
18/06/2026
12 giờ trước
18/06/2026
a) Quá trình xác định và lập phương trình hóa học:
Các chất thay đổi số oxi hóa:
$Fe^{+2} \rightarrow Fe^{+3} + 1e$ (Chất khử)
$Mn^{+7} + 5e \rightarrow Mn^{+2}$ (Chất oxi hóa)
Thăng bằng electron:
$5 \times (2Fe^{+2} \rightarrow 2Fe^{+3} + 2e)$
$2 \times (Mn^{+7} + 5e \rightarrow Mn^{+2})$
Phương trình hóa học của phản ứng:
$10FeSO_4 + 2KMnO_4 + 8H_2SO_4 \rightarrow 5Fe_2(SO_4)_3 + K_2SO_4 + 2MnSO_4 + 8H_2O$
(b) Bài giải:
Số mol của $FeSO_4$ là:
$n_{FeSO_4} = 0,02 \cdot 0,1 = 0,002$ (mol)
Theo phương trình hóa học, số mol của $KMnO_4$ cần dùng là:
$n_{KMnO_4} = \frac{2}{10} \cdot n_{FeSO_4} = \frac{1}{5} \cdot 0,002 = 0,0004$ (mol)
Thể tích dung dịch $KMnO_4$ cần dùng là:
$V_{KMnO_4} = \frac{0,0004}{0,02} = 0,02$ (lít) = 20 (mL)
18/06/2026
a) Lập PTHH theo phương pháp thăng bằng electron
Fe2+ -> Fe3+ + 1e
MnO4- + 8H+ + 5e -> Mn2+ + 4H2O
Quy đồng electron:
5Fe2+ -> 5Fe3+ + 5e
MnO4- + 8H+ + 5e -> Mn2+ + 4H2O
=> Phương trình phân tử:
10FeSO4 + 2KMnO4 + 8H2SO4
-> 5Fe2(SO4)3 + K2SO4 + 2MnSO4 + 8H2O
Chất khử: FeSO4 (Fe2+)
Chất oxi hóa: KMnO4 (MnO4-)
b) Tính thể tích dung dịch KMnO4
n(FeSO4) = 0,1 . 0,020 = 0,002 mol
Theo PTHH:
10FeSO4 : 2KMnO4
=> n(KMnO4) = (2/10) . 0,002 = 0,0004 mol
V(KMnO4) = n/C
= 0,0004/0,02
= 0,020 L
= 20 mL
Đáp số:
a) 10FeSO4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 -> 5Fe2(SO4)3 + K2SO4 + 2MnSO4 + 8H2O
Chất khử: FeSO4
Chất oxi hóa: KMnO4
b) V(KMnO4) = 20 mL.
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời