Giải thích hình ảnh về hàm lượng ADN trong chu kỳ tế bào
Hình 1:
- Mô tả: Hàm lượng ADN tăng gấp đôi từ 2x lên 4x.
- Pha tương ứng: Pha S (tổng hợp ADN) của kỳ trung gian.
Hình 2:
- Mô tả: Hàm lượng ADN ổn định ở mức 4x.
- Pha tương ứng: Pha G2 (sau tổng hợp ADN) của kỳ trung gian.
Hình 3:
- Mô tả: Hàm lượng ADN giảm một nửa từ 4x xuống 2x.
- Pha tương ứng: Pha M (nguyên phân)
Hình 4:
- Mô tả: Hàm lượng ADN ổn định ở mức 2x.
- Pha tương ứng: Pha G1 (tăng trưởng) của kỳ trung gian.
Giải thích:
- Hàm lượng ADN trong tế bào thay đổi theo chu kỳ tế bào, bao gồm 2 giai đoạn chính: kỳ trung gian và nguyên phân.
- Kỳ trung gian:
- Pha G1: Tế bào tăng trưởng và phát triển, tích lũy các chất cần thiết cho sự nhân đôi ADN. Hàm lượng ADN ổn định ở mức 2x.
- Pha S: ADN được nhân đôi, dẫn đến hàm lượng ADN tăng gấp đôi từ 2x lên 4x.
- Pha G2: Tế bào kiểm tra sự nhân đôi ADN và chuẩn bị cho nguyên phân. Hàm lượng ADN ổn định ở mức 4x.
- Nguyên phân:
- Tế bào phân chia thành hai tế bào con, mỗi tế bào con nhận một bộ NST lưỡng bội (2n). Hàm lượng ADN giảm một nửa từ 4x xuống 2x.
- Sau nguyên phân, tế bào con bước vào pha G1 của chu kỳ tế bào tiếp theo.
Kết luận:
Hình ảnh mô tả sự thay đổi hàm lượng ADN trong các pha khác nhau của chu kỳ tế bào. Hình 1 tương ứng với pha S, hình 2 tương ứng với pha G2, hình 3 tương ứng với pha M, và hình 4 tương ứng với pha G1.