**Câu 1: Tính tổng lượng mưa của Huế năm 2022**
Dựa vào bảng số liệu cung cấp, chúng ta có lượng mưa theo từng tháng như sau:
- Tháng 1: 95,6 mm
- Tháng 2: 70,8 mm
- Tháng 3: 128,3 mm
- Tháng 4: 381 mm
- Tháng 5: 157,3 mm
- Tháng 6: 33,8 mm
- Tháng 7: 61,3 mm
- Tháng 8: 157,5 mm
- Tháng 9: 448,8 mm
- Tháng 10: 1366,5 mm
- Tháng 11: 226,4 mm
- Tháng 12: 786,6 mm
Tổng lượng mưa = 95,6 + 70,8 + 128,3 + 381 + 157,3 + 33,8 + 61,3 + 157,5 + 448,8 + 1366,5 + 226,4 + 786,6 = 3913,6 mm.
Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị: **3914 mm**.
**Câu 2: Tính lưu lượng dòng chảy trung bình năm tại trạm Hà Nội trên sông Hồng**
Lưu lượng dòng chảy theo từng tháng (đơn vị: m³/s) là:
- Tháng 1: 1022
- Tháng 2: 905
- Tháng 3: 853
- Tháng 4: 1004
- Tháng 5: 1578
- Tháng 6: 3469
- Tháng 7: 5891
- Tháng 8: 6245
- Tháng 9: 4399
- Tháng 10: 2909
- Tháng 11: 2024
- Tháng 12: 1285
Tổng lưu lượng = 1022 + 905 + 853 + 1004 + 1578 + 3469 + 5891 + 6245 + 4399 + 2909 + 2024 + 1285 = 30756 m³/s.
Lưu lượng trung bình năm = Tổng lưu lượng / 12 = 30756 / 12 = 2563 m³/s.
Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị: **2563 m³/s**.
**Câu 3: Tính độ che phủ rừng của nước ta năm 2021**
Diện tích rừng đủ tiêu chí tính tỉ lệ che phủ = 14,7 triệu ha (14.700.000 ha).
Diện tích đất tự nhiên = 32.134,5 nghìn ha (32.134.500 ha).
Tỉ lệ che phủ rừng = (Diện tích rừng / Diện tích đất tự nhiên) x 100%
= (14.700.000 / 32.134.500) x 100% = 45,7%.
Làm tròn kết quả đến một chữ số thập phân: **45,7%**.
**Câu 4: Vẽ biểu đồ thể hiện cơ cấu dân số phân theo thành thị và nông thôn năm 2015 và 2020**
a. Bạn có thể vẽ biểu đồ tròn dựa trên dữ liệu tỉ lệ dân số thành thị và nông thôn cho năm 2015 và 2020:
- Năm 2015:
- Thành thị: 54%
- Nông thôn: 46%
- Năm 2020:
- Thành thị: 56,1%
- Nông thôn: 43,9%
b. Nhận xét:
- Từ năm 2015 đến năm 2020, tỉ lệ dân số sống ở thành thị đã tăng từ 54% lên 56,1%, trong khi đó tỉ lệ dân số nông thôn giảm từ 46% xuống 43,9%. Điều này cho thấy xu hướng đô thị hóa ngày càng tăng, với nhiều người chuyển từ khu vực nông thôn sang thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm và cuộc sống tốt hơn.
**Câu 5: Vì sao đồng bằng có mật độ dân số cao hơn miền núi?**
Đồng bằng có mật độ dân số cao hơn miền núi vì những lý do sau:
1. **Điều kiện tự nhiên**: Đồng bằng có đất đai màu mỡ, thuận lợi cho việc trồng trọt và chăn nuôi, từ đó tạo ra nguồn lương thực dồi dào cho cư dân.
2. **Hạ tầng phát triển**: Đồng bằng thường có hệ thống hạ tầng giao thông, trường học, bệnh viện, và các dịch vụ công cộng phát triển hơn, thu hút dân cư.
3. **Cơ hội việc làm**: Các khu công nghiệp, nhà máy và dịch vụ thường được đặt tại các vùng đồng bằng, mang lại nhiều cơ hội việc làm cho người dân.
4. **Khí hậu và môi trường sống**: Đồng bằng có khí hậu ôn hòa hơn so với miền núi, giúp cho cuộc sống sinh hoạt của người dân dễ dàng và thoải mái hơn.
Những yếu tố này làm cho đồng bằng trở thành nơi cư trú lý tưởng cho một lượng lớn dân số, dẫn đến mật độ dân số cao hơn so với miền núi.