
27/07/2026
27/07/2026
Số mol $\text{NaOH}$ đã dùng:
$n_{\text{NaOH}} = 0{,}2 \cdot 1 = 0{,}2\text{ mol}$
Vì $X$ là este đơn chức, phản ứng thủy phân có dạng:
$\text{Este} + \text{NaOH} \rightarrow \text{Muối} + \text{Ancol}$
Khối lượng mol trung bình của este $X$:
$M_X = \frac{14{,}8}{0{,}2} = 74\text{ g/mol}$
Công thức phân tử của este $X$ là $\text{C}_3\text{H}_6\text{O}_2$.
Các công thức cấu tạo thỏa mãn của $X$:
$\text{HCOOC}_2\text{H}_5$ (etyl fomat)
$\text{CH}_3\text{COOCH}_3$ (metyl axetat)
Trường hợp 1: $X$ là $\text{HCOOC}_2\text{H}_5$
Phương trình phản ứng:
$\text{HCOOC}_2\text{H}_5 + \text{NaOH} \rightarrow \text{HCOONa} + \text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$
a) Khối lượng muối ($\text{HCOONa}$):
$n_{\text{HCOONa}} = n_{\text{NaOH}} = 0{,}2\text{ mol}$
$m_{\text{HCOONa}} = 0{,}2 \cdot 68 = 13{,}6\text{ g}$
b) Khối lượng ancol ($\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$):
$n_{\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}} = n_{\text{NaOH}} = 0{,}2\text{ mol}$
$m_{\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}} = 0{,}2 \cdot 46 = 9{,}2\text{ g}$
Trường hợp 2: $X$ là $\text{CH}_3\text{COOCH}_3$
Phương trình phản ứng:
$\text{CH}_3\text{COOCH}_3 + \text{NaOH} \rightarrow \text{CH}_3\text{COONa} + \text{CH}_3\text{OH}$
a) Khối lượng muối ($\text{CH}_3\text{COONa}$):
$n_{\text{CH}_3\text{COONa}} = n_{\text{NaOH}} = 0{,}2\text{ mol}$
$m_{\text{CH}_3\text{COONa}} = 0{,}2 \cdot 82 = 16{,}4\text{ g}$
b) Khối lượng ancol ($\text{CH}_3\text{OH}$):
$n_{\text{CH}_3\text{OH}} = n_{\text{NaOH}} = 0{,}2\text{ mol}$
$m_{\text{CH}_3\text{OH}} = 0{,}2 \cdot 32 = 6{,}4\text{ g}$
27/07/2026
Nếu bạn muốn hỏi bài tập
Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút
CÂU HỎI LIÊN QUAN
Top thành viên trả lời