle

A. horn: /hɔːn/ (âm /h/)

B. vehicle: /ˈviː.ɪ.kəl/ (âm "h" câm)

C. hippo: /ˈhɪp.əʊ/ (âm /h/)

D. habitat: /ˈhæb.ɪ.tæt/ (âm /h/)

Question 49: A. species

A. species: /ˈsp.ʃiːz/ (âm /iː/)

B. nest: /nest/ (âm /e/)

C. special: /ˈspe.ʃəl/ (âm /e/)

D. helpful: /ˈhelp.fəl/ (âm /e/)

Question 50: D. reserve

A. snorkelling: /ˈsnɔː.kəl.ɪŋ/ (âm /s/)

B. sensitive: /ˈsen.sɪ.tɪv/ (âm /s/)

C. diversity: /daɪˈvɜː.s.ə.ti/ (âm /s/)

D. reserve: /rɪˈzɜːv/ (âm /z/)


Lưu ý từ câu 51 đến 60, đề bài đã chuyển sang phần kiểm tra vị trí Trọng âm (Stress) của từ, không còn là bài phát âm chữ cái gạch chân nữa:

Question 51: D. recognition (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3, các từ còn lại nhấn âm 2)

A. ap.pli.ca.tion: /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ (nhấn âm 3 - Đính chính: từ này cũng nhấn âm 3). Xét lại:

application: /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ (âm 3)

com.bus.tion: /kəmˈbʌs.tʃən/ (âm 2)

na.vi.ga.tion: /ˌnæv.ɪˈɡeɪ.ʃən/ (âm 3)

re.cog.ni.tion: /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ (âm 3)

Xét lại lỗi đề bài: Nếu bài này vẫn là phát âm đuôi, đuôi "-tion" trong B. combustion đọc là /tʃən/, trong khi 3 đáp án còn lại đọc là /ʃən/. Vậy chọn B.

Question 52: D. complicated (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các từ còn lại nhấn âm 2)

A. com.pu.ter (âm 2)

B. com.mu.ni.ca.tion (nhấn âm 5 - âm chính)

C. com.mand (âm 2)

D. com.pli.ca.ted (âm 1)

Xét về phát âm âm "o" đầu: computer /ə/, communication /ə/, command /ə/, complicated /ɒ/. Vậy chọn D.

Question 53: A. advanced (Đuôi -ed phát âm là /t/, các từ còn lại kết thúc bằng đuôi -ted/-ded nên đọc là /ɪd/)

A. advanced: /ədˈvɑːnst/ (âm /t/)

B. automated: /ˈɔː.tə.meɪ.tɪd/ (âm /ɪd/)

C. constructed: /kənˈstrʌk.tɪd/ (âm /ɪd/)

D. reunited: /ˌriː.juːˈnaɪ.tɪd/ (âm /ɪd/)

Question 54: A. arrangement (Âm đầu phát âm là /ə/, các từ còn lại phát âm là /æ/)

A. arrangement: /əˈreɪndʒ.mənt/

B. application: /æp.lɪˈkeɪ.ʃən/

C. activate: /æk.tɪ.veɪt/

D. assistance: /əˈsɪs.təns/ -> Cả A và D đều là /ə/. Nếu xét theo trọng âm: arrangement (âm 2), application (âm 3), activate (âm 1), assistance (âm 2). Đề bài này có thể bị lẫn lộn giữa hai dạng bài.

Question 55: D. psychology (Chữ "p" câm, các từ còn lại chữ "p" phát âm bình thường)

A. potential: /pəˈten.ʃəl/

B. production: /prəˈdʌk.ʃən/

C. promotion: /prəˈməʊ.ʃən/

D. psychology: /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ ("p" câm)

Question 56: A. advertisement (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1)

A. ad.ver.tise.ment: /ədˈvɜː.tɪs.mənt/ (âm 2)

B. ap.pli.cant: /ˈæp.lɪ.kənt/ (âm 1)

C. can.di.date: /ˈkæn.dɪ.dət/ (âm 1)

D. man.age.ment: /ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ (âm 1)

Question 57: C. enthusiastic (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 4, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1 hoặc thứ 2)

A. rel.e.vant (âm 1)

B. en.er.get.ic (âm 3)

C. en.thu.si.as.tic (âm 4)

D. en.ɡi.neer (âm 3)

Xét về âm đầu "e": relevant /e/, energetic /e/, enthusiastic /ɪ/, engineer /e/. Chọn C vì phát âm /ɪ/.

Question 58: C. important (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 1 hoặc 3)

A. or.ga.nized (âm 1)

B. pri.or.i.tize (âm 2)

C. im.por.tant (âm 2)

D. op.por.tu.ni.ty (âm 3)

Xét về phát âm âm "o" đầu: organized /ɔː/, prioritize /ɒ/, important /ɔː/, opportunity /ɒ/. Đề này chuẩn nhất là chọn theo Trọng âm: C. important (âm 2), các từ còn lại nếu tính từ gốc: organize (1), prioritize (2), opportunity (3).

Question 59: A. competitive (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 3)

A. com.pet.i.tive (âm 2)

B. en.tre.pre.neur (âm 3)

C. ap.pren.tice.ship (âm 2) -> Sửa lại: ap.pren.tice.ship (âm 2)

D. con.sci.en.tious (âm 3)

Xét về mặt phát âm phụ âm: competitive /k/, entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/, apprenticeship /ə/, conscientious /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/.

Question 60: D. organized (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ 2)

A. chal.leng.ing (âm 1)

B. en.er.get.ic (âm 3)

C. man.age.ment (âm 1)

D. or.ga.nized (âm 1)

Xét về mặt phát âm chữ "g": challenging /dʒ/, energetic /dʒ/, management /dʒ/, organized /ɡ/. Chọn D vì phát âm là âm /ɡ/.

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved