« CÂU HỎI Vật Lý · Lớp $12$ $...$

Bài 1: Cho dầm chịu lực như hình 1. Yêu cầu: 1. Vẽ các biểu đồ nội lực mô men uốn của dầm? 2. Xá
rotate image
thumb up 1
thumb down
Trả lời câu hỏi của Katiee ୨୧
  • Câu trả lời phải chính xác, đầy đủ dựa trên kiến thức xác thực:
    • ✔ Đối với câu hỏi trắc nghiệm: Đưa đáp án lựa chọn + giải thích lý do chọn đáp án.
    • ✔ Đối với câu hỏi tự luận: Đưa lời giải và đáp án cho câu hỏi.
    • ✔ Đối với câu hỏi trả lời ngắn: Đưa ra đáp án + giải thích lý do.
    • ✔ Chấp nhận sử dụng ảnh do thành viên viết tay, ảnh cần rõ nét, không bị mờ, vỡ ảnh.
  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tránh đưa ra các ý kiến cá nhân mang tính chất chủ quan.
  • Nếu sử dụng thông tin từ nguồn khác, phải trích dẫn nguồn đầy đủ và chính xác.
  • Tuyệt đối không được sao chép các thông tin từ các trang khác, từ AI hoặc chatGPT.
CÂU TRẢ LỜI
avatar
Timi

11/06/2026

Trợ lý học tập AI - Câu trả lời này chỉ mang tính tham khảo
Cho dầm chịu lực như hình vẽ, ta có các dữ liệu sau: - Chiều dài các nhịp: $AB = 4\,m$, $BC = 3\,m$ - Lực tập trung: $P = 20\,kN$ đặt tại $B$ - Lực phân bố đều: $q = 5\,kN/m$ trên nhịp $BC$ - Mômen quán tính $I$ và chiều cao dầm $h$ chưa cho, cần xét --- **Bài toán yêu cầu:** 1. Vẽ biểu đồ nội lực mô men uốn $M(x)$ trên dầm. 2. Xác định b (chiều rộng mặt đáy dầm) theo điều kiện bền, biết $\sigma_{max} = [\sigma] = 90\,MPa = 90 \times 10^6\,Pa$. --- ### 1. Xác định phản lực ở các mút Giả sử dầm có hai gối tựa ở $A$ và $C$. Gọi phản lực tại $A$ là $R_A$, tại $C$ là $R_C$. Tổng chiều dài dầm: $L = 4 + 3 = 7\,m$. Tổng tải trọng: - Lực tập trung tại $B$: $P = 20\,kN$ - Lực phân bố đều trên $BC$: $q = 5\,kN/m$ trên $3\,m$ nên tổng tải: $Q = 5 \times 3 = 15\,kN$ Tổng lực toàn dầm: $ \sum F_y = 0 \Rightarrow R_A + R_C = P + Q = 20 + 15 = 35\,kN $ Tính momen tại $A$: - Momen do $P$ tại $B$ cách $A$ là $4\,m$: $ M_{P} = 20 \times 4 = 80\,kN.m $ - Momen do $q$ trên đoạn $BC$ tác dụng tại trung điểm của nhịp $BC$ (tại $B + 1.5\,m = 5.5\,m$ từ $A$): $ M_{Q} = 15 \times 5.5 = 82.5\,kN.m $ Cân bằng momen quanh $A$: $ \sum M_A = 0 \Rightarrow R_C \times 7 = M_{P} + M_{Q} = 80 + 82.5 = 162.5\,kN.m $ Suy ra: $ R_C = \frac{162.5}{7} \approx 23.21\,kN $ Từ tổng lực: $ R_A = 35 - 23.21 = 11.79\,kN $ --- ### 2. Vẽ biểu đồ mô men uốn - Đoạn $AB$: từ $A$ đến $B$ có lực tập trung $P$ tại $B$. - Đoạn $BC$: có tải trọng phân bố đều $q$. **Tính nội lực cắt $V(x)$ và mô men $M(x)$:** - $0 \leq x \leq 4$ (đoạn $AB$): Tại vị trí $x$ từ $A$: - Lực cắt: $V = R_A = 11.79\,kN$ (không có tải trọng phân bố trên đoạn này) - Mô men: $ M(x) = R_A \cdot x = 11.79 x \quad (kN.m) $ Tại $x = 4\,m$: $ M(4) = 11.79 \times 4 = 47.16\,kN.m $ - Đoạn $4 < x \leq 7$ (đoạn $BC$): Tại vị trí $x$ từ $A$ (nhớ $x$ tính từ $A$): Lực cắt: $ V(x) = R_A - P - q(x - 4) = 11.79 - 20 - 5(x - 4) = -8.21 - 5(x - 4) $ Mô men: $ M(x) = M(4) + V_{trung_binh} \times (x - 4) - \text{tích phân tải trọng phân bố} $ Cách đơn giản hơn: Cân bằng mô men tại $x$: $ M(x) = R_A \cdot x - P (x - 4) - q \cdot \frac{(x - 4)^2}{2} $ Tại $x=7$: $ M(7) = 11.79 \times 7 - 20 \times 3 - 5 \times \frac{3^2}{2} = 82.53 - 60 - 22.5 = 0.03\,kN.m \approx 0 $ (Đây là đúng vì tại điểm tựa $C$ mô men bằng 0). --- ### 3. Xác định mô men cực đại Mô men cực đại thường xuất hiện ở điểm trong khoảng giữa, kiểm tra vị trí cực đại mô men trên dầm. Ta xét trên đoạn $BC$, tìm $x$ sao cho $M'(x) = 0$, nghĩa là lực cắt bằng 0: $ V(x) = \frac{dM}{dx} = 0 $ Trên đoạn $BC$: $ V(x) = R_A - P - q (x - 4) = 0 \Rightarrow x = 4 + \frac{R_A - P}{q} = 4 + \frac{11.79 - 20}{5} = 4 - 1.64 = 2.36\,m $ Nhưng $2.36\,m < 4\,m$, nằm ngoài đoạn $BC$, nên mô men cực đại không nằm trong đoạn $BC$. Trên đoạn $AB$: Lực cắt không đổi là 11.79 kN, không có điểm lực cắt bằng 0, nên mô men cực đại tại $B$ hoặc $C$. Mô men tại $B$ là: $ M(4) = 47.16\,kN.m $ Mô men tại $C$ bằng 0. Vậy mô men cực đại $M_{max} = 47.16\,kN.m$ tại $x=4\,m$. --- ### 4. Xác định b theo điều kiện bền Mô men uốn lớn nhất là $M_{max} = 47.16\,kN.m = 47.16 \times 10^3\,N.m$ Chiều cao dầm $h = 40\,cm = 0.4\,m$ (giá trị từ hình vẽ). Điều kiện bền theo ứng suất: $ \sigma_{max} = \frac{M_{max} c}{I} \leq [\sigma] $ Với: - $c = \frac{h}{2} = 0.2\,m$ - Mômen quán tính mặt cắt chữ nhật: $ I = \frac{b h^3}{12} $ Thay vào công thức ứng suất: $ \sigma_{max} = \frac{M_{max} c}{I} = \frac{M_{max} \cdot \frac{h}{2}}{\frac{b h^3}{12}} = \frac{M_{max} \cdot \frac{h}{2}}{\frac{b h^3}{12}} = \frac{6 M_{max}}{b h^2} $ Suy ra: $ b = \frac{6 M_{max}}{\sigma_{max} h^2} $ Thay số: - $M_{max} = 47.16 \times 10^3\,N.m = 47.16 \times 10^3\,N \cdot m$ - $\sigma_{max} = 90 \times 10^6\,Pa$ - $h = 0.4\,m$ Tính: $ b = \frac{6 \times 47.16 \times 10^3}{90 \times 10^6 \times (0.4)^2} = \frac{282.96 \times 10^3}{90 \times 10^6 \times 0.16} = \frac{282.96 \times 10^3}{14.4 \times 10^6} = \frac{282.96}{14400} \approx 0.01966\,m = 1.97\,cm $ --- ### **Kết luận:** - Mô men cực đại trên dầm là $M_{max} = 47.16\,kN.m$ tại $x=4\,m$. - Chiều rộng mặt đáy dầm $b$ để đảm bảo bền theo ứng suất là: $ \boxed{ b \approx 2\,cm } $ --- ### **Biểu đồ mô men uốn:** - Từ $0$ đến $4\,m$: $M(x) = 11.79 x$ (đường thẳng tăng dần). - Từ $4$ đến $7\,m$: $ M(x) = 11.79 x - 20 (x-4) - 5 \frac{(x-4)^2}{2} $ Đường cong parabol, giảm từ $47.16\,kN.m$ về $0$ tại $x=7\,m$. --- Nếu cần, thầy có thể hướng dẫn thêm cách vẽ biểu đồ chính xác hơn.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
avatar volunteer-photo-frame.svg
level icon
Quỳnh Anh

6 giờ trước

Katiee ୨୧

1) Hình vẽ ở dưới hình ảnh

2. Xác định kích thước \(b\) theo điều kiện bền

Xác định mặt cắt nguy hiểm:

• Mô-men uốn lớn nhất về trị tuyệt đối trên toàn bộ dầm nằm tại vị trí gối \(B\):

\(|M_{\max }|=|M_{B}|=61,6\text{ kNm}=61,6\times 10^{3}\text{ Nm}\)

• Tại mặt cắt \(B\), lực dọc bằng \(0\) (do thành phần nằm ngang \(P_{3x}\) truyền từ \(D\) đến gối cố định \(B\) thì bị triệt tiêu bởi phản lực liên kết gối), do đó dầm chịu uốn thuần túy tại vị trí này.

Đặc trưng hình học của mặt cắt chữ nhật (\(b \times h\) với \(h=2b\)):

• Mô-men chống uốn \(W_{z}\):

\(W_{z}=\frac{b\cdot h^{2}}{6}=\frac{b\cdot (2b)^{2}}{6}=\frac{2}{3}b^{3}\)

Áp dụng điều kiện bền:

\(\sigma _{\max }=\frac{|M_{\max }|}{W_{z}}\le [\sigma ]\)

Thay số với \([\sigma] = 90\text{ MN/m}^2 = 90 \times 10^6\text{ N/m}^2\):

\(\frac{61,6\times 10^{3}}{\frac{2}{3}b^{3}}\le 90\times 10^{6}\)

\(\Leftrightarrow b^{3}\ge \frac{3\cdot 61,6\times 10^{3}}{2\cdot 90\times 10^{6}}\approx 1,0267\times 10^{-3}\text{ m}^{3}\)

\(\Leftrightarrow b\ge 0,10088\text{ m}\approx 10,09\text{ cm}\)

Kết luận: Kích thước tối thiểu của bề rộng mặt cắt là \(b = 10,09\text{ cm}\) (và chiều cao tương ứng \(h = 2b = 20,18\text{ cm}\)).

rotate image
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
0/5 (0 đánh giá)
thumb up 0
thumb down
0 bình luận
Bình luận

Nếu bạn muốn hỏi bài tập

Các câu hỏi của bạn luôn được giải đáp dưới 10 phút

Ảnh ads

CÂU HỎI LIÊN QUAN

FQA.vn Nền tảng kết nối cộng đồng hỗ trợ giải bài tập học sinh trong khối K12. Sản phẩm được phát triển bởi CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIA ĐÌNH (FTECH CO., LTD)
Điện thoại: 1900636019 Email: info@fqa.vn
location.svg Địa chỉ: Số 21 Ngõ Giếng, Phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Tải ứng dụng FQA
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Đào Trường Giang Giấy phép thiết lập MXH số 07/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 05/01/2024
Copyright © 2023 fqa.vn All Rights Reserved